Kết quả tra nhãn hiệu “HIGH-ROU”
- Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Tìm thấy 725 nhãn trùng hoặc gần giống (509 ms)
Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 35HT USP HIGH TECHCó chung từ: high43mức giốngĐơn VN-4-2004-06541 · nộp 02/07/2004 · văn bằng 4-0131551-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh Baconco (VN), Công ty TNHH BACONCO, Công ty TNHH BACONCO(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 30GIA LONG GL HIGH QUALITYCó chung từ: high43mức giốngĐơn VN-4-2004-05928 · nộp 17/06/2004 · văn bằng 4-0073499-000
Chủ đơn: Cơ sở sản xuất bánh Gia Long, Cơ sở Gia Long (VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 20SYMI HIGH QUALITYCó chung từ: high43mức giốngĐơn VN-4-2004-05312 · nộp 02/06/2004 · văn bằng 4-0067781-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư sản xuất và thương mại Tuấn Anh
Đã cấp văn bằng Nhóm 21THAPHAFAC HIGH QUALITY STAINLESS STEEL WARECó chung từ: high43mức giốngĐơn VN-4-2003-10885 · nộp 24/11/2003 · văn bằng 4-0066467-000
Chủ đơn: Công ty TNHH inox Thành Phát, DNTN inox Thành Phát (VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 35DANAPAPER HIGH QUALITY PREMIUM PAPERCó chung từ: high43mức giốngĐơn VN-4-2003-09129 · nộp 06/10/2003 · văn bằng 4-0061990-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Nhựt Hữu, Doanh nghiệp tư nhân sản xuất và thương mại Hân Phú(VN), Cơ sở Lương Lễ Vinh(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 11HIGH LIGHT NCó chung từ: high43mức giốngĐơn VN-4-2003-04042 · nộp 29/05/2003 · văn bằng 4-0055120-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Nam Quốc H.L, Công ty TNHH sản xuất và thương mại Nam Quốc H.L(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 19HIGH QUALITYCó chung từ: high43mức giốngĐơn VN-4-2003-03451 · nộp 13/05/2003 · văn bằng 4-0057949-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất-xây dựng-thương mại Tân Hoàng Minh(VN), Công ty TNHH đầu tư sản xuất Tân Hoàng Minh
Đã cấp văn bằng Nhóm 25RA NAM DO R@ RAINCOAT HIGH QUALITYCó chung từ: high43mức giốngĐơn VN-4-2003-02912 · nộp 24/04/2003 · văn bằng 4-0056012-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Khánh Thụy
Đã cấp văn bằng Nhóm 25NAM DO RA R@ RAINCOAT HIGH QUALITYCó chung từ: high43mức giốngĐơn VN-4-2003-02817 · nộp 22/04/2003 · văn bằng 4-0056011-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Khánh Thụy
Đã cấp văn bằng Nhóm 41INTERNATIONAL HIGH SCHOOLCó chung từ: high43mức giốngĐơn VN-4-2003-02675 · nộp 17/04/2003 · văn bằng 4-0056749-000
Chủ đơn: Trường Tiểu học, Trung học cơ sở và Trung học phổ thông Quốc Tế, Trường trung học phổ thông dân lập Quốc Tế(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 19EXPO HIGH GLOSS ENAMELCó chung từ: high43mức giốngĐơn VN-4-2002-05515 · nộp 08/04/2003 · văn bằng 4-0054439-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd, Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 16MANGO POSTER COLORS HIGH QUALITYCó chung từ: high43mức giốngĐơn VN-4-2003-01782 · nộp 20/03/2003 · văn bằng 4-0056422-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết kế - sản xuất - dịch vụ - thương mại Bút Vàng(VN), Công ty TNHH thiết kế - sản xuất - dịch vụ - thương mại Bút Vàng, Công ty TNHH Đại ái Sỹ.(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 2Nhóm 19EXPO HIGH GLOSS ENAMELCó chung từ: high43mức giốngĐơn VN-4-2002-05683 · nộp 10/09/2002 · văn bằng 4-0047992-000
Chủ đơn: Công ty 4 ORANGES CO., LTD., Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 2EXPO HIGH GLOSS ENAMELCó chung từ: high43mức giốngĐơn VN-4-2002-05301 · nộp 29/08/2002 · văn bằng 4-0050472-000
Chủ đơn: Công ty 4 ORANGES CO., LTD., Công ty MEE KWAUNG (Việt Nam)(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 25VIETTIEN HIGH CLASS VCó chung từ: high43mức giốngĐơn VN-4-2002-01576 · nộp 27/03/2002 · văn bằng 4-0048181-000
Chủ đơn: Công ty may Việt Tiến(VN), Tổng công ty cổ phần may Việt Tiến
Đã cấp văn bằng Nhóm 24HIGH PERFORMANCECó chung từ: high43mức giốngĐơn VN-4-1996-28856 · nộp 29/05/1996 · văn bằng 4-0024150-000
Chủ đơn: LANIFICIO ERMENEGILDO ZEGNA & FIGLI S.P.A
Đang xử lý đơn Nhóm 7HIGH POINTCó chung từ: high43mức giốngĐơn VN-4-2026-49533 · nộp 11/09/2026
Chủ đơn: Blue Steel Machinery Co.
