Kết quả tra nhãn hiệu “INTERNET POWER SYSTEM”
- Chưa thấy nhãn hiệu trùng hoặc rất giống còn hiệu lực trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm), trong phạm vi dữ liệu ở đây. Điều này chưa bảo đảm được cấp: dữ liệu công bố có độ trễ, và phần hình của nhãn chưa được so.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Tìm thấy 1.272 nhãn trùng hoặc gần giống (304 ms)
Đã cấp văn bằng Nhóm 10Hmed Medical OZPRO SystemCó chung từ: system38mức giốngĐơn VN-4-2013-15510 · nộp 16/07/2013 · văn bằng 4-0238721-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư thiết bị y tế công nghệ cao HMED
Đã cấp văn bằng Nhóm 35KP KING POWERCó chung từ: power38mức giốngĐơn VN-4-2013-14215 · nộp 03/07/2013 · văn bằng 4-0232416-000
Chủ đơn: Công ty TNHH vật tư ngành gỗ Kim Mộc Phát
Đã cấp văn bằng Nhóm 29Ca Mot Nang well-being & food systemCó chung từ: system38mức giốngĐơn VN-4-2013-10343 · nộp 22/05/2013 · văn bằng 4-0239174-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Red & Blue
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35Oalla Develop Audio System V ACó chung từ: system38mức giốngĐơn VN-4-2013-10047 · nộp 20/05/2013 · văn bằng 4-0232764-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ điện tử Minh Tuấn
Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 29GROW G Abboot F-Power Hương VaniCó chung từ: power38mức giốngĐơn VN-4-2013-08812 · nộp 06/05/2013 · văn bằng 4-0234335-000
Chủ đơn: Abbott Laboratories
Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 29G GROW G-PowerCó chung từ: power38mức giốngĐơn VN-4-2013-08814 · nộp 06/05/2013 · văn bằng 4-0234336-000
Chủ đơn: Abbott Laboratories
Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 29G GROW SCHOOL G-POWER Abbott Hương VaniCó chung từ: power38mức giốngĐơn VN-4-2013-08813 · nộp 06/05/2013 · văn bằng 4-0232542-000
Chủ đơn: Abbott Laboratories
Đã cấp văn bằng Nhóm 3Magiclean Bleach PowerCó chung từ: power38mức giốngĐơn VN-4-2013-08596 · nộp 03/05/2013 · văn bằng 4-0238524-000
Chủ đơn: Kao Kabushiki Kaisha (also trading as Kao Corporation)
Đã cấp văn bằng Nhóm 3Magiclean Dual PowerCó chung từ: power38mức giốngĐơn VN-4-2013-08595 · nộp 03/05/2013 · văn bằng 4-0238523-000
Chủ đơn: Kao Kabushiki Kaisha (also trading as Kao Corporation)
Đã cấp văn bằng Nhóm 9POWER EGGCó chung từ: power38mức giốngĐơn VN-4-2013-08411 · nộp 02/05/2013 · văn bằng 4-0234337-000
Chủ đơn: D-Circle Co., Ltd.
Đã cấp văn bằng Nhóm 36Bank of America Merrill Lynch The power of global connectionsCó chung từ: power38mức giốngĐơn VN-4-2013-06281 · nộp 04/04/2013 · văn bằng 4-0237369-000
Chủ đơn: Bank of America Corporation
Đã cấp văn bằng Nhóm 3POWER VITAL SOLUTIONCó chung từ: power38mức giốngĐơn VN-4-2013-03902 · nộp 04/03/2013 · văn bằng 4-0232686-000
Chủ đơn: Shiseido Company, Limited
Đã cấp văn bằng Nhóm 9M-SYSTEM mCó chung từ: system38mức giốngĐơn VN-4-2013-03097 · nộp 18/02/2013 · văn bằng 4-0225306-000
Chủ đơn: M-SYSTEM CO., LTD.
