TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Kết quả tra nhãn hiệu “Advanced Connection Technology”

Đánh giá sơ bộ: Chưa thấy nhãn trùng đáng kể
  • Chưa thấy nhãn hiệu trùng hoặc rất giống còn hiệu lực trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm), trong phạm vi dữ liệu ở đây. Điều này chưa bảo đảm được cấp: dữ liệu công bố có độ trễ, và phần hình của nhãn chưa được so.
  • Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 1.033 nhãn trùng hoặc gần giống (100 ms)

  1. Mẫu nhãn TREDLIFE TECHNOLOGY
    TREDLIFE TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 12

    Đơn VN-4-2009-01993 · nộp 11/02/2009 · văn bằng 4-0154852-000
    Chủ đơn: THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY, The Goodyear Tire & Rubber Company(US)

  2. Mẫu nhãn TRINGHIA CO., LTD INVESTMENT AND DEVELOPMENT OF HIGH-TECHNOLOGY
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2009-01019 · nộp 19/01/2009 · văn bằng 4-0146233-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Công Nghệ Cao Trí Nghĩa, Công ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Công Nghệ Cao Trí Nghĩa(VN)

  3. Mẫu nhãn MK M K technology
    MK M K technology
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 38Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2008-26945 · nộp 19/12/2008 · văn bằng 4-0158801-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn MK, Công ty cổ phần công nghệ MK (VN)

  4. Mẫu nhãn FRENCH CONNECTION
    FRENCH CONNECTION
    Có chung từ: connection
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 25

    Đơn VN-4-2008-25180 · nộp 26/11/2008 · văn bằng 4-0119820-000
    Chủ đơn: French Connection Limited, French Connection Limited(GB)

  5. Mẫu nhãn SUN OCEAN technology
    SUN OCEAN technology
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 42

    Đơn VN-4-2008-24384 · nộp 14/11/2008 · văn bằng 4-0146446-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Nhựt Hải

  6. Mẫu nhãn KW KW CUTTING TECHNOLOGY
    KW KW CUTTING TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 8

    Đơn VN-4-2008-23444 · nộp 30/10/2008 · văn bằng 4-0147877-000
    Chủ đơn: K&W TOOLS CO., LTD.

  7. Mẫu nhãn Hybrid Nano Technology Chống thấm nước, chống bám bẩn
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 2

    Đơn VN-4-2008-23319 · nộp 29/10/2008 · văn bằng 4-0171369-000
    Chủ đơn: TOA PAINT (THAILAND) CO., LTD.(TH), TOA PAINT (THAILAND) PUBLIC COMPANY LIMITED

  8. Mẫu nhãn huda BEER Hue City Viet Nam BREWED WITH NATURAL INGREDIENTS BREWED BY DANISH TECHNOLOGY
    Đã cấp văn bằng Nhóm 32

    Đơn VN-4-2008-21595 · nộp 08/10/2008 · văn bằng 4-0140680-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Bia Huế (VN), Công ty TNHH Bia CARLSBERG Việt Nam

  9. Mẫu nhãn LBC COMPANY Long Bình Technology Co.,Ltd.
    LBC COMPANY Long Bình Technology Co.,Ltd.
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2008-16727 · nộp 05/08/2008 · văn bằng 4-0195226-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dịch vụ tin học Long Bình, Công ty TNHH thương mại - dịch vụ tin học Long Bình(VN)

  10. Mẫu nhãn ADVANCED CUSTOMVUE
    ADVANCED CUSTOMVUE
    Có chung từ: advanced
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 10

    Đơn VN-4-2008-14069 · nộp 02/07/2008 · văn bằng 4-0139057-000
    Chủ đơn: AMO Manufacturing USA LLC, a Delaware LLC

  11. Mẫu nhãn VIDIC Technology Corporation
    VIDIC Technology Corporation
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 11Nhóm 35Nhóm 37

    Đơn VN-4-2008-12260 · nộp 10/06/2008 · văn bằng 4-0143027-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần kỹ thuật điện tử và viễn thông Hà Nội, Công ty kỹ thuật điện tử và viễn thông Hà Nội (VN)

  12. Mẫu nhãn Sina Nano SILVER ANTIBACTERIAL TECHNOLOGY Ag+
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 21

    Đơn VN-4-2008-10570 · nộp 20/05/2008 · văn bằng 4-0160055-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Đại Đồng Tiến

  13. Mẫu nhãn Advanced Clinic for Children
    Advanced Clinic for Children
    Có chung từ: advanced
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 44

    Đơn VN-4-2008-04580 · nộp 10/03/2008 · văn bằng 4-0123920-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần khám chữa bệnh Nhi Cao

  14. Mẫu nhãn TAIVIET TECHNOLOGY INTERCHANGE & TRANSFER CENTER [Tai Yue Ji Shu Jiao Liu & Yi Chuan Zhong Xin: Trung tâm chuyển giao & trao...]
    Đã cấp văn bằng Nhóm 42

    Đơn VN-4-2008-03301 · nộp 22/02/2008 · văn bằng 4-0134756-000
    Chủ đơn: Tai, Sin-Min