Đang xử lý đơn Nhóm 43BÒ CANTE P.A.N.D.A [xíong: con gấu; māo: con mèo; jiā: nhà; má: tê; là: cay; niú: con bò; ròu: thịt]Có chung từ: rou43mức giốngĐơn VN-4-2026-45943 · nộp 25/08/2026
Chủ đơn: DING, BEIXUE
Đang xử lý đơn Nhóm 21MỀM GẤP BỘI [YOU: xuất sắc; BEI: lần; ROU: mềm mại]Có chung từ: rou43mức giốngĐơn VN-4-2026-45509 · nộp 24/08/2026
Chủ đơn: SHANDONG XINGYU GLOVES CO., LTD.
Đang xử lý đơn Nhóm 25MỀM GẤP BỘI [YOU: xuất sắc; BEI: lần; ROU: mềm mại]Có chung từ: rou43mức giốngĐơn VN-4-2026-45508 · nộp 24/08/2026
Chủ đơn: SHANDONG XINGYU GLOVES CO., LTD.
Đang xử lý đơn Nhóm 9MỀM GẤP BỘI [YOU: xuất sắc; BEI: lần; ROU: mềm mại]Có chung từ: rou43mức giốngĐơn VN-4-2026-45507 · nộp 24/08/2026
Chủ đơn: SHANDONG XINGYU GLOVES CO., LTD.
Đang xử lý đơn Nhóm 29Nhóm 30HUAI NAN NIU ROU TANG [huái nán niú ròu tãng: canh thịt bò Hoài Nam]Có chung từ: rou43mức giốngĐơn VN-4-2026-38931 · nộp 28/07/2026
Chủ đơn: ZHOU, TONGRUI
Đang xử lý đơn Nhóm 43BẢO ĐẢO THỊT KHO Xôi thịt kho Cơm niêu thịt kho [bao: quý giá; dao: hòn đảo; rou: thịt; zao: khô]Có chung từ: rou43mức giốngĐơn VN-4-2026-37108 · nộp 21/07/2026
Chủ đơn: Nguyễn Hoàng Anh
Đang xử lý đơn Nhóm 43CHEF FEI [fei: phí; da: lớn; chu: bếp; la: cay; jiao: hạt tiêu; chao: xào; rou: thịt]Có chung từ: rou43mức giốngĐơn VN-4-2026-37026 · nộp 21/07/2026
Chủ đơn: Shenzhen Feidachu Catering Management Co., Ltd.
Đang xử lý đơn Nhóm 32Nhóm 33HIGH SPEEDCó chung từ: high43mức giốngĐơn VN-4-2026-33522 · nộp 06/07/2026
Chủ đơn: ULTRASEA ENTERPRISES PTE. LTD
Đang xử lý đơn Nhóm 34XIAGUROUQING [xiá gū róu qíng: hẻm núi sự dịu dàng]Có chung từ: rou43mức giốngĐơn VN-4-2026-21323 · nộp 13/05/2026
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và xuất nhập khẩu Thịnh Hưng Phát
Đang xử lý đơn Nhóm 8ROU NICó chung từ: rou43mức giốngĐơn VN-4-2026-06223 · nộp 05/02/2026
Chủ đơn: Guangzhou Sese Cosmetics Co., Ltd.
Đang xử lý đơn Nhóm 43Đơn VN-4-2025-62603 · nộp 04/12/2025
Chủ đơn: Shanghai Zuoting Youyuan Enterprise Management Co., Ltd.
Đang xử lý đơn Nhóm 431 [shao: nấu nướng, đốt cháy; rou: thịt; lai: đến, tới; ka: sự nhai gặm, sự nghiền]Có chung từ: rou43mức giốngĐơn VN-4-2025-56425 · nộp 03/11/2025
Chủ đơn: CHUANG, CHENG-SHUN
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.















