Kết quả tra nhãn hiệu “Multi-Rice”
- Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Nhãn cần xem kỹ: Multi-Rice
Tìm thấy 873 nhãn trùng hoặc gần giống (1512 ms)
Đã cấp văn bằng Nhóm 5MULTI-VITA TENAMYDCó chung từ: multi43mức giốngĐơn VN-4-2017-42855 · nộp 22/12/2017 · văn bằng 4-0373650-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần dược phẩm TENAMYD
Đã cấp văn bằng Nhóm 36MULTI SPACECó chung từ: multi43mức giốngĐơn VN-4-2017-41831 · nộp 15/12/2017 · văn bằng 4-0363110-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư Multi Space
Đã cấp văn bằng Nhóm 30Bột Trộn Sẵn MIKKO READY MIX Bột Chiên Đa Dụng MULTI - PURPOSE FRYING MIX TEMPURA - Bột Chiên Giòn FARINE FRITECó chung từ: multi43mức giốngĐơn VN-4-2017-41635 · nộp 13/12/2017 · văn bằng 4-0352785-000
Chủ đơn: Công ty liên doanh Bột Quốc Tế
Đã cấp văn bằng Nhóm 43MYOUNRANG SIDAE RICE CORN DOG [myong-rang: sự vui tính, sự hân hoan; si-dae: thời kỳ, tuổi; ssal: cơm]Có chung từ: rice43mức giốngĐơn VN-4-2017-40905 · nộp 07/12/2017 · văn bằng 4-0375507-000
Chủ đơn: JOH, Seong Cheol
Đã cấp văn bằng Nhóm 30VIETNAM RICECó chung từ: rice43mức giốngĐơn VN-4-2017-40296 · nộp 04/12/2017 · văn bằng 4-0304441-000
Chủ đơn: Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Đã cấp văn bằng Nhóm 30Reeva INSTANT RICE NOODLES Vietnamese Phở BEEF FLAVOR Reeva INSTANT RICE NOODLES Vietnamese Phở BEEF FLAVOR UNIBENCó chung từ: rice43mức giốngĐơn VN-4-2017-40200 · nộp 04/12/2017 · văn bằng 4-0363117-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần UNIBEN
Đã cấp văn bằng Nhóm 43Ssal CHICKEN REAL RICE CHICKENCó chung từ: rice43mức giốngĐơn VN-4-2017-40071 · nộp 01/12/2017 · văn bằng 4-0376116-000
Chủ đơn: BAREUM CO., LTD
Đã cấp văn bằng Nhóm 5MULTI-EFSCó chung từ: multi43mức giốngĐơn VN-4-2017-36962 · nộp 09/11/2017 · văn bằng 4-0346339-000
Chủ đơn: Công ty TNHH EFFORTS PHARMA
Đã cấp văn bằng Nhóm 43DOOKKI Korean Tteokbokki buffet Tteokbokki for the first meal! Fried rice for the second meal!Có chung từ: rice43mức giốngĐơn VN-4-2017-35505 · nộp 30/10/2017 · văn bằng 4-0340053-000
Chủ đơn: DAREUN.CO.LTD
Đã cấp văn bằng Nhóm 30Hồng Hạnh Bánh Cuốn Và Các Món ăn STEAM RICE ROLLS AND CUSINECó chung từ: rice43mức giốngĐơn VN-4-2017-32549 · nộp 06/10/2017 · văn bằng 4-0359012-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh bánh cuốn Hồng Hạnh
Đã cấp văn bằng Nhóm 5WOMEN'S VITALITY MULTICó chung từ: multi43mức giốngĐơn VN-4-2017-26730 · nộp 24/08/2017 · văn bằng 4-0344421-000
Chủ đơn: Blackmores Limