TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Kết quả tra nhãn hiệu “MASTERISE AVIATION INFRASTRUCTURE”

Đánh giá sơ bộ: Rủi ro trùng cao
  • Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong nhóm 35, 36, 37, 39, 41, 42, 43, 44. Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

Nhãn cần xem kỹ: MASTERISE AVIATION INFRASTRUCTURE

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 144 nhãn trùng hoặc gần giống (34 ms)

Đang lọc nhóm 35, 36, 37, 39, 41, 42, 43, 44 — xem mọi nhóm.

  1. 100mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 37Nhóm 39Nhóm 41Nhóm 42Nhóm 43Nhóm 44

    Đơn VN-4-2026-21461 · nộp 14/05/2026
    Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Masterise

  2. MASTERISE
    Nằm trong tên đang tra
    51mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 36Nhóm 39Nhóm 41Nhóm 42Nhóm 43Nhóm 44

    Đơn VN-4-2019-37396 · nộp 25/09/2019 · văn bằng 4-0411292-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Masterise

  3. MASTERISE
    Nằm trong tên đang tra
    51mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 37Nhóm 39Nhóm 41Nhóm 42Nhóm 43

    Đơn VN-4-2019-34040 · nộp 03/09/2019 · văn bằng 4-0403595-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Masterise

  4. Mẫu nhãn MASTERISE AVIATION FUEL
    MASTERISE AVIATION FUEL
    Có chung từ: masterise, aviation
    47mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 1Nhóm 2Nhóm 3Nhóm 4Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 31Nhóm 32Nhóm 35Nhóm 37

    Đơn VN-4-2026-51817 · nộp 21/09/2026
    Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Masterise

  5. MASTERISE INFRASTRUCTURE
    Có chung từ: masterise, infrastructure
    47mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 37Nhóm 39Nhóm 41Nhóm 42Nhóm 43Nhóm 44

    Đơn VN-4-2026-21460 · nộp 14/05/2026
    Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Masterise

  6. BRANDED LIVING CREATED BY MASTERISE HOMES
    Có chung từ: masterise
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 37Nhóm 41Nhóm 43

    Đơn VN-4-2025-59250 · nộp 18/11/2025 · văn bằng 4-0652205-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Masterise

  7. BRANDED LIVING CREATED BY MASTERISE HOMES
    Có chung từ: masterise
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 37Nhóm 41Nhóm 43

    Đơn VN-4-2025-59252 · nộp 18/11/2025 · văn bằng 4-0652240-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Masterise

  8. BRANDED LIVING CREATED BY MASTERISE HOMES
    Có chung từ: masterise
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 37Nhóm 41Nhóm 43

    Đơn VN-4-2025-59249 · nộp 18/11/2025 · văn bằng 4-0652204-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Masterise

  9. BRANDED LIVING CREATED BY MASTERISE HOMES
    Có chung từ: masterise
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 37Nhóm 41Nhóm 43

    Đơn VN-4-2025-59251 · nộp 18/11/2025 · văn bằng 4-0652206-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Masterise

  10. IBR QTRI INFRASTRUCTURE BRIDGE ROAD
    Có chung từ: infrastructure
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 37

    Đơn VN-4-2025-43660 · nộp 27/08/2025 · văn bằng 4-0646453-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH IBR QTRI

  11. 38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 37Nhóm 39Nhóm 41Nhóm 42Nhóm 43Nhóm 44

    Đơn VN-4-2025-43203 · nộp 25/08/2025 · văn bằng 4-0639597-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Masterise

  12. 38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 37Nhóm 39Nhóm 41Nhóm 42Nhóm 43Nhóm 44

    Đơn VN-4-2025-43204 · nộp 25/08/2025 · văn bằng 4-0639596-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Masterise

  13. 38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 37Nhóm 39Nhóm 41Nhóm 42Nhóm 43Nhóm 44

    Đơn VN-4-2025-43205 · nộp 25/08/2025 · văn bằng 4-0639595-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Masterise

  14. 38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 37Nhóm 39Nhóm 41Nhóm 42Nhóm 43Nhóm 44

