TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Kết quả tra nhãn hiệu “TKX Technology”

Đánh giá sơ bộ: Chưa thấy nhãn trùng đáng kể
  • Chưa thấy nhãn hiệu trùng hoặc rất giống còn hiệu lực trong nhóm 37, trong phạm vi dữ liệu ở đây. Điều này chưa bảo đảm được cấp: dữ liệu công bố có độ trễ, và phần hình của nhãn chưa được so.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 58 nhãn trùng hoặc gần giống (55 ms)

Đang lọc nhóm 37 — xem mọi nhóm.

  1. ST QS TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2025-39419 · nộp 06/08/2025 · văn bằng 4-0654391-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH kỹ thuật công nghệ QS

  2. COSMA TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 42

    Đơn VN-4-2023-14995 · nộp 18/04/2023 · văn bằng 4-0537409-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất- thương mại- dịch vụ Hoàng mã

  3. MTG Technology
    Có chung từ: technology
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 42

    Đơn VN-4-2022-30546 · nộp 29/07/2022 · văn bằng 4-0496960-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Minh Thành Group

  4. SiP TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 37

    Đơn VN-4-2021-34024 · nộp 31/08/2021 · văn bằng 4-0544457-000
    Chủ đơn: SIP Technology (M) Sdn Bhd

  5. iTES Technology Services
    Có chung từ: technology
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 37Nhóm 38Nhóm 42

    Đơn VN-4-2019-20445 · nộp 07/06/2019 · văn bằng 4-0421664-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Dịch vụ Công nghệ Thông minh

  6. Atoma TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 42

    Đơn VN-4-2019-03175 · nộp 25/01/2019 · văn bằng 4-0405471-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên công nghệ Atoma

  7. DCI ENVIRONMENT TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 40

    Đơn VN-4-2019-01089 · nộp 09/01/2019 · văn bằng 4-0381012-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Đầu tư phát triển và Xây dựng quốc tế

  8. S F Building Technology & Solutions
    Có chung từ: technology
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2018-15889 · nộp 18/05/2018 · văn bằng 4-0360999-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần giải pháp và công nghệ xây dựng SF

  9. S F Building Technology & Solutions
    Có chung từ: technology
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2018-15888 · nộp 18/05/2018 · văn bằng 4-0361000-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần giải pháp và công nghệ xây dựng SF

  10. STEK Shield Technology S
    Có chung từ: technology
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 37

    Đơn VN-4-2018-09992 · nộp 04/04/2018 · văn bằng 4-0378689-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH DETAILING VIETNAM

  11. TANDE TANDE ENVIRONMENT TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 37

    Đơn VN-4-2018-05055 · nộp 12/02/2018 · văn bằng 4-0349942-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH kỹ thuật môi trường Tân Đế

  12. 43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 35Nhóm 37

    Đơn VN-4-2017-42840 · nộp 22/12/2017 · văn bằng 4-0372683-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại kỹ thuật Vĩnh Vinh

  13. H&M TECHNOLOGY., JSC H M
    Có chung từ: technology
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 37

    Đơn VN-4-2017-40784 · nộp 07/12/2017 · văn bằng 4-0349880-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần phần mềm H&M Technology

  14. FB TECHNOLOGY PhucBinh
    Có chung từ: technology
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 37

    Đơn VN-4-2017-06951 · nộp 24/03/2017 · văn bằng 4-0646301-000
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PHÚC BÌNH

  15. TECHNOLOGY Connect - Energy - Safety H
    Có chung từ: technology
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37

    Đơn VN-4-2017-02588 · nộp 13/02/2017 · văn bằng 4-0331842-000
    Chủ đơn: Trần Quang Đại Nhơn

  16. GAYA TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 40

    Đơn VN-4-2017-01336 · nộp 19/01/2017 · văn bằng 4-0327024-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH GAYA SAIGON VINA

  17. GAYA GAYA TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 40

    Đơn VN-4-2017-01334 · nộp 19/01/2017 · văn bằng 4-0327022-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH GAYA SAIGON VINA

  18. TAHA Technology Advance Humanity Abloom
    Có chung từ: technology
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 11Nhóm 35Nhóm 37

    Đơn VN-4-2016-07255 · nộp 22/03/2016 · văn bằng 4-0298187-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH TAHA

  19. QTC QTC TECHNOLOGY CO.,LTD.
    Có chung từ: technology
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37

    Đơn VN-4-2015-25753 · nộp 18/09/2015 · văn bằng 4-0312278-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Kỹ Thuật Q.T.C

  20. HOP NHAT TECHNOLOGY CO., LTD
    Có chung từ: technology
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 37

    Đơn VN-4-2015-01333 · nộp 16/01/2015 · văn bằng 4-0269842-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn kỹ thuật Hợp Nhất

  21. UTIC Underground Technology
    Có chung từ: technology
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 37Nhóm 40

    Đơn VN-4-2014-30311 · nộp 08/12/2014 · văn bằng 4-0269352-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần xây dựng hạ tầng kỹ thuật Ngầm

  22. UTIC Underground Technology
    Có chung từ: technology
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 37Nhóm 40

    Đơn VN-4-2014-30310 · nộp 08/12/2014 · văn bằng 4-0269351-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần xây dựng hạ tầng kỹ thuật ngầm

  23. PV Technology
    Có chung từ: technology
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 37Nhóm 42

    Đơn VN-4-2014-10637 · nộp 15/05/2014 · văn bằng 4-0251970-000
    Chủ đơn:

  24. AUTECH Industrial Technology J.S. Company
    Có chung từ: technology
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 37Nhóm 40

    Đơn VN-4-2014-08906 · nộp 24/04/2014 · văn bằng 4-0256078-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần kỹ thuật công nghiệp Autech

  25. NT Nhất Tín Technology
    Có chung từ: technology
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 37

    Đơn VN-4-2013-22892 · nộp 03/10/2013 · văn bằng 4-0242972-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần kỹ thuật công nghệ Nhất Tín

  26. SUNSHINE TECHNOLOGY SERVICES
    Có chung từ: technology
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 19Nhóm 37Nhóm 38Nhóm 41

    Đơn VN-4-2013-15128 · nộp 12/07/2013 · văn bằng 4-0238441-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dịch vụ công nghệ Sunshine

  27. DAT TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 37

    Đơn VN-4-2012-12997 · nộp 15/06/2012 · văn bằng 4-0210609-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn DAT

  28. VIDIC Technology Corporation
    Có chung từ: technology
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 11Nhóm 35Nhóm 37

    Đơn VN-4-2008-12260 · nộp 10/06/2008 · văn bằng 4-0143027-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần kỹ thuật điện tử và viễn thông Hà Nội, Công ty kỹ thuật điện tử và viễn thông Hà Nội (VN)

  29. KPT LEADS THE TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 1Nhóm 3Nhóm 37Nhóm 42

    Đơn VN-4-2013-29813 · nộp 17/12/2013 · văn bằng 4-0247049-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH hóa chất kỹ thuật Kim Phong

  30. 43mức giống
    Hết hạn Nhóm 37Nhóm 41Nhóm 42Nhóm 45

    Đơn VN-4-2013-04234 · nộp 08/03/2013 · văn bằng 4-0231967-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư quốc tế MIKIO Việt Nam

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.