TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Kết quả tra nhãn hiệu “Advanced Connection Technology”

Đánh giá sơ bộ: Chưa thấy nhãn trùng đáng kể
  • Chưa thấy nhãn hiệu trùng hoặc rất giống còn hiệu lực trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm), trong phạm vi dữ liệu ở đây. Điều này chưa bảo đảm được cấp: dữ liệu công bố có độ trễ, và phần hình của nhãn chưa được so.
  • Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 1.033 nhãn trùng hoặc gần giống (23 ms)

  1. Mẫu nhãn PT TECHNOLOGY Kết nối mọi ý tưởng
    PT TECHNOLOGY Kết nối mọi ý tưởng
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2014-00854 · nộp 13/01/2014 · văn bằng 4-0259614-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư công nghệ viễn thông PT

  2. Mẫu nhãn PRO COVER TECHNOLOGY
    PRO COVER TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 2

    Đơn VN-4-2013-30380 · nộp 23/12/2013 · văn bằng 4-0576191-000
    Chủ đơn: Akzo Nobel Coatings International B.V.

  3. Mẫu nhãn ADVANCING TECHNOLOGY IN DYNAMIC TESTING S
    ADVANCING TECHNOLOGY IN DYNAMIC TESTING S
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2013-29740 · nộp 16/12/2013 · văn bằng 4-0282641-000
    Chủ đơn: Serene Kee Leck Ling, Tan Meow Leong

  4. Mẫu nhãn DenTech Dental Technology Specialist
    DenTech Dental Technology Specialist
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 10

    Đơn VN-4-2013-25897 · nộp 04/11/2013 · văn bằng 4-0241292-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần trang thiết bị y tế DENTECH

  5. Mẫu nhãn Futech Future Technology
    Futech Future Technology
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 42

    Đơn VN-4-2013-25636 · nộp 01/11/2013 · văn bằng 4-0246180-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ Futech

  6. Mẫu nhãn NT Nhất Tín Technology
    NT Nhất Tín Technology
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 37

    Đơn VN-4-2013-22892 · nộp 03/10/2013 · văn bằng 4-0242972-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần kỹ thuật công nghệ Nhất Tín

  7. Mẫu nhãn TRACK TECHNOLOGY
    TRACK TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 10

    Đơn VN-4-2013-21215 · nộp 16/09/2013 · văn bằng 4-0250406-000
    Chủ đơn: DePuy Synthes, Inc.

  8. Mẫu nhãn Apuwa Technology of life
    Apuwa Technology of life
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 11

    Đơn VN-4-2013-20936 · nộp 12/09/2013 · văn bằng 4-0257528-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH APUWA Việt Nam

  9. Mẫu nhãn MAI PHUONG THE CONVERGENCE OF TECHNOLOGY P
    MAI PHUONG THE CONVERGENCE OF TECHNOLOGY P
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2013-19890 · nộp 30/08/2013 · văn bằng 4-0246718-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH tin học Mai Phương

  10. Mẫu nhãn viet s afe LIFE SAFETY TECHNOLOGY
    viet s afe LIFE SAFETY TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 39Nhóm 42

    Đơn VN-4-2013-19680 · nộp 28/08/2013 · văn bằng 4-0241899-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Công nghệ an toàn Việt Nam

  11. Mẫu nhãn SUNSHINE TECHNOLOGY SERVICES
    SUNSHINE TECHNOLOGY SERVICES
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 19Nhóm 37Nhóm 38Nhóm 41

    Đơn VN-4-2013-15128 · nộp 12/07/2013 · văn bằng 4-0238441-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dịch vụ công nghệ Sunshine

  12. Mẫu nhãn CPX TECHNOLOGY
    CPX TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 3Nhóm 5Nhóm 10

    Đơn VN-4-2013-13870 · nộp 28/06/2013 · văn bằng 4-0235502-000
    Chủ đơn: A. Menarini Asia-Pacific Holdings Pte Ltd

  13. Mẫu nhãn Formula ADVANCED ORAL PROTECTION & CARE
    Formula ADVANCED ORAL PROTECTION & CARE
    Có chung từ: advanced
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 21

    Đơn VN-4-2013-13340 · nộp 24/06/2013 · văn bằng 4-0238639-000
    Chủ đơn: Blissful Centany International Limited(MU), HARDWOOD PRIVATE LIMITED

  14. Mẫu nhãn Glass Technology Exhibition in Vietnam
    Glass Technology Exhibition in Vietnam
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2013-12434 · nộp 13/06/2013 · văn bằng 4-0236699-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần hội chợ triển lãm và quảng cáo Việt Nam

  15. Mẫu nhãn KidProof TOUGH STAIN REPELLENT TECHNOLOGY
    KidProof TOUGH STAIN REPELLENT TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 2

    Đơn VN-4-2013-09774 · nộp 16/05/2013 · văn bằng 4-0233665-000
    Chủ đơn: Akzo Nobel Coatings International B.V.

