Kết quả tra nhãn hiệu “DVD-R HITECH SUPER CD-R”
- Chưa thấy nhãn hiệu trùng hoặc rất giống còn hiệu lực trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm), trong phạm vi dữ liệu ở đây. Điều này chưa bảo đảm được cấp: dữ liệu công bố có độ trễ, và phần hình của nhãn chưa được so.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Tên có từ mang tính mô tả hoặc phổ biến (super): phần này thường không được bảo hộ riêng; khả năng phân biệt sẽ dựa vào phần còn lại.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Tìm thấy 670 nhãn trùng hoặc gần giống (893 ms)
Đã cấp văn bằng Nhóm 5SAGO - SUPERCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-2002-00327 · nộp 18/01/2002 · văn bằng 4-0046263-000
Chủ đơn: Công ty thuốc trừ sâu Sài Gòn(VN), Công ty cổ phần bảo vệ thực vật Sài Gòn, Công ty bảo vệ thực vật Sài Gòn (TNHH một thành viên)(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 5SUPER - BUCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-2001-06295 · nộp 27/12/2001 · văn bằng 4-0044470-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ Thanh Sơn Hoá nông(VN), Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Thanh Sơn hoá nông
Đã cấp văn bằng Nhóm 29SUPER CHEF Nhãn hiệu sản phẩm chất lượng caoCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-2001-02863 · nộp 05/12/2001 · văn bằng 4-0047835-000
Chủ đơn: Công ty TNHH chăn nuôi C.P. Việt Nam(VN), Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam(VN), CHAROEN POKPHAND GROUP CO., LTD
Đã cấp văn bằng Nhóm 35SUPER QUALITY SERICO BM-002Có chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-2001-05252 · nộp 09/11/2001 · văn bằng 4-0045060-000
Chủ đơn: Cơ sở Phát Lợi
Đã cấp văn bằng Nhóm 27600 SUPER JETCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-2001-05135 · nộp 02/11/2001 · văn bằng 4-0049136-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sơn Seamaster (Việt Nam), Công ty trách nhiệm hữu hạn sơn Seamaster (Việt Nam)(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 2Nhóm 19Nhóm 25SUPER JOTONCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-2001-04259 · nộp 14/09/2001 · văn bằng 4-0043801-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần L.Q JOTON, Công ty TNHH L.Q. Joton(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 5SUPER-CERVICAPCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-2001-03499 · nộp 06/08/2001 · văn bằng 4-0044637-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm OPC, Công ty cổ phần dược phẩm OPC(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 2SƠN NƯớC: SUPER MAXSHIELDCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-2001-01884 · nộp 02/05/2001 · văn bằng 4-0042520-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần liên doanh Sơn Hoà Phát(VN), Công ty TNHH liên doanh sơn Việt - Mỹ, Công ty TNHH xuất nhập khẩu Tân Thái Sơn(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 19SUPER GRITONECó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-2001-00365 · nộp 22/01/2001 · văn bằng 4-0043375-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất xây dựng thương mại Tân Hoàng Minh(VN), Công ty TNHH đầu tư sản xuất Tân Hoàng Minh
Đã cấp văn bằng Nhóm 5PHARITON-SUPERCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-2000-44480 · nộp 06/01/2000 · văn bằng 4-0037307-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM(VN), Công ty cổ phần dược phẩm Trà Vinh(VN), Công ty dược vật tư y tế Trà Vinh(VN), Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARM, Công ty cổ phần Dược phẩm Trà Vinh(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 3Nhóm 5JOHNSON'S SUPER MILDCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1999-44167 · nộp 04/11/1999 · văn bằng 4-0037926-000
Chủ đơn: JOHNSON & JOHNSON.
Đã cấp văn bằng Nhóm 3Nhóm 5JOHNSON'S SUPER MILDCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1999-44162 · nộp 04/11/1999 · văn bằng 4-0037925-000
Chủ đơn: JOHNSON & JOHNSON.
Đã cấp văn bằng Nhóm 8SUPER DOLLCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1999-41134 · nộp 15/03/1999 · văn bằng 4-0034324-000
Chủ đơn: WOOSHIN INDUSTRIAL CO., LTD.
