Kết quả tra nhãn hiệu “DVD-R HITECH SUPER CD-R”
- Chưa thấy nhãn hiệu trùng hoặc rất giống còn hiệu lực trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm), trong phạm vi dữ liệu ở đây. Điều này chưa bảo đảm được cấp: dữ liệu công bố có độ trễ, và phần hình của nhãn chưa được so.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Tên có từ mang tính mô tả hoặc phổ biến (super): phần này thường không được bảo hộ riêng; khả năng phân biệt sẽ dựa vào phần còn lại.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Tìm thấy 670 nhãn trùng hoặc gần giống (295 ms)
Hết hạn Nhóm 2SUPER WALLTEXCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1995-23791 · nộp 07/07/1995 · văn bằng 4-0020223-000
Chủ đơn: TOA Paint (Thailand) Co., Ltd.
Hết hạn Nhóm 38Nhóm 41NBC - SUPER CHANNELCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1995-23529 · nộp 22/06/1995 · văn bằng 4-0020142-000
Chủ đơn: National Broadcasting Company, Inc.
Hết hạn Nhóm 2SUPER SENDOCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1995-23119 · nộp 24/05/1995 · văn bằng 4-0019618-000
Chủ đơn: TAYCA CORPORATION
Hết hạn Nhóm 20QUEEN-SUPER DELUXECó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1995-22877 · nộp 10/05/1995 · văn bằng 4-0020165-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Vạn Thành, Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Vạn Thành(VN)
Hết hạn Nhóm 7SUPER-MAXXCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1995-21747 · nộp 20/02/1995 · văn bằng 4-0018203-000
Chủ đơn: GROVE US LLC, KIDDE INDUSTRIES, INC(US)
Hết hạn Nhóm 34SULLIVAN AND POWELL SUPER KINGSCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1994-17227 · nộp 11/03/1994 · văn bằng 4-0014248-000
Chủ đơn: JT INTERNATIONAL S.A., GALLAHER LIMITED(GB)
Hết hạn Nhóm 30SUPER BCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1992-09914 · nộp 03/12/1993 · văn bằng 4-0009050-000
Chủ đơn: GOODMAN FIELDER MILLS LIMITED
Hết hạn Nhóm 34PHILIP MORRIS SUPER LIGHTSCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1993-13729 · nộp 04/06/1993 · văn bằng 4-0011425-000
Chủ đơn: PHILIP MORRIS PRODUCTS INC.,(US), PHILIP MORRIS PRODUCTS S.A.(CH), PHILIP MORRIS BRANDS SARL, FABRIQUES DE TABAC REUNIES S.A.(CH)
Hết hạn Nhóm 9Nhóm 28SUPER NESCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1993-12303 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0013125-000
Chủ đơn: NINTENDO CO., LTD.(JP), NINTENDO CO., LTD.
Hết hạn Nhóm 9Nhóm 28SUPER FAMICOMCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1993-12306 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0013128-000
Chủ đơn: NINTENDO CO., LTD.(JP), NINTENDO CO., LTD.
Hết hạn Nhóm 42SUPER KMART CENTERCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1993-12018 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010087-000
Chủ đơn: KMART CORPORATION
Hết hạn Nhóm 9Nhóm 28SUPER MARIO BROSCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1993-12307 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0013129-000
Chủ đơn: NINTENDO CO., LTD.(JP), NINTENDO CO., LTD.
Hết hạn Nhóm 7HARDINGE SUPER PRECISIONCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1993-11910 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010058-000
Chủ đơn: HARDINGE , INC, Hardinge Brothers, Inc.(US)
Hết hạn Nhóm 9Nhóm 28SUPER NINTENDO ENTERTAINMENT SYSTEMCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1993-12308 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0013130-000
Chủ đơn: NINTENDO CO., LTD.(JP), NINTENDO CO., LTD.
