Kết quả tra nhãn hiệu “AMPC NETWORKS”
- Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Nhãn cần xem kỹ: AMPC NETWORKS
Tìm thấy 45 nhãn trùng hoặc gần giống (699 ms)
Hết hạn Nhóm 38AT&T BUSINESS INNOVATIVE NETWORKS. INNOVATIVE THINKINGCó chung từ: networks43mức giốngĐơn VN-4-2001-02845 · nộp 25/06/2001 · văn bằng 4-0043405-000
Chủ đơn: AT&T Intellectual Property II, L.P., AT&T PROPERTIES, LLC(US), AT&T KNOWLEDGE VENTURES II, L.P.(US), AT & T CORP.(US)
Hết hạn Nhóm 9NARAD NETWORKSCó chung từ: networks43mức giốngĐơn VN-4-2000-50252 · nộp 27/12/2000 · văn bằng 4-0041817-000
Chủ đơn: NARAD NET WORKS, INC.
Hết hạn Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 38Nhóm 41Nhóm 42NORTEL NETWORKSCó chung từ: networks43mức giốngĐơn VN-4-1998-39631 · nộp 24/09/1998 · văn bằng 4-0036380-000
Chủ đơn: NORTEL NETWORKS LIMITED, NORTEL NETWORKS LIMITED(CA)
Hết hạn Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 38Nhóm 41Nhóm 42NORTEL NETWORKS HOW THE WORLD SHARES IDEASCó chung từ: networks43mức giốngĐơn VN-4-1998-39632 · nộp 24/09/1998 · văn bằng 4-0034522-000
Chủ đơn: NORTEL NETWORKS LIMITED, NORTEL NETWORKS CORPORATION(CA)
Hết hạn Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 42NORTEL NETWORKSCó chung từ: networks43mức giốngĐơn VN-4-1998-39368 · nộp 29/08/1998 · văn bằng 4-0032323-000
Chủ đơn: NORTEL NETWORKS LIMITED, NORTEL NETWORKS LIMITED.(CA), NORTEL NETWORKS CORPORATION(CA)
Hết hạn Nhóm 37Nhóm 38Nhóm 42NORTEL NETWORKSCó chung từ: networks43mức giốngĐơn VN-4-1998-39369 · nộp 29/08/1998 · văn bằng 4-0032324-000
Chủ đơn: NORTEL NETWORKS LIMITED, NORTEL NETWORKS LIMITED.(CA), NORTEL NETWORKS CORPORATION(CA)
Bị từ chối Nhóm 9ALPHANET NetworksCó chung từ: networks43mức giốngĐơn VN-4-2025-13823 · nộp 03/04/2025
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN ALPHANET CABLE
Bị từ chối Nhóm 37VENTECH venus networks technologyCó chung từ: networks43mức giốngĐơn VN-4-2023-00376 · nộp 05/01/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH Công Nghệ Mạng Sao Kim
Bị từ chối Nhóm 9ALPHA NetworksCó chung từ: networks43mức giốngĐơn VN-4-2022-54653 · nộp 22/12/2022
Chủ đơn: ALPHA NETWORKS INC.
Bị từ chối Nhóm 9Guépard Networks Connecting the world faster...Có chung từ: networks43mức giốngĐơn VN-4-2016-29335 · nộp 21/09/2016
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ sản xuất xuất nhập khẩu Thiên An
Bị từ chối Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 42Ventech venus networks technologyCó chung từ: networks43mức giốngĐơn VN-4-2015-01341 · nộp 16/01/2015
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ mạng Sao Kim
Bị từ chối Nhóm 9Nhóm 16Nhóm 35Tầm Nhìn Mạng NETWORKS VISIONCó chung từ: networks43mức giốngĐơn VN-4-2012-21477 · nộp 27/09/2012
Chủ đơn: Công ty TNHH TM DV tin học Nhân Sinh Phúc
Bị từ chối Nhóm 9UBIQUITI NETWORKSCó chung từ: networks43mức giốngĐơn VN-4-2012-10609 · nộp 23/05/2012
Chủ đơn: SHEN Jun
Bị từ chối Nhóm 35Target Media Digital OOH Media NetworksCó chung từ: networks43mức giốngĐơn VN-4-2011-00905 · nộp 17/01/2011
Chủ đơn: Công ty cổ phần truyền thông Mục Tiêu
Bị từ chối Nhóm 41PNH PROFESSIONAL NETWORKS HOLDERSCó chung từ: networks43mức giốngĐơn VN-4-2005-10868 · nộp 24/08/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH Phương Hoàng
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.