    Đơn VN-4-2025-43206 · nộp 25/08/2025 · văn bằng 4-0639594-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Masterise

  15. Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 37Nhóm 41Nhóm 43

    Đơn VN-4-2025-32723 · nộp 07/07/2025 · văn bằng 4-0632423-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Masterise

  16. M PHÁT TRIỂN BỞI MASTERISE HOMES
    Có chung từ: masterise
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 37Nhóm 41Nhóm 43

    Đơn VN-4-2025-32722 · nộp 07/07/2025 · văn bằng 4-0632424-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Masterise

  17. M DEVELOPED BY MASTERISE HOMES
    Có chung từ: masterise
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 37Nhóm 41Nhóm 43

    Đơn VN-4-2025-32725 · nộp 07/07/2025 · văn bằng 4-0632421-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Masterise

  18. PHÁT TRIỂN BỞI MASTERISE HOMES M
    Có chung từ: masterise
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 37Nhóm 41Nhóm 43

    Đơn VN-4-2025-32726 · nộp 07/07/2025 · văn bằng 4-0632420-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Masterise

  19. DEVELOPED BY MASTERISE HOMES M
    Có chung từ: masterise
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 37Nhóm 41Nhóm 43

    Đơn VN-4-2025-32724 · nộp 07/07/2025 · văn bằng 4-0632422-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Masterise

  20. 38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 37Nhóm 41Nhóm 43

    Đơn VN-4-2025-19774 · nộp 07/05/2025 · văn bằng 4-0622707-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Tập đoàn MASTERISE

  21. 38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 37Nhóm 41Nhóm 43

    Đơn VN-4-2025-19771 · nộp 07/05/2025 · văn bằng 4-0619222-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Tập đoàn MASTERISE

  22. AEROEXPO HANOI VIETNAM AVIATION FORUM
    Có chung từ: aviation
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2025-05103 · nộp 14/02/2025 · văn bằng 4-0619520-000
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN TỔ CHỨC SỰ KIỆN VÀ HỘI CHỢ TOÀN CẦU

  23. TRUST CARGO AVIATION AND SOLUTION
    Có chung từ: aviation
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 39

    Đơn VN-4-2024-06579 · nộp 22/02/2024 · văn bằng 4-0567671-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Trust Cargo Aviation & Solution

  24. DEOCA INFRASTRUCTURE
    Có chung từ: infrastructure
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 32Nhóm 36Nhóm 38Nhóm 39Nhóm 42

    Đơn VN-4-2024-05793 · nộp 07/02/2024 · văn bằng 4-0624637-000
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐÈO CẢ

  25. VECTOR AVIATION V
    Có chung từ: aviation
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 39

    Đơn VN-4-2023-45780 · nộp 11/10/2023 · văn bằng 4-0549527-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ hàng không Véc Tơ Quốc Tế

  26. DATA CENTER & CLOUD SUMMIT INFRASTRUCTURE
    Có chung từ: infrastructure
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 41

    Đơn VN-4-2023-25103 · nộp 14/06/2023 · văn bằng 4-0535986-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH VIETTEL-CHT

  27. asia infrastructure solutions
    Có chung từ: infrastructure
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 42

    Đơn VN-4-2022-41014 · nộp 30/09/2022 · văn bằng 4-0544648-000
    Chủ đơn: JRP CONSULTING HOLDINGS LIMITED

  28. LOGCHAIN AVIATION
    Có chung từ: aviation
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 39

    Đơn VN-4-2021-45487 · nộp 19/11/2021 · văn bằng 4-0468724-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH LOGCHAIN

  29. 38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 4Nhóm 19Nhóm 36Nhóm 39

    Đơn VN-4-2021-34824 · nộp 13/09/2021 · văn bằng 4-0574136-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Tài Tâm

  30. VENTURE AVIATION
    Có chung từ: aviation
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 41

    Đơn VN-4-2021-30798 · nộp 26/07/2021 · văn bằng 4-0459660-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần đào tạo Venture Aviation

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.