Hết hạn Nhóm 2SUPER COTECó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1993-11093 · nộp 10/03/1993 · văn bằng 4-0009821-000
Chủ đơn: ICI 1996 (THAILAND) LIMITED(TH), ICI PAINTS (THAILAND) LIMITED, ICI PAINTS (THAILAND) LIMITED(TH)
Hết hạn Nhóm 32SAN MIGUEL SUPER, DRYCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1993-10710 · nộp 23/02/1993 · văn bằng 4-0009184-000
Chủ đơn: SAN MIGUEL CORPORATION(PH), SAN MIGUEL BREWING INTERNATIONAL LIMITED
Hết hạn Nhóm 2SUPER VINILEX 5000 NCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1992-09991 · nộp 10/12/1992 · văn bằng 4-0008425-000
Chủ đơn: NIPPON PAINT (SINGAPORE) CO. PTE, LTD.
Hết hạn Nhóm 2SUPER VINILEXCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1992-09992 · nộp 10/12/1992 · văn bằng 4-0008426-000
Chủ đơn: NIPPON PAINT (SINGAPORE) CO. PTE, LTD.
Hết hạn Nhóm 1SUPER AMAZING GLUECó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1992-09870 · nộp 27/11/1992 · văn bằng 4-0007662-000
Chủ đơn: Cơ sở Mỹ phẩm Nana
Hết hạn Nhóm 4REVTEX SUPERCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1992-09655 · nộp 10/11/1992 · văn bằng 4-0008358-000
Chủ đơn: CALTEX (ASIA) LIMITED(US), CALTEX SINGAPORE PTE, LTD(SG), CHEVRON INTELLECTUAL PROPERTY LLC, CHEVRON SINGAPORE PTE. LTD.(SG)
Hết hạn Nhóm 4BP SUPER VCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1991-04589 · nộp 12/08/1991 · văn bằng 4-0003565-000
Chủ đơn: BP P.L.C, BP AMOCO P.L.C.(GB), BP P.L.C(GB), THE BRISTISH PETROLEUM COMPANY P.L.C.(GB)
Hết hạn Nhóm 4BP SUPERCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1991-04584 · nộp 12/08/1991 · văn bằng 4-0004291-000
Chủ đơn: BP P.L.C, BP AMOCO P.L.C.(GB), THE BRITISH PETROLEUM COMPANY P.L.C.(GB), BP P.L.C(GB)
Hết hạn Nhóm 4CASTROL SUPER TTCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1991-03341 · nộp 25/01/1991 · văn bằng 4-0003080-000
Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)
Hết hạn Nhóm 4SHELL SUPER PLUSCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1990-02089 · nộp 25/06/1990 · văn bằng 4-0002026-000
Chủ đơn: SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG, SHELL INTERNATIONAL PETROLEUM COMPANY LTD.,(GB)
Hết hạn Nhóm 30Nhóm 32SUPER FIZZCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1989-01556 · nộp 28/09/1989 · văn bằng 4-0001650-000
Chủ đơn: CENTROMINT COMPANY ESTABLISHMENT(LI), PATRAFICO AG
Hết hạn Nhóm 29Trung Nam Tầu vị iểu Bông Mai SUPERCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1986-00707 · nộp 02/12/1986 · văn bằng 4-0000679-000
Chủ đơn: Tổ Sản Xuất Nước Chấm Trung Nam
Bị từ chối Nhóm 7Nhóm 37HITECH Fuji - Hitech LiftCó chung từ: hitech36mức giốngĐơn VN-4-2024-30650 · nộp 05/07/2024
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐIỆN THANG MÁY FUJI-HITECH
Bị từ chối Nhóm 40V DvD.men.luxuryCó chung từ: dvd36mức giốngĐơn VN-4-2023-43633 · nộp 28/09/2023
Chủ đơn: Trần Văn Dũng
Bị từ chối Nhóm 9HT HITECH PHỤ KIỆN ĐIỆN TỬCó chung từ: hitech36mức giốngĐơn VN-4-2023-24880 · nộp 14/06/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Vũ Phát Việt Nam
Bị từ chối Nhóm 3AHF Best Hitech - True FutureCó chung từ: hitech36mức giốngĐơn VN-4-2021-43961 · nộp 11/11/2021
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tập đoàn công nghệ AHF
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.