Đã cấp văn bằng Nhóm 16SUPER BOWLCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1998-37907 · nộp 02/04/1998 · văn bằng 4-0031489-000
Chủ đơn: NFL PROPERTIES LLC.(US), NFL PROPERTIES LLC, NATIONAL FOOTBALL LEAGUE PROPERTIES, INC.(US)
Đã cấp văn bằng Nhóm 12SUPER DREAMCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1997-35715 · nộp 20/09/1997 · văn bằng 4-0029850-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (HONDA MOTOR CO., LTD.)
Đã cấp văn bằng Nhóm 3REVLON SUPER LUSTROUSCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1997-34958 · nộp 19/07/1997 · văn bằng 4-0033524-000
Chủ đơn: Revlon Consumer Products LLC
Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 30SUPER.QCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1997-33326 · nộp 25/03/1997 · văn bằng 4-0027879-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất- thương mại Hải Minh
Đã cấp văn bằng Nhóm 25SUPER BOWLCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1996-32069 · nộp 25/12/1996 · văn bằng 4-0028887-000
Chủ đơn: NATIONAL FOOTBALL LEAGUE PROPERTIES, INC.(US), NFL PROPERTIES LLC.
Đã cấp văn bằng Nhóm 32SUPER QUATERCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1996-31849 · nộp 11/12/1996 · văn bằng 4-0026726-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đường Quảng Ngãi
Đã cấp văn bằng Nhóm 2Nhóm 17Nhóm 19SUPER THERMCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1996-30771 · nộp 23/09/1996 · văn bằng 4-0026007-000
Chủ đơn: Superior Products International II, Inc.
Đã cấp văn bằng Nhóm 9DVDCó chung từ: dvd36mức giốngĐơn VN-4-1996-30701 · nộp 18/09/1996 · văn bằng 4-0025792-000
Chủ đơn: DVD FORMAT/LOGO LICENSING CORPORATION, DVD FORMAT/ LOGO LICENSING CORPORATION(JP), TIME WARNER ENTERTAINMENT COMPANY, L.P.(US), DVD FORMAT/LOGO LICENSING CORPORATION(JP)
Đã cấp văn bằng Nhóm 2SUPER MAXILITECó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1996-30303 · nộp 21/08/1996 · văn bằng 4-0025508-000
Chủ đơn: AKZO NOBEL COATINGS INTERNATIONAL B.V.
Đã cấp văn bằng Nhóm 1SYNCAP SUPERCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1995-21895 · nộp 06/03/1995 · văn bằng 4-0018332-000
Chủ đơn: BORDEN CHEMICAL INVESTMENTS, INC.(US), BORDEN, INC(US), HEXION INVESTMENTS INC., Momentive Specialty Chemicals Investments Inc.(US), BORDEN CHEMICAL INVESTMENTS, INC(US)
Đã cấp văn bằng Nhóm 8SUPER-MAXCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1994-20837 · nộp 28/11/1994 · văn bằng 4-0027414-000
Chủ đơn: SUPERMAX INTERNATIONAL PRIVATE LIMITED(IN), SUPER-MAX IPR HOLDINGS AG
Đã cấp văn bằng Nhóm 2TOA SUPER TEXCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1994-20165 · nộp 13/10/1994 · văn bằng 4-0016858-000
Chủ đơn: TOA PAINT (THAILAND) CO., LTD., TOA PAINT (THAILAND) CO., LTD(TH)
Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 30SUPER COFFE & MECó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1994-19449 · nộp 13/08/1994 · văn bằng 4-0018440-000
Chủ đơn: SUPER COFFEEMIX MANUFACTURING LTD.(SG), Jacobs Douwe Egberts RTL SCC SG PTE. LTD.
Đã cấp văn bằng Nhóm 30SUPER MOISTCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1994-18695 · nộp 24/06/1994 · văn bằng 4-0015397-000
Chủ đơn: GENERAL MILLS, INC.
Đã cấp văn bằng Nhóm 34DJARUM SUPERCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1994-17536 · nộp 30/03/1994 · văn bằng 4-0014790-000
Chủ đơn: P.T. DJARUM
Đã cấp văn bằng Nhóm 2SUPER SNOWCEMCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1993-15798 · nộp 22/10/1993 · văn bằng 4-0012856-000
Chủ đơn: SNOWCEM INDIA LIMITED(IN), Snowcem Paints Private Limited
Đã cấp văn bằng Nhóm 12SUPER CUBCó chung từ: super36mức giốngĐơn VN-4-1993-12515 · nộp 25/03/1993 · văn bằng 4-0012829-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (also trading as HONDA MOTOR CO., LTD.)
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.














