Kết quả tra nhãn hiệu “TKX Technology”
- Chưa thấy nhãn hiệu trùng hoặc rất giống còn hiệu lực trong nhóm 41, trong phạm vi dữ liệu ở đây. Điều này chưa bảo đảm được cấp: dữ liệu công bố có độ trễ, và phần hình của nhãn chưa được so.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Tìm thấy 56 nhãn trùng hoặc gần giống (50 ms)
Đang lọc nhóm 41 — xem mọi nhóm.
- Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 41Nhóm 42ST QS TECHNOLOGYCó chung từ: technology43mức giống
Đơn VN-4-2025-39419 · nộp 06/08/2025 · văn bằng 4-0654391-000
Chủ đơn: Công ty TNHH kỹ thuật công nghệ QS - Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 16Nhóm 35Nhóm 41iGMT Globalizing Management & TechnologyCó chung từ: technology43mức giống
Đơn VN-4-2019-28659 · nộp 30/07/2019 · văn bằng 4-0398002-000
Chủ đơn: Công ty TNHH VIETTA - Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 41Nhóm 42PE TECHNOLOGY SOLUTIONS JSCCó chung từ: technology43mức giống
Đơn VN-4-2018-41901 · nộp 28/11/2018 · văn bằng 4-0393797-000
Chủ đơn: Phạm Anh Tuấn - Đã cấp văn bằng Nhóm 41SPECTRUM DANCE MUSIC FESTIVAL THE FUTURE OF CULTURE TECHNOLOGYCó chung từ: technology43mức giống
Đơn VN-4-2018-40130 · nộp 15/11/2018 · văn bằng 4-0383245-000
Chủ đơn: DREAM MAKER ENTERTAINMENT LIMITED - Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 41Nhóm 42Ingreetech Intelligent & Green TechnologyCó chung từ: technology43mức giống
Đơn VN-4-2018-27438 · nộp 15/08/2018 · văn bằng 4-0379443-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Ingreetech - Đã cấp văn bằng Nhóm 41Nhóm 42INSTITUTE OF TECHNOLOGY VinITCó chung từ: technology43mức giống
Đơn VN-4-2018-20553 · nộp 22/06/2018 · văn bằng 4-0340083-000
Chủ đơn: Viện công nghệ VinIT - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 41Nhóm 42S F Building Technology & SolutionsCó chung từ: technology43mức giống
Đơn VN-4-2018-15889 · nộp 18/05/2018 · văn bằng 4-0360999-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần giải pháp và công nghệ xây dựng SF - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 41Nhóm 42S F Building Technology & SolutionsCó chung từ: technology43mức giống
Đơn VN-4-2018-15888 · nộp 18/05/2018 · văn bằng 4-0361000-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần giải pháp và công nghệ xây dựng SF - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 41Nhóm 43INTEK INSTITUTE OF APPLIED TECHNOLOGY ITCó chung từ: technology43mức giống
Đơn VN-4-2018-04001 · nộp 02/02/2018 · văn bằng 4-0349934-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đào tạo INTEK - Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 16Nhóm 41Nhóm 42G-TECHNOLOGYCó chung từ: technology43mức giống
Đơn VN-4-2017-40475 · nộp 05/12/2017 · văn bằng 4-0583803-000
Chủ đơn: Western Digital Technologies, Inc. - Đã cấp văn bằng Nhóm 41Nhóm 42NISSAN AUTOMOTIVE TECHNOLOGYCó chung từ: technology43mức giống
Đơn VN-4-2017-38550 · nộp 21/11/2017 · văn bằng 4-0349331-000
Chủ đơn: Nissan Jidosha Kabushiki Kaisha (also trading as Nissan Motor Co., Ltd.) - Đã cấp văn bằng Nhóm 41Nhóm 42NISSAN AUTOMOTIVE TECHNOLOGYCó chung từ: technology43mức giống
Đơn VN-4-2017-38549 · nộp 21/11/2017 · văn bằng 4-0349264-000
Chủ đơn: Nissan Jidosha Kabushiki Kaisha (also trading as Nissan Motor Co., Ltd.) - Đã cấp văn bằng Nhóm 41Nhóm 42NISSAN AUTOMOTIVE TECHNOLOGY VIET NAMCó chung từ: technology43mức giống
Đơn VN-4-2017-38551 · nộp 21/11/2017 · văn bằng 4-0349330-000
Chủ đơn: Nissan Jidosha Kabushiki Kaisha (also trading as Nissan Motor Co., Ltd.) - Đã cấp văn bằng Nhóm 3Nhóm 35Nhóm 41Onasa TECHNOLOGY ACADEMY Shining Oriental BeautyCó chung từ: technology43mức giống