Đã cấp văn bằng Nhóm 11Nhóm 35POWER P PCó chung từ: power38mức giốngĐơn VN-4-2013-02900 · nộp 06/02/2013 · văn bằng 4-0232742-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Phạm Gia Phát
Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 12P2P POWER 2 PERFORMCó chung từ: power38mức giốngĐơn VN-4-2012-21895 · nộp 01/10/2012 · văn bằng 4-0218647-000
Chủ đơn: KG International FZCO
Đã cấp văn bằng Nhóm 28Remix Tuning SystemCó chung từ: system38mức giốngĐơn VN-4-2012-16965 · nộp 02/08/2012 · văn bằng 4-0221738-000
Chủ đơn: Yamaha Corporation
Đã cấp văn bằng Nhóm 12DJ1 JUST THE POWERCó chung từ: power38mức giốngĐơn VN-4-2012-16808 · nộp 01/08/2012 · văn bằng 4-0221740-000
Chủ đơn: MARZIANO INTERNATIONAL CO., LTD.
Đã cấp văn bằng Nhóm 12e SP ENHANCED SMART POWERCó chung từ: power38mức giốngĐơn VN-4-2012-13794 · nộp 26/06/2012 · văn bằng 4-0223657-000
Chủ đơn: HONDA MOTOR CO., LTD
Đã cấp văn bằng Nhóm 11ADOCO LIFE IS PURE Fully automatic Reverse osmosis Water filtration systemCó chung từ: system38mức giốngĐơn VN-4-2012-13255 · nộp 20/06/2012 · văn bằng 4-0215676-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghiệp VIETGHA(VN), Công ty cổ phần công nghiệp VIETGHA
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37POWER XPERTCó chung từ: power38mức giốngĐơn VN-4-2012-12516 · nộp 11/06/2012 · văn bằng 4-0210439-000
Chủ đơn: Eaton Corporation (US), Eaton Corporation
Đã cấp văn bằng Nhóm 7RCG POWERCó chung từ: power38mức giốngĐơn VN-4-2012-09719 · nộp 14/05/2012 · văn bằng 4-0208898-000
Chủ đơn: JIANGSU RUICHANG GOLD GENERATING EQUIPMENT CO., LTD ., WUXI SUCCESS TECHNOLOGY CO., LTD.
Đã cấp văn bằng Nhóm 3POWER.SHAPECó chung từ: power38mức giốngĐơn VN-4-2012-07805 · nộp 20/04/2012 · văn bằng 4-0217700-000
Chủ đơn: L'OREAL Société Anonyme
Đã cấp văn bằng Nhóm 3POWER.WAVECó chung từ: power38mức giốngĐơn VN-4-2012-07804 · nộp 20/04/2012 · văn bằng 4-0218225-000
Chủ đơn: L'OREAL Société Anonyme
Đã cấp văn bằng Nhóm 9iCANTEK internet Communication & Network TechnologyCó chung từ: internet38mức giốngĐơn VN-4-2012-07291 · nộp 16/04/2012 · văn bằng 4-0208148-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư công nghệ Camera Việt, Công ty cổ phần Khải Ca Hoàn(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 9P O WER - TECHNOLOGY "NEED Power - THINK VNPower"Có chung từ: power38mức giốngĐơn VN-4-2012-05929 · nộp 29/03/2012 · văn bằng 4-0223138-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ VNPOWER
Đã cấp văn bằng Nhóm 6Nhóm 19Nhóm 37LETRAN CEILING & DRYWALL SYSTEMCó chung từ: system38mức giốngĐơn VN-4-2012-05670 · nộp 27/03/2012 · văn bằng 4-0206296-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư sản xuất Lê Trần
Đã cấp văn bằng Nhóm 7EAGLE POWER SPRAYERCó chung từ: power38mức giốngĐơn VN-4-2012-05577 · nộp 26/03/2012 · văn bằng 4-0215086-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Anh Tin
Đã cấp văn bằng Nhóm 6Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 37Nhóm 40SEAPOWER BIEN DIEN (SEA POWER) CO., LTD.Có chung từ: power38mức giốngĐơn VN-4-2012-04085 · nộp 09/03/2012 · văn bằng 4-0221669-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Biển Điện
Đã cấp văn bằng Nhóm 12THE POWER OF HCó chung từ: power38mức giốngĐơn VN-4-2012-01824 · nộp 09/02/2012 · văn bằng 4-0208678-000
Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYOTA MOTOR CORPORATION)
Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 9O I G system Optimum Image Generating SystemCó chung từ: system38mức giốngĐơn VN-4-2011-28173 · nộp 30/12/2011 · văn bằng 4-0201268-000
Chủ đơn: CANON KABUSHIKI KAISHA
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.














