TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Kết quả tra nhãn hiệu “AnNhiThi [En ni shi]”

Đánh giá sơ bộ: Rủi ro trùng cao
  • Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong nhóm 8. Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

Nhãn cần xem kỹ: AnNhiThi [En ni shi]

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 21 nhãn trùng hoặc gần giống (119 ms)

Đang lọc nhóm 8 — xem mọi nhóm.

  1. Mẫu nhãn AnNhiThi [En ni shi]
    AnNhiThi [En ni shi]
    Trùng hệt
    100mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 8

    Đơn VN-4-2026-51802 · nộp 21/09/2026
    Chủ đơn: Zhuohao Xie

  2. 49mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 8

    Đơn VN-4-2026-41399 · nộp 06/08/2026
    Chủ đơn: Zhuohao Xie

  3. [Ni Shi Ga Ki]
    Có chung từ: ni, shi
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 8

    Đơn VN-4-2022-54102 · nộp 19/12/2022 · văn bằng 4-0514464-000
    Chủ đơn: TOPMAN CO., LTD.

  4. Đã cấp văn bằng Nhóm 8

    Đơn VN-4-2023-40771 · nộp 12/09/2023 · văn bằng 4-0552170-000
    Chủ đơn: Yangjiang Jiangcheng District Jinlishi Knives and Scissors Co., Ltd.

  5. 36mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 8

    Đơn VN-4-2023-40770 · nộp 12/09/2023 · văn bằng 4-0552169-000
    Chủ đơn: Yangjiang Jiangcheng District Jinlishi Knives and Scissors Co., Ltd.

  6. 36mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 8

    Đơn VN-4-2023-40768 · nộp 12/09/2023 · văn bằng 4-0552168-000
    Chủ đơn: Yangjiang Jiangcheng District Jinlishi Knives and Scissors Co., Ltd.

  7. Shen Qi Shi
    Có chung từ: shi
    36mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 3Nhóm 8Nhóm 11Nhóm 21Nhóm 35

    Đơn VN-4-2023-37843 · nộp 24/08/2023 · văn bằng 4-0550942-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Bernie

  8. S SUS [su; shi: họ]
    Có chung từ: shi
    36mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 8

    Đơn VN-4-2023-37687 · nộp 23/08/2023 · văn bằng 4-0595030-000
    Chủ đơn: SU'S PRECISION TOOLS CO., LTD.

  9. Đã cấp văn bằng Nhóm 8

    Đơn VN-4-2020-12002 · nộp 15/04/2020 · văn bằng 4-0426161-000
    Chủ đơn: YANG BAO FENG

  10. 36mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 6Nhóm 7Nhóm 8Nhóm 9

    Đơn VN-4-2019-36784 · nộp 20/09/2019 · văn bằng 4-0404494-000
    Chủ đơn: LI BEN CAI

  11. 36mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 8

    Đơn VN-4-2017-31438 · nộp 28/09/2017 · văn bằng 4-0435599-000
    Chủ đơn: POSITEC TECHNOLOGY (CHINA) CO., LTD.

  12. SHI
    Có chung từ: shi
    36mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 8Nhóm 11

    Đơn VN-4-2017-20751 · nộp 10/07/2017 · văn bằng 4-0341310-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Quốc Tế Sơn Hà

  13. NANSHI [nan shi]
    Có chung từ: shi
    36mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 8

    Đơn VN-4-2016-35414 · nộp 09/11/2016 · văn bằng 4-0430173-000
    Chủ đơn: Cai Xinyou

  14. Đã cấp văn bằng Nhóm 8Nhóm 9Nhóm 10Nhóm 14Nhóm 16Nhóm 21

    Đơn VN-4-2012-13550 · nộp 22/06/2012 · văn bằng 4-0226622-000
    Chủ đơn: Sanyo Electric (Taiwan) Co., Ltd.

  15. Đã cấp văn bằng Nhóm 8Nhóm 11Nhóm 21

    Đơn VN-4-2012-10055 · nộp 17/05/2012 · văn bằng 4-0209599-000
    Chủ đơn: JIEYANG MINGSHIDA HARDWARE ELECTRICAL APPLIANCE CO., LTD. (CN), GUANGDONG MINGSHIDA ELECTRICAL APPLIANCE CO., LTD.

  16. Đã cấp văn bằng Nhóm 8

    Đơn VN-4-2010-22952 · nộp 01/11/2010 · văn bằng 4-0177279-000
    Chủ đơn: Li Ben Cai

  17. ZNS [Zhì néng shī]
    Có chung từ: shi
    36mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 8

    Đơn VN-4-2026-28422 · nộp 12/06/2026
    Chủ đơn: Leiyang Wang

  18. HANSCH [Hàn shì]
    Có chung từ: shi
    36mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 8

    Đơn VN-4-2023-58559 · nộp 19/12/2023
    Chủ đơn: Zhejiang Hanshi Tools Co., Ltd.

  19. SOOCAS 8 [suo shi]
    Có chung từ: shi
    36mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 8Nhóm 9Nhóm 10Nhóm 11Nhóm 21Nhóm 35

    Đơn VN-4-2020-09514 · nộp 20/03/2020
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Quán Phong

  20. Haiges [hai ge shì]
    Có chung từ: shi
    36mức giống
    Hết hạn Nhóm 8Nhóm 11

    Đơn VN-4-2012-27178 · nộp 03/12/2012 · văn bằng 4-0230067-000
    Chủ đơn: WANG ZENGWU

  21. N&S TOOLS [Nán Shi: Nam Sư]
    Có chung từ: shi
    36mức giống
    Bị từ chối Nhóm 8

    Đơn VN-4-2019-30169 · nộp 08/08/2019
    Chủ đơn: Cai Xin You

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.