  16. Mẫu nhãn ECO BEST TECHNOLOGY
    ECO BEST TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 10Nhóm 21

    Đơn VN-4-2013-02349 · nộp 30/01/2013 · văn bằng 4-0233177-000
    Chủ đơn: Showa Best Glove, Inc.

  17. Mẫu nhãn NUTE Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Nam Định NAMDINH UNIVERSITY OF TECHNOLOGY EDUCATION, hinh
    Đã cấp văn bằng Nhóm 41

    Đơn VN-4-2012-29468 · nộp 28/12/2012 · văn bằng 4-0230571-000
    Chủ đơn: Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Nam Định

  18. Mẫu nhãn Robot Technology Development Co.,Ltd FOR YOUR SUCCESS
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2012-26822 · nộp 28/11/2012 · văn bằng 4-0228230-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển công nghệ Rô Bốt

  19. Mẫu nhãn HN MARKET DOOR HIGH QUALITY- TECHNOLOGY
    HN MARKET DOOR HIGH QUALITY- TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 6

    Đơn VN-4-2012-21937 · nộp 02/10/2012 · văn bằng 4-0237376-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất, dịch vụ và thương mại Hữu Nghị(VN), Công ty TNHH sản xuất, dịch vụ và thương mại Hữu Nghị (VN), Công ty cổ phần sản xuất và đầu tư Hưng Phát

  20. Mẫu nhãn HN Automatic Door HIGH QUALITY- TECHNOLOGY
    HN Automatic Door HIGH QUALITY- TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 6

    Đơn VN-4-2012-21938 · nộp 02/10/2012 · văn bằng 4-0237377-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất, dịch vụ và thương mại Hữu Nghị(VN), Công ty TNHH sản xuất, dịch vụ và thương mại Hữu Nghị (VN), Công ty cổ phần sản xuất và đầu tư Hưng Phát

  21. Mẫu nhãn HATEX Haiphong Technology Exchange
    HATEX Haiphong Technology Exchange
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2012-16354 · nộp 26/07/2012 · văn bằng 4-0231519-000
    Chủ đơn: Trung tâm Phát triển khoa học - công nghệ và Đổi mới sáng tạo

  22. Mẫu nhãn DAT TECHNOLOGY
    DAT TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 37

    Đơn VN-4-2012-12997 · nộp 15/06/2012 · văn bằng 4-0210609-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn DAT

  23. Mẫu nhãn DYNAWELD E THE LEADER OF WELDING TECHNOLOGY
    DYNAWELD E THE LEADER OF WELDING TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2012-10676 · nộp 24/05/2012 · văn bằng 4-0209990-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Vĩnh Phong

  24. Mẫu nhãn iCANTEK internet Communication & Network Technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2012-07291 · nộp 16/04/2012 · văn bằng 4-0208148-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư công nghệ Camera Việt, Công ty cổ phần Khải Ca Hoàn(VN)

  25. Mẫu nhãn P O WER - TECHNOLOGY "NEED Power - THINK VNPower"
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2012-05929 · nộp 29/03/2012 · văn bằng 4-0223138-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ VNPOWER

  26. Mẫu nhãn FAWOO KIDI FAWOO KIDI TECHNOLOGY
    FAWOO KIDI FAWOO KIDI TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 11Nhóm 35

    Đơn VN-4-2012-04742 · nộp 16/03/2012 · văn bằng 4-0221896-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ FAWOOKIDI

  27. Mẫu nhãn BK TP.HCM HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2012-04563 · nộp 15/03/2012 · văn bằng 4-0197917-000
    Chủ đơn: Trường Đại học Bách Khoa - Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh

  28. Mẫu nhãn NOLA TECHNOLOGY
    NOLA TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 31Nhóm 42

    Đơn VN-4-2012-02807 · nộp 23/02/2012 · văn bằng 4-0220126-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ Nông Lâm

  29. Mẫu nhãn Magical Pump Technology KOGANEI
    Magical Pump Technology KOGANEI
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 7

    Đơn VN-4-2011-23922 · nộp 10/11/2011 · văn bằng 4-0213285-000
    Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA KOGANEI (KOGANEI CORPORATION)

  30. Mẫu nhãn OLSMO PURE FILTER TECHNOLOGY
    OLSMO PURE FILTER TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 11

    Đơn VN-4-2011-18681 · nộp 08/09/2011 · văn bằng 4-0211004-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần NESCA Việt Nam (VN), Công ty TNHH NESCA Việt Nam

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.