  15. Mẫu nhãn M2 EMMEDUE Advanced Building System
    M2 EMMEDUE Advanced Building System
    Có chung từ: advanced
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 6Nhóm 7Nhóm 19

    Đơn VN-4-2008-02846 · nộp 15/02/2008 · văn bằng 4-0136364-000
    Chủ đơn: Emmedue S.p.A

  16. Mẫu nhãn BAHUNG TECHNOLOGY
    BAHUNG TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2007-23610 · nộp 19/11/2007 · văn bằng 4-0137441-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Công Nghệ Bá Hùng

  17. Mẫu nhãn FRENCH CONNECTION
    FRENCH CONNECTION
    Có chung từ: connection
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 3Nhóm 9Nhóm 14Nhóm 18

    Đơn VN-4-2007-22966 · nộp 12/11/2007 · văn bằng 4-0122119-000
    Chủ đơn: French Connection Limited

  18. Mẫu nhãn BHT Technology
    BHT Technology
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2007-21175 · nộp 19/10/2007 · văn bằng 4-0124069-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại xây dựng điện Bích Hạnh, Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại xây dựng điện Bích Hạnh (VN)

  19. Mẫu nhãn Sizuoka Leading technology
    Sizuoka Leading technology
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 12Nhóm 17

    Đơn VN-4-2007-20354 · nộp 10/10/2007 · văn bằng 4-0141723-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Cuộc sống truyền thông(VN), Công ty TNHH cuộc sống truyền thông

  20. Mẫu nhãn EGX TECHNOLOGY
    EGX TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2007-19031 · nộp 24/09/2007 · văn bằng 4-0111061-000
    Chủ đơn: Oriental And Motolite Marketing Corporation

  21. Mẫu nhãn VIETMAP GIS TECHNOLOGY
    VIETMAP GIS TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35

    Đơn VN-4-2007-13662 · nộp 19/07/2007 · văn bằng 4-0121563-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn ứng dụng Bản Đồ Việt(VN), Công ty cổ phần ứng dụng Bản Đồ Việt

  22. Mẫu nhãn advancevision technology making IT happen
    advancevision technology making IT happen
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 38Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2007-13304 · nộp 16/07/2007 · văn bằng 4-0122434-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên công nghệ Tầm Nhìn Xa (VN), Công ty TNHH một thành viên công nghệ Tầm Nhìn Xa(VN), Công ty TNHH Advance Vision Technology Việt Nam

  23. Mẫu nhãn RONG VANG Chất Lượng Vàng Công Ty Công Nghệ Rồng Vàng RONG VANG TECHNOLOGY CO., LTD
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2007-13162 · nộp 12/07/2007 · văn bằng 4-0120838-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ công nghệ Rồng Vàng

  24. Mẫu nhãn PRO-FIT TECHNOLOGY
    PRO-FIT TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 25

    Đơn VN-4-2007-11750 · nộp 25/06/2007 · văn bằng 4-0135178-000
    Chủ đơn: ASICS CORPORATION

  25. Mẫu nhãn CompuMax Technology
    CompuMax Technology
    Có chung từ: technology
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2007-10672 · nộp 11/06/2007 · văn bằng 4-0129265-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Gia Bảo A.B (VN), Công ty TNHH thương mại Gia Bảo A.B

  26. Mẫu nhãn METALEX VIETNAM International Machine Tools and Metalworking Technology Exhibition
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 41

    Đơn VN-4-2007-10546 · nộp 08/06/2007 · văn bằng 4-0112551-000
    Chủ đơn: Reed Tradex Co., Ltd.

  27. Mẫu nhãn ADVANCED HYDR-8 SYSTEM
    ADVANCED HYDR-8 SYSTEM
    Có chung từ: advanced
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 32

    Đơn VN-4-2007-03769 · nộp 05/03/2007 · văn bằng 4-0118228-000
    Chủ đơn: Stokely-Van Camp, Inc.

  28. Mẫu nhãn APT Advanced Polymer Technologies
    APT Advanced Polymer Technologies
    Có chung từ: advanced
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 2

    Đơn VN-4-2007-00721 · nộp 10/01/2007 · văn bằng 4-0155198-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại sản xuất hóa chất xây dựng APT, Công ty cổ phần đầu tư xây dựng và ứng dụng công nghệ hoá POLYMER(VN), Công ty TNHH thương mại công nghệ Polymer mới(VN), Công ty TNHH hóa chất xây dựng APT Việt Nam(VN)

  29. Mẫu nhãn Develop in Mobility VIJATECH Technology & Science Equipment
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2006-21418 · nộp 07/12/2006 · văn bằng 4-0097780-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị khoa học và công nghệ Việt Nhật

  30. Mẫu nhãn O P V OPV TECHNOLOGY OF THE WORLD TRADITION OF VIETNAM
    38mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 3Nhóm 5Nhóm 35

    Đơn VN-4-2006-17885 · nộp 24/10/2006 · văn bằng 4-0124141-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm OPV, O.P.V. International, Inc.(US)

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.