Kết quả tra nhãn hiệu “Mekong Health International BETTER HEALTH, BETTER LIFE”
- Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong nhóm 29, 35. Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Nhãn cần xem kỹ: Mekong Health International BETTER HEALTH, BETTER LIFE
Tìm thấy 774 nhãn trùng hoặc gần giống (123 ms)
Đang lọc nhóm 29, 35 — xem mọi nhóm.
- Đã cấp văn bằng Nhóm 35Watch Station INTERNATIONALCó chung từ: international35mức giống
Đơn VN-4-2012-21677 · nộp 28/09/2012 · văn bằng 4-0257771-000
Chủ đơn: FOSSIL GROUP, INC. - Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 29Mead Johnson Nutrition NOURISHING THE BEST START IN LIFECó chung từ: life35mức giống
Đơn VN-4-2012-14394 · nộp 03/07/2012 · văn bằng 4-0210965-000
Chủ đơn: MEAD JOHNSON & COMPANY, LLC.(US), MJN U.S. HOLDINGS LLC, MJN U.S. HOLDINGS LLC(US) - Đã cấp văn bằng Nhóm 2Nhóm 35Vcolors When health mattersCó chung từ: health35mức giống
Đơn VN-4-2012-09872 · nộp 15/05/2012 · văn bằng 4-0208900-000
Chủ đơn: Chu Bá Phong - Đã cấp văn bằng Nhóm 16Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 41Nhóm 42Nhóm 45BMVN INTERNATIONALCó chung từ: international35mức giống
Đơn VN-4-2012-06015 · nộp 30/03/2012 · văn bằng 4-0209821-000
Chủ đơn: Công ty luật TNHH quốc tế BMVN (BMVN International LLC) - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 39Nhóm 41Nhóm 43BRITISH VIETNAMESE INTERNATIONAL SCHOOL Nhịp Cầu Thế Giới BVISCó chung từ: international35mức giống
Đơn VN-4-2012-03272 · nộp 29/02/2012 · văn bằng 4-0204898-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH TRƯỜNG QUỐC TẾ DẠY BẰNG TIẾNG ANH, Công ty cổ phần giáo dục Thiên Hương(VN) - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 41ELS INTERNATIONAL PATHWAYSCó chung từ: international35mức giống
Đơn VN-4-2012-02595 · nộp 21/02/2012 · văn bằng 4-0215434-000
Chủ đơn: ELS Educational Services, Inc., ELS Educational Services, Inc. (US) - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 37I.S International Standard I.S CORPORATIONCó chung từ: international35mức giống
Đơn VN-4-2011-25683 · nộp 01/12/2011 · văn bằng 4-0207438-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần I.S - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 41CATBI PLAZA Even BetterCó chung từ: better35mức giống
Đơn VN-4-2011-23742 · nộp 09/11/2011 · văn bằng 4-0207459-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Thương mại Đầu tư Phát triển Đô thị - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 39Nhóm 42C CETT Better Solutions, Better Efficiency!Có chung từ: better35mức giống
Đơn VN-4-2011-22633 · nộp 26/10/2011 · văn bằng 4-0196152-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị và chuyển giao công nghệ (CETT Co. Ltd.), Công ty TNHH thiết bị và chuyển giao công nghệ (CETT Co.Ltd.)(VN) - Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 3Nhóm 5Nhóm 10Nhóm 11Nhóm 14Nhóm 15Nhóm 18Nhóm 19Nhóm 20AMV GROUP An Toàn Cho Cuộc Sống Của Bạn SAFETY FOR YOUR LIFECó chung từ: life35mức giống
Đơn VN-4-2011-18631 · nộp 07/09/2011 · văn bằng 4-0199177-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần y tế Đức Minh, Công ty cổ phần y tế Đức Minh(VN) - Đã cấp văn bằng Nhóm 35TbD HealthCó chung từ: health35mức giống
Đơn VN-4-2011-07132 · nộp 19/04/2011 · văn bằng 4-0191313-000
Chủ đơn: Ngô Văn Toàn - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 36GOLDEN BIRTH INTERNATIONAL CORPORATION ULTIMATE POWER FOR CHANGESCó chung từ: international35mức giống
Đơn VN-4-2011-03659 · nộp 04/03/2011 · văn bằng 4-0186265-000
Chủ đơn: Nguyễn Châu - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 39Viettours Incentives & Events For a Better TomorrowCó chung từ: better35mức giống
Đơn VN-4-2010-22799 · nộp 29/10/2010 · văn bằng 4-0179534-000
Chủ đơn: Công ty TNHH du lịch thương mại & dịch vụ Việt(VN), Công ty TNHH du lịch và sự kiện Việt (VIETTOURS CO., LTD.) - Đã cấp văn bằng Nhóm 12Nhóm 35Nhóm 37MEKONG AUTOCó chung từ: mekong35mức giống
Đơn VN-4-2010-19245 · nộp 14/09/2010 · văn bằng 4-0185422-000
