TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Kết quả tra nhãn hiệu “TKX Technology”

Đánh giá sơ bộ: Chưa thấy nhãn trùng đáng kể
  • Chưa thấy nhãn hiệu trùng hoặc rất giống còn hiệu lực trong nhóm 5, trong phạm vi dữ liệu ở đây. Điều này chưa bảo đảm được cấp: dữ liệu công bố có độ trễ, và phần hình của nhãn chưa được so.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 35 nhãn trùng hoặc gần giống (97 ms)

Đang lọc nhóm 5 — xem mọi nhóm.

  1. CPX TECHNOLOGY
    Khác 2 ký tự
    66mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 3Nhóm 5Nhóm 10

    Đơn VN-4-2013-13870 · nộp 28/06/2013 · văn bằng 4-0235502-000
    Chủ đơn: A. Menarini Asia-Pacific Holdings Pte Ltd

  2. MPCS TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 5

    Đơn VN-4-2025-37966 · nộp 30/07/2025 · văn bằng 4-0639540-000
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN ANVY

  3. EECV TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 5

    Đơn VN-4-2024-39444 · nộp 21/08/2024 · văn bằng 4-0647411-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần ANVY

  4. GO TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 5

    Đơn VN-4-2020-45008 · nộp 29/10/2020 · văn bằng 4-0456293-000
    Chủ đơn: LESAFFRE ET COMPAGNIE

  5. nano technology
    Có chung từ: technology
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 3Nhóm 5Nhóm 31Nhóm 35

    Đơn VN-4-2019-48802 · nộp 02/12/2019 · văn bằng 4-0430386-000
    Chủ đơn: Nguyễn Văn Quốc

  6. Đã cấp văn bằng Nhóm 5

    Đơn VN-4-2019-28841 · nộp 31/07/2019 · văn bằng 4-0574719-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Tập đoàn y dược VIETLIFE

  7. VIETLIFE nano NDN NANO TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 5

    Đơn VN-4-2019-28842 · nộp 31/07/2019 · văn bằng 4-0574720-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Tập đoàn y dược VIETLIFE

  8. Đã cấp văn bằng Nhóm 5

    Đơn VN-4-2019-28626 · nộp 30/07/2019 · văn bằng 4-0559096-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Tập đoàn y dược VIETLIFE

  9. Đã cấp văn bằng Nhóm 5

    Đơn VN-4-2019-28627 · nộp 30/07/2019 · văn bằng 4-0559097-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Tập đoàn y dược VIETLIFE

  10. 43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 5

    Đơn VN-4-2017-22424 · nộp 20/07/2017 · văn bằng 4-0341569-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Công nghệ y sinh học DNA Việt Nam

  11. DK Tasty Green Technology
    Có chung từ: technology
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 5

    Đơn VN-4-2017-06632 · nộp 22/03/2017 · văn bằng 4-0330928-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Dược Khoa

  12. TANIXA nano-bio technology
    Có chung từ: technology
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 5

    Đơn VN-4-2017-05817 · nộp 15/03/2017 · văn bằng 4-0326108-000
    Chủ đơn:

  13. Đông Bắc á BEST FOOD TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 5

    Đơn VN-4-2018-40397 · nộp 26/09/2016 · văn bằng 4-0329284-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thực phẩm Đông Bắc á

  14. LACTACYD NATURELIGHT TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 3Nhóm 5

    Đơn VN-4-2016-24675 · nộp 11/08/2016 · văn bằng 4-0323345-000
    Chủ đơn: SANOFI

  15. 43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 3Nhóm 5Nhóm 35

    Đơn VN-4-2016-05315 · nộp 04/03/2016 · văn bằng 4-0290698-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm OPV

  16. 43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 29

    Đơn VN-4-2015-06313 · nộp 20/03/2015 · văn bằng 4-0274689-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Nanum Việt Nam

  17. ELACROSS TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 10

    Đơn VN-4-2014-05815 · nộp 21/03/2014 · văn bằng 4-0251081-000
    Chủ đơn: A. Menarini Asia-Pacific Holdings Pte Ltd

  18. EECV TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    43mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 5

    Đơn VN-4-2024-39445 · nộp 21/08/2024
    Chủ đơn: Công ty cổ phần ANVY

  19. FUSION TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    43mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 5

    Đơn VN-4-2009-14247 · nộp 13/07/2009
    Chủ đơn: Kimberly-Clark Worldwide, Inc.

  20. NCB TECHNOLOGY N C B
    Có chung từ: technology
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 5

    Đơn VN-4-2010-25944 · nộp 08/12/2010 · văn bằng 4-0190055-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại POLVITA

  21. FLASHTAB TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 5Nhóm 42

    Đơn VN-4-2005-15212 · nộp 11/11/2005 · văn bằng 4-0103583-000
    Chủ đơn: Ethypharm (A French Société Anonyme)

  22. 43mức giống
    Bị từ chối Nhóm 5

    Đơn VN-4-2019-28252 · nộp 29/07/2019
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Tập đoàn y dược VIETLIFE

  23. Bị từ chối Nhóm 5

    Đơn VN-4-2019-28251 · nộp 29/07/2019
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Tập đoàn y dược VIETLIFE

  24. DiaVita Performance Based Technology
    Có chung từ: technology
    43mức giống
    Bị từ chối Nhóm 3Nhóm 5Nhóm 21Nhóm 30

    Đơn VN-4-2017-35539 · nộp 30/10/2017
    Chủ đơn: Diavita Italy SRL

  25. Bị từ chối Nhóm 5

    Đơn VN-4-2017-33345 · nộp 12/10/2017
    Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu DEAL 101

  26. EUROTECH TECHNOLOGY SOLUTION
    Có chung từ: technology
    43mức giống
    Bị từ chối Nhóm 1Nhóm 5

    Đơn VN-4-2016-17864 · nộp 16/06/2016
    Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất và thương mại Công nghệ Châu Âu

  27. AMERICAN AQUA Bio Technology Solution
    Có chung từ: technology
    43mức giống
    Bị từ chối Nhóm 1Nhóm 5Nhóm 31

    Đơn VN-4-2015-06178 · nộp 20/03/2015
    Chủ đơn: Công ty TNHH AMERICAN AQUA Việt Nam

  28. 43mức giống
    Bị từ chối Nhóm 5Nhóm 29

    Đơn VN-4-2015-06314 · nộp 20/03/2015
    Chủ đơn: Công ty TNHH Nanum Việt Nam

  29. APA APA UNITED NANO TECHNOLOGY CO.,LTD
    Có chung từ: technology
    43mức giống
    Bị từ chối Nhóm 1Nhóm 5Nhóm 35

    Đơn VN-4-2014-31904 · nộp 23/12/2014
    Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ NANO Hợp Nhất APA

  30. UNITY TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    43mức giống
    Bị từ chối Nhóm 5

    Đơn VN-4-2014-08876 · nộp 24/04/2014
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thương mại - dịch vụ Thái Việt Hà

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.