Kết quả tra nhãn hiệu “TAD MANUFACTURING TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT”
- Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong nhóm 7, 9, 35, 37, 40, 42. Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Nhãn cần xem kỹ: TAD MANUFACTURING TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT
Tìm thấy 424 nhãn trùng hoặc gần giống (69 ms)
Đang lọc nhóm 7, 9, 35, 37, 40, 42 — xem mọi nhóm.
- Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 16Nhóm 41Nhóm 42G-TECHNOLOGYNằm trong tên đang tra50mức giống
Đơn VN-4-2017-40475 · nộp 05/12/2017 · văn bằng 4-0583803-000
Chủ đơn: Western Digital Technologies, Inc.
Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 40Nhóm 42TAD INDUSTRY TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENTCó chung từ: tad, technology, advancement, development50mức giốngĐơn VN-4-2026-53007 · nộp 25/09/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TAD VIỆT NAM
Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 40Nhóm 42TAD MECHATRONICS TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENTCó chung từ: tad, technology, advancement, development50mức giốngĐơn VN-4-2026-53008 · nộp 25/09/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TAD VIỆT NAM
Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 40Nhóm 42TAD AUTOTATION TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENTCó chung từ: tad, technology, advancement, development50mức giốngĐơn VN-4-2026-53011 · nộp 25/09/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TAD VIỆT NAM
Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 40Nhóm 42TAD TAD VIET NAM Advancement Development TechnologyCó chung từ: tad, advancement, development, technology50mức giốngĐơn VN-4-2026-53009 · nộp 25/09/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TAD VIỆT NAM- Đã cấp văn bằng Nhóm 41Nhóm 42VNCERT DEVELOPMENT TECHNOLOGY ETHICSCó chung từ: development, technology40mức giống
Đơn VN-4-2022-37023 · nộp 08/09/2022 · văn bằng 4-0508303-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần khoa học - công nghệ - kỹ thuật VNCERT - Đã cấp văn bằng Nhóm 35IRETD INSTITUTE OF RESEARCH FOR EDUCATION AND TECHNOLOGY DEVELOPMENTCó chung từ: technology, development40mức giống
Đơn VN-4-2022-00763 · nộp 07/01/2022 · văn bằng 4-0532561-000
Chủ đơn: Viện nghiên cứu phát triển giáo dục và công nghệ - Đã cấp văn bằng Nhóm 42IS C ISC TECHNOLOGY DEVELOPMENT iSang ComputerCó chung từ: technology, development40mức giống
Đơn VN-4-2021-13803 · nộp 13/04/2021 · văn bằng 4-0474726-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển công nghệ ISC - Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35THCP THCP TECHNOLOGY DEVELOPMENTCó chung từ: technology, development40mức giống
Đơn VN-4-2020-37746 · nộp 16/09/2020 · văn bằng 4-0443269-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển công nghệ THP - Đang xử lý đơn Nhóm 35SprayOlit 830 SPOT LIFTER industrial strength DIRECTIONS CONTAINS Jiangsu Sprayvan Commodity Technology Development Co., LTD www.sprayvan.comCó chung từ: technology, development40mức giống
Đơn VN-4-2026-26073 · nộp 02/06/2026
Chủ đơn: JIANGSU SPRAYVAN COMMODITY TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD - Đang xử lý đơn Nhóm 35Nhóm 41AMTS Automotive Manufacturing Technology & Material ShowCó chung từ: manufacturing, technology40mức giống
Đơn VN-4-2026-09246 · nộp 05/03/2026
Chủ đơn: Reed Exhibitions Hengjin Co., Ltd. - Bị từ chối Nhóm 9MK ENERGY Advancement Technology InnovationCó chung từ: advancement, technology40mức giống
Đơn VN-4-2025-34858 · nộp 16/07/2025
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK NĂNG LƯỢNG XANH FIVE STARS - Bị từ chối Nhóm 35Nhóm 41AMTS VIETNAM Automotive Manufacturing Technology & Material ShowCó chung từ: manufacturing, technology40mức giống