Chủ đơn: Công ty TNHH MeKong Auto - Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 5Nhóm 35J.P.INTERNATIONALCó chung từ: international35mức giống
Đơn VN-4-2010-11550 · nộp 28/05/2010 · văn bằng 4-0174451-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nông dược quốc tế Nhật Bản (VN), Công ty cổ phần nông dược quốc tế Nhật Bản - Đã cấp văn bằng Nhóm 35TQT Better EverydayCó chung từ: better35mức giống
Đơn VN-4-2010-05408 · nộp 19/03/2010 · văn bằng 4-0176554-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại kỹ thuật Thạch Quang, Công ty TNHH thương mại kỹ thuật Thạch Quang(VN) - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Dr.Care better a little each dayCó chung từ: better35mức giống
Đơn VN-4-2010-04523 · nộp 10/03/2010 · văn bằng 4-0172952-000
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Đại Hùng Tinh, Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại quốc tế U.N.I(VN) - Đã cấp văn bằng Nhóm 35REINS internationalCó chung từ: international35mức giống
Đơn VN-4-2010-02217 · nộp 01/02/2010 · văn bằng 4-0162776-000
Chủ đơn: Rex Holdings Co., Ltd.(JP), REINS INTERNATIONAL INC. - Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 11Nhóm 35ACSON InternationalCó chung từ: international35mức giống
Đơn VN-4-2009-27649 · nộp 21/12/2009 · văn bằng 4-0155640-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Trần Thế - Đã cấp văn bằng Nhóm 18Nhóm 25Nhóm 35Nhóm 42V M VINA MODE INTERNATIONALCó chung từ: international35mức giống
Đơn VN-4-2009-22150 · nộp 16/10/2009 · văn bằng 4-0159252-000
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế thời trang Việt Nam - Đã cấp văn bằng Nhóm 35ITEC ITEC International Technology Exhibition and Events Company "Connecting you with the World"Có chung từ: international35mức giống
Đơn VN-4-2009-14710 · nộp 17/07/2009 · văn bằng 4-0169996-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần triển lãm công nghệ và sự kiện Quốc Tế - Đã cấp văn bằng Nhóm 35PEPSICO INTERNATIONALCó chung từ: international35mức giống
Đơn VN-4-2009-01412 · nộp 02/02/2009 · văn bằng 4-0147217-000
Chủ đơn: PepsiCo, Inc. - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 39Nhóm 41HANOTRANS INTERNATIONAL FREIGHT FORWARDERSCó chung từ: international35mức giống
Đơn VN-4-2008-18529 · nộp 28/08/2008 · văn bằng 4-0144244-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần giao nhận vận tải ngoại thương - Đã cấp văn bằng Nhóm 35nani INTERNATIONAL BIOLOGYCó chung từ: international35mức giống
Đơn VN-4-2008-18412 · nộp 27/08/2008 · văn bằng 4-0151024-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sinh học quốc tế NANI, Công ty cổ phần NaNi(VN) - Đã cấp văn bằng Nhóm 35VivaBela International Corp. [đào; bóng cây; quốc gia; vùng biên giới; có; giới hạn; cộng đồng; chịu trách nhiệm gì đó]Có chung từ: international35mức giống
Đơn VN-4-2008-15218 · nộp 16/07/2008 · văn bằng 4-0142763-000
Chủ đơn: VIVABELA INTERNATIONAL CORPORATION - Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 11Nhóm 35TRT TRAN THE INTERNATIONALCó chung từ: international35mức giống
Đơn VN-4-2008-13930 · nộp 01/07/2008 · văn bằng 4-0135240-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Trần Thế - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 44Starr International CompanyCó chung từ: international35mức giống
Đơn VN-4-2008-07942 · nộp 14/04/2008 · văn bằng 4-0151835-000
Chủ đơn: Starr International Company, Inc. - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Phúc Hải PH P H Tất cả vì sức khoẻ của bạn All for your healthCó chung từ: health35mức giống
Đơn VN-4-2008-07124 · nộp 04/04/2008 · văn bằng 4-0145335-000
Chủ đơn: Phạm Ngọc Loan(VN), Phạm Ngọc Loan - Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 16Nhóm 35Nhóm 41SINGAPORE INTERNATIONAL PRIMARY SCHOOL EXAMINATIONCó chung từ: international35mức giống
Đơn VN-4-2007-23261 · nộp 14/11/2007 · văn bằng 4-0116479-000
Chủ đơn: SINGAPORE EXAMINATIONS AND ASSESSMENT BOARD
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.