Kết quả tra nhãn hiệu “TAD MECHATRONICS TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT”
- Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong nhóm 7, 9, 35, 37, 40, 42. Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Nhãn cần xem kỹ: TAD MECHATRONICS TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT
Tìm thấy 388 nhãn trùng hoặc gần giống (33 ms)
Đang lọc nhóm 7, 9, 35, 37, 40, 42 — xem mọi nhóm.
Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 40Nhóm 42TAD INDUSTRY TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENTCó chung từ: tad, technology, advancement, development50mức giốngĐơn VN-4-2026-53007 · nộp 25/09/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TAD VIỆT NAM
Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 40Nhóm 42TAD MANUFACTURING TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENTCó chung từ: tad, technology, advancement, development50mức giốngĐơn VN-4-2026-53010 · nộp 25/09/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TAD VIỆT NAM
Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 40Nhóm 42TAD TAD VIET NAM Advancement Development TechnologyCó chung từ: tad, advancement, development, technology50mức giốngĐơn VN-4-2026-53009 · nộp 25/09/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TAD VIỆT NAM
Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 40Nhóm 42TAD AUTOTATION TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENTCó chung từ: tad, technology, advancement, development50mức giốngĐơn VN-4-2026-53011 · nộp 25/09/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TAD VIỆT NAM- Đã cấp văn bằng Nhóm 41Nhóm 42VNCERT DEVELOPMENT TECHNOLOGY ETHICSCó chung từ: development, technology40mức giống
Đơn VN-4-2022-37023 · nộp 08/09/2022 · văn bằng 4-0508303-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần khoa học - công nghệ - kỹ thuật VNCERT - Đã cấp văn bằng Nhóm 35IRETD INSTITUTE OF RESEARCH FOR EDUCATION AND TECHNOLOGY DEVELOPMENTCó chung từ: technology, development40mức giống
Đơn VN-4-2022-00763 · nộp 07/01/2022 · văn bằng 4-0532561-000
Chủ đơn: Viện nghiên cứu phát triển giáo dục và công nghệ - Đã cấp văn bằng Nhóm 42IS C ISC TECHNOLOGY DEVELOPMENT iSang ComputerCó chung từ: technology, development40mức giống
Đơn VN-4-2021-13803 · nộp 13/04/2021 · văn bằng 4-0474726-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển công nghệ ISC - Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35THCP THCP TECHNOLOGY DEVELOPMENTCó chung từ: technology, development40mức giống
Đơn VN-4-2020-37746 · nộp 16/09/2020 · văn bằng 4-0443269-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển công nghệ THP - Đang xử lý đơn Nhóm 35SprayOlit 830 SPOT LIFTER industrial strength DIRECTIONS CONTAINS Jiangsu Sprayvan Commodity Technology Development Co., LTD www.sprayvan.comCó chung từ: technology, development40mức giống
Đơn VN-4-2026-26073 · nộp 02/06/2026
Chủ đơn: JIANGSU SPRAYVAN COMMODITY TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD - Bị từ chối Nhóm 9MK ENERGY Advancement Technology InnovationCó chung từ: advancement, technology40mức giống
Đơn VN-4-2025-34858 · nộp 16/07/2025
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK NĂNG LƯỢNG XANH FIVE STARS - Bị từ chối Nhóm 9ath Technology And DevelopmentCó chung từ: technology, development40mức giống
Đơn VN-4-2021-49042 · nộp 10/12/2021
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ và phát triển ATH Việt Nam - Đã cấp văn bằng Nhóm 42Nhóm 45ILC Institute of Legal Science and Corporate DevelopmentCó chung từ: development35mức giống
Đơn VN-4-2025-24315 · nộp 29/05/2025 · văn bằng 4-0635278-000
Chủ đơn: Viện khoa học pháp lý và Phát triển doanh nghiệp - Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 35A T LASER TECHNOLOGYCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2021-46762 · nộp 26/11/2021 · văn bằng 4-0479391-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ LASER AT - Đã cấp văn bằng Nhóm 35khuê tú INFORMATION TECHNOLOGYCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2021-46317 · nộp 25/11/2021 · văn bằng 4-0475779-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ thông tin Khuê Tú - Đã cấp văn bằng Nhóm 9C SEETONG Technology of the futureCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2021-45232 · nộp 18/11/2021 · văn bằng 4-0455681-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại MP Việt Nam - Đã cấp văn bằng Nhóm 9C SEETONG'S Technology of the futureCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2021-45229 · nộp 18/11/2021 · văn bằng 4-0456178-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại MP Việt Nam - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 38CBL.VN Company TechnologyCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2021-44329 · nộp 12/11/2021 · văn bằng 4-0467763-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Cao Bảo Long - Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 38Nhóm 42T KING ATTORNEY TECHNOLOGYCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2021-43148 · nộp 05/11/2021 · văn bằng 4-0546307-000
Chủ đơn: Công ty TNHH King Attorney App 5.0 - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Bitney Digital Media & TechnologyCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2021-42935 · nộp 05/11/2021 · văn bằng 4-0468956-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại đầu tư BITNEY Việt Nam - Đã cấp văn bằng Nhóm 42Oplatinum TECHNOLOGYCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2021-42799 · nộp 04/11/2021 · văn bằng 4-0594973-000
Chủ đơn: Platinum Technology Managed Services Pty Ltd, Platinum Technology Consulting Pty Ltd - Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 42TiTAN TECHNOLOGYCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2021-41728 · nộp 29/10/2021 · văn bằng 4-0585600-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ TITAN - Đã cấp văn bằng Nhóm 35SHM TECHNOLOGY FOR LIFECó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2021-37519 · nộp 05/10/2021 · văn bằng 4-0464815-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghiệp SHM - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 42DTG DIGITAL TECHNOLOGY GROUPCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2021-37428 · nộp 05/10/2021 · văn bằng 4-0475373-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ DTG - Đã cấp văn bằng Nhóm 35CETPATIA TRUNG TÂM NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO VÀ XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI CENTER FOR TRADE PROMOTION & ADVANCED TECHNOLOGY IN AGRICULTURECó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2021-36326 · nộp 27/09/2021 · văn bằng 4-0480143-000
Chủ đơn: Trung tâm nông nghiệp công nghệ cao và xúc tiến thương mại - Đã cấp văn bằng Nhóm 9TMKB Technology Mechanical KeyBoardCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2021-34367 · nộp 07/09/2021 · văn bằng 4-0464433-000
Chủ đơn: Shenzhen Rui Chi Technology Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 37SiP TECHNOLOGYCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2021-34024 · nộp 31/08/2021 · văn bằng 4-0544457-000
Chủ đơn: SIP Technology (M) Sdn Bhd - Đã cấp văn bằng Nhóm 7ITAMachine LEADING THE TECHNOLOGYCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2021-29426 · nộp 15/07/2021 · văn bằng 4-0458855-000
Chủ đơn: Mai Văn Quân - Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 5Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 31Nhóm 35Map Bio-Technology SingaporeCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2021-26675 · nộp 30/06/2021 · văn bằng 4-0521305-000
Chủ đơn: MAP PACIFIC PTE LTD
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