Đơn VN-4-2024-05745 · nộp 07/02/2024
Chủ đơn: Reed Exhibitions Hengjin Co., Ltd. - Bị từ chối Nhóm 9ath Technology And DevelopmentCó chung từ: technology, development40mức giống
Đơn VN-4-2021-49042 · nộp 10/12/2021
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ và phát triển ATH Việt Nam - Bị từ chối Nhóm 9Nhóm 23Nhóm 24Nhóm 25Nhóm 35Nhóm 40Nhóm 42Standardized Manufacturing & Automated Routing TechnologyCó chung từ: manufacturing, technology40mức giống
Đơn VN-4-2021-31595 · nộp 03/08/2021
Chủ đơn: Shenzhen Smart Manufacturing Software Development Company Limited - Đã cấp văn bằng Nhóm 6Nhóm 7Nhóm 8G GABRIEL MANUFACTURINGCó chung từ: manufacturing35mức giống
Đơn VN-4-2025-38774 · nộp 04/08/2025 · văn bằng 4-0632733-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH CHẾ TẠO GABRIEL VIỆT NAM - Đã cấp văn bằng Nhóm 42Nhóm 45ILC Institute of Legal Science and Corporate DevelopmentCó chung từ: development35mức giống
Đơn VN-4-2025-24315 · nộp 29/05/2025 · văn bằng 4-0635278-000
Chủ đơn: Viện khoa học pháp lý và Phát triển doanh nghiệp - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 40Nhóm 41Nhóm 42TRUNG TÂM SẢN XUẤT TIÊN TIẾN ADVANCED MANUFACTURING CENTERCó chung từ: manufacturing35mức giống
Đơn VN-4-2025-11137 · nộp 20/03/2025 · văn bằng 4-0615310-000
Chủ đơn: TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC TẾ MIỀN ĐÔNG - Đã cấp văn bằng Nhóm 35M MANUFACTURING VALUE OPTIMIZATIONCó chung từ: manufacturing35mức giống
Đơn VN-4-2024-41504 · nộp 30/08/2024 · văn bằng 4-0597945-000
Chủ đơn: Target Brands, Inc. - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 41WORLD ADVANCED MANUFACTURING & LOGISTICS SUMMIT & EXPOCó chung từ: manufacturing35mức giống
Đơn VN-4-2024-31354 · nộp 09/07/2024 · văn bằng 4-0592261-000
Chủ đơn: Dubai World Trade Centre LLC - Đã cấp văn bằng Nhóm 3Nhóm 35PUNARCOS Manufacturing ServiceCó chung từ: manufacturing35mức giống
Đơn VN-4-2024-22305 · nộp 21/05/2024 · văn bằng 4-0579924-000
Chủ đơn: Nguyễn Ngọc Bảo Quỳnh - Đã cấp văn bằng Nhóm 3Nhóm 35Nhóm 40Lyona Lab Innovative Cosmetic Manufacturing FacilityCó chung từ: manufacturing35mức giống
Đơn VN-4-2023-43467 · nộp 28/09/2023 · văn bằng 4-0567791-000
Chủ đơn: Lê Thị Loan - Đã cấp văn bằng Nhóm 35VIMF VIETNAM INDUSTRIAL AND MANUFACTURING FAIR www.vietnamindustrialfiesta.comCó chung từ: manufacturing35mức giống
Đơn VN-4-2023-30608 · nộp 17/07/2023 · văn bằng 4-0560358-000
Chủ đơn: Công ty TNHH tổ chức sự kiện Omg - Đã cấp văn bằng Nhóm 35DONGDUONG Manufacturing SolutionsCó chung từ: manufacturing35mức giống
Đơn VN-4-2023-30086 · nộp 13/07/2023 · văn bằng 4-0557562-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại thiết bị Đông Dương - Đã cấp văn bằng Nhóm 35RABIZONE TECHNOLOGY CENTERCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2023-23993 · nộp 08/06/2023 · văn bằng 4-0552378-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đồ họa và công nghệ CDG Systems - Đã cấp văn bằng Nhóm 41Nhóm 42G GRAPHICS AND TECHNOLOGY CDG SYSTEMSCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2023-23995 · nộp 08/06/2023 · văn bằng 4-0552379-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đồ họa và công nghệ CDG Systems - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 41Nhóm 42V COMMUNICATION • ENTERTAINMENT NETWORK • TECHNOLOGYCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2023-19703 · nộp 17/05/2023 · văn bằng 4-0533232-000
Chủ đơn: Vũ Huệ Nhi - Đã cấp văn bằng Nhóm 42TCML TESTING & MANUFACTURING CHEMICAL - MATERIAL - LUBRICANT Phòng thử nghiệm Hóa chất - Vật liệu - Dầu mỡ bôi trơnCó chung từ: manufacturing35mức giống
Đơn VN-4-2023-19091 · nộp 12/05/2023 · văn bằng 4-0534010-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất và thử nghiệm Hóa chất - Vật liệu - Dầu mỡ bôi trơn
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