Đơn VN-4-2017-24180 · nộp 03/08/2017 · văn bằng 4-0339287-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Tuyết Quỳnh - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 41Nhóm 42DASTIC DANANG SCIENCE AND TECHNOLOGY INFORMATION CENTERCó chung từ: technology43mức giống
Đơn VN-4-2017-21822 · nộp 17/07/2017 · văn bằng 4-0341349-000
Chủ đơn: Trung tâm Thông tin Khoa học và Công nghệ Đà Nẵng - Đã cấp văn bằng Nhóm 41ADT Advanced Technology International JSCCó chung từ: technology43mức giống
Đơn VN-4-2017-06929 · nộp 23/03/2017 · văn bằng 4-0433962-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần ADT Quốc Tế - Đã cấp văn bằng Nhóm 41GAIT Global Assessment of Information TechnologyCó chung từ: technology43mức giống
Đơn VN-4-2015-32074 · nộp 16/11/2015 · văn bằng 4-0288667-000
Chủ đơn: JTP Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 41Trường Cao Đẳng Nghề Bách Khoa Hà Nội HA NOI VOCATIONAL COLLEGE OF TECHNOLOGYCó chung từ: technology43mức giống
Đơn VN-4-2015-31391 · nộp 10/11/2015 · văn bằng 4-0299920-000
Chủ đơn: Trường cao đẳng nghề Bách Khoa Hà Nội - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 41Nhóm 42Vincicom.,Ltd Technology Innovation Company www.vincicom.vn V [j]Có chung từ: technology43mức giống
Đơn VN-4-2015-30703 · nộp 03/11/2015 · văn bằng 4-0325305-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn viễn thông Vĩnh Chi - Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 41Nhóm 42GEOKON The World Leader in Vibrating Wire TechnologyCó chung từ: technology43mức giống
Đơn VN-4-2015-04487 · nộp 27/02/2015 · văn bằng 4-0282387-000
Chủ đơn: GEOKON, INC. - Đã cấp văn bằng Nhóm 41Nhóm 42S T U SAIGON TECHNOLOGY UNIVERSITYCó chung từ: technology43mức giống
Đơn VN-4-2015-01953 · nộp 23/01/2015 · văn bằng 4-0266512-000
Chủ đơn: Trường đại học công nghệ Sài Gòn - Đã cấp văn bằng Nhóm 41Nhóm 42S T U SAIGON TECHNOLOGY UNIVERSITY Đại Học Công Nghệ Sài GònCó chung từ: technology43mức giống
Đơn VN-4-2015-01954 · nộp 23/01/2015 · văn bằng 4-0266513-000
Chủ đơn: Trường đại học công nghệ Sài Gòn - Đã cấp văn bằng Nhóm 41Nhóm 42STU SAIGON TECHNOLOGY UNIVERSITYCó chung từ: technology43mức giống
Đơn VN-4-2014-30973 · nộp 15/12/2014 · văn bằng 4-0263601-000
Chủ đơn: Trường Đại học công nghệ Sài Gòn - Đã cấp văn bằng Nhóm 41Nhóm 42STU SAIGON TECHNOLOGY UNIVERSITYCó chung từ: technology43mức giống
Đơn VN-4-2014-30974 · nộp 15/12/2014 · văn bằng 4-0263602-000
Chủ đơn: Trường Đại học công nghệ Sài Gòn - Đã cấp văn bằng Nhóm 41HIAST HOCHIMINH CITY INSTITUTE OF APPLIED SCIENCE & TECHNOLOGY Trường Cao Đẳng Kinh Tế - Công Nghệ TP.HCMCó chung từ: technology43mức giống
Đơn VN-4-2014-28191 · nộp 17/11/2014 · văn bằng 4-0267585-000
Chủ đơn: Trường cao đẳng kinh tế - công nghệ thành phố Hồ Chí Minh - Đã cấp văn bằng Nhóm 14Nhóm 35Nhóm 40Nhóm 41Nhóm 42S nanos NANO TECHNOLOGYCó chung từ: technology43mức giống
Đơn VN-4-2014-21530 · nộp 12/09/2014 · văn bằng 4-0261239-000
Chủ đơn: Thammasorn Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 19Nhóm 37Nhóm 38Nhóm 41SUNSHINE TECHNOLOGY SERVICESCó chung từ: technology43mức giống
Đơn VN-4-2013-15128 · nộp 12/07/2013 · văn bằng 4-0238441-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dịch vụ công nghệ Sunshine - Đã cấp văn bằng Nhóm 41NUTE Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Nam Định NAMDINH UNIVERSITY OF TECHNOLOGY EDUCATION, hinhCó chung từ: technology43mức giống
Đơn VN-4-2012-29468 · nộp 28/12/2012 · văn bằng 4-0230571-000
Chủ đơn: Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Nam Định - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 41Nhóm 42HATEX Haiphong Technology ExchangeCó chung từ: technology43mức giống
Đơn VN-4-2012-16354 · nộp 26/07/2012 · văn bằng 4-0231519-000
Chủ đơn: Trung tâm Phát triển khoa học - công nghệ và Đổi mới sáng tạo
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.