TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Kết quả tra nhãn hiệu “FILL-RITE”

Đánh giá sơ bộ: Rủi ro trùng cao
  • Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
  • Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

Nhãn cần xem kỹ: FILL-RITE

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 59 nhãn trùng hoặc gần giống (2111 ms)

  1. Mẫu nhãn TEST RITE
    TEST RITE
    Có chung từ: rite
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 16

    Đơn VN-4-2007-11713 · nộp 25/06/2007 · văn bằng 4-0110991-000
    Chủ đơn: TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD., TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD. (TW)

  2. Mẫu nhãn TEST RITE
    TEST RITE
    Có chung từ: rite
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 11

    Đơn VN-4-2007-11714 · nộp 25/06/2007 · văn bằng 4-0110992-000
    Chủ đơn: TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD., TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD. (TW)

  3. Mẫu nhãn TEST RITE
    TEST RITE
    Có chung từ: rite
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 8

    Đơn VN-4-2007-11716 · nộp 25/06/2007 · văn bằng 4-0111016-000
    Chủ đơn: TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD., TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD. (TW)

  4. Mẫu nhãn TEST RITE
    TEST RITE
    Có chung từ: rite
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2007-11715 · nộp 25/06/2007 · văn bằng 4-0110981-000
    Chủ đơn: TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD., TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD. (TW)

  5. Mẫu nhãn TEST RITE
    TEST RITE
    Có chung từ: rite
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2007-11718 · nộp 25/06/2007 · văn bằng 4-0111018-000
    Chủ đơn: TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD., TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD. (TW)

  6. Mẫu nhãn TEST RITE
    TEST RITE
    Có chung từ: rite
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 21

    Đơn VN-4-2007-11720 · nộp 25/06/2007 · văn bằng 4-0115193-000
    Chủ đơn: TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD., TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD.(TW)

  7. Mẫu nhãn PJ PRINT RITE
    PJ PRINT RITE
    Có chung từ: rite
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 2Nhóm 9Nhóm 16

    Đơn VN-4-1999-43744 · nộp 17/11/1999 · văn bằng 4-0036650-000
    Chủ đơn: HANA COMPANY LIMITED(HK), HANA COMPANY LIMITED

  8. Mẫu nhãn FRY RITE
    FRY RITE
    Có chung từ: rite
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 29

    Đơn VN-4-1996-31173 · nộp 23/10/1996 · văn bằng 4-0027261-000
    Chủ đơn: KUOK OILS & GRAINS PTE LTD.

  9. Mẫu nhãn tf Lift&Fill BEAUTY ROUTINE
    tf Lift&Fill BEAUTY ROUTINE
    Có chung từ: fill
    43mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 44

    Đơn VN-4-2026-42857 · nộp 13/08/2026
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN NGÔI NHÀ PHỤ NỮ

  10. Mẫu nhãn Express Fill
    Express Fill
    Có chung từ: fill
    43mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 11

    Đơn VN-4-2026-03946 · nộp 23/01/2026
    Chủ đơn: LG ELECTRONICS INC.

  11. Mẫu nhãn FILL IT SCALP MICRO PIGMENTATION
    FILL IT SCALP MICRO PIGMENTATION
    Có chung từ: fill
    43mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 44

    Đơn VN-4-2024-23962 · nộp 30/05/2024
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH ETHNE VIETNAM

  12. Mẫu nhãn Rite Ritepro Corporation A Subsidiary of Bray International, Inc.
    Đang xử lý đơn Nhóm 6

    Đơn VN-4-2013-27194 · nộp 18/11/2013
    Chủ đơn: Công ty TNHH Bray Controls Việt Nam

  13. Mẫu nhãn Edison Fill
    Edison Fill
    Có chung từ: fill
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 18Nhóm 35

    Đơn VN-4-2013-15172 · nộp 12/07/2013 · văn bằng 4-0238109-000
    Chủ đơn: Công ty may túi xách Sài Gòn (TNHH)

  14. Mẫu nhãn CROWN CORNER CC Touch your sense, fill your heart
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 20Nhóm 35

    Đơn VN-4-2011-17881 · nộp 26/08/2011 · văn bằng 4-0214624-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần CROWN CORNER

  15. Mẫu nhãn T FILL
    T FILL
    Có chung từ: fill
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 5

    Đơn VN-4-2010-06286 · nộp 29/03/2010 · văn bằng 4-0178326-000
    Chủ đơn: Global Pharma Healthcare Pvt. Ltd.,

  16. Mẫu nhãn HIFILL H FILL [HIFILL]
    HIFILL H FILL [HIFILL]
    Có chung từ: fill
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 12

    Đơn VN-4-2008-19186 · nộp 08/09/2008 · văn bằng 4-0138802-000
    Chủ đơn: Seong, Nak-chul

  17. Mẫu nhãn TRUSS - RITE
    TRUSS - RITE
    Có chung từ: rite
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 6Nhóm 19

    Đơn VN-4-2007-21996 · nộp 30/10/2007 · văn bằng 4-0130218-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH TRUSS-RITE INTERNATIONAL Việt Nam

  18. Mẫu nhãn D.fill
    D.fill
    Có chung từ: fill
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 2

    Đơn VN-4-2007-00318 · nộp 04/01/2007 · văn bằng 4-0118389-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ xây dựng Hoàng Gia

  19. Mẫu nhãn FILL UP
    FILL UP
    Có chung từ: fill
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 32

    Đơn VN-4-2006-20147 · nộp 21/11/2006 · văn bằng 4-0105091-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần sữa Việt Nam(VN), Công ty cổ phần sữa Việt Nam (Vinamilk)

  20. Mẫu nhãn FLEX-E-FILL
    FLEX-E-FILL
    Có chung từ: fill
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 7Nhóm 16Nhóm 39Nhóm 42

    Đơn VN-4-1995-26448 · nộp 11/12/1995 · văn bằng 4-0027415-000
    Chủ đơn: Polarcup (NZ) Ltd.

  21. Mẫu nhãn ACU-RITE
    ACU-RITE
    Có chung từ: rite
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 9

    Đơn VN-4-1994-17462 · nộp 25/03/1994 · văn bằng 4-0014707-000
    Chủ đơn: ACU-RITE INCORPORATED

  22. Mẫu nhãn Acu rite
    Acu rite
    Có chung từ: rite
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 9

    Đơn VN-4-1993-16354 · nộp 15/12/1993 · văn bằng 4-0013745-000
    Chủ đơn: Acu rite incorporated

  23. Mẫu nhãn stride rite
    stride rite
    Có chung từ: rite
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 42

    Đơn VN-4-1993-13752 · nộp 05/06/1993 · văn bằng 4-0011445-000
    Chủ đơn: STRIDE RITE CHIDLREN'S GROUP, INC.

  24. Mẫu nhãn STRIDE RITE
    STRIDE RITE
    Có chung từ: rite
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 25

    Đơn VN-4-1992-05629 · nộp 15/01/1992 · văn bằng 4-0005254-000
    Chủ đơn: THE STRIDE RITE CORPORATION, THE STRIDE RITE CORPORATION(US)

  25. Mẫu nhãn RING FILL LIGHT
    RING FILL LIGHT
    Có chung từ: fill
    43mức giống
    Bị từ chối Nhóm 11

    Đơn VN-4-2022-16172 · nộp 05/05/2022
    Chủ đơn: Công ty TNHH Phương Nga Xốp

  26. Mẫu nhãn Dr. fill +
    Dr. fill +
    Có chung từ: fill
    43mức giống
    Bị từ chối Nhóm 5

    Đơn VN-4-2021-10418 · nộp 23/03/2021
    Chủ đơn: VictoriaSun International Co., Ltd.

  27. Mẫu nhãn Mini's Cake BAKERY - TEA Made with love - Fill your heart
    43mức giống
    Bị từ chối Nhóm 30Nhóm 35Nhóm 43

    Đơn VN-4-2020-20041 · nộp 03/06/2020
    Chủ đơn: Nguyễn Ngọc Xuân Trang

  28. Mẫu nhãn FILL STANDARD
    FILL STANDARD
    Có chung từ: fill
    43mức giống
    Bị từ chối Nhóm 3

    Đơn VN-4-2020-19889 · nộp 02/06/2020
    Chủ đơn: GARAM Cosmetic

  29. Mẫu nhãn Paragon Rite
    Paragon Rite
    Có chung từ: rite
    43mức giống
    Đã rút đơn Nhóm 14

    Đơn VN-4-2025-57234 · nộp 07/11/2025
    Chủ đơn: NGUYỄN NGỌC TRÂM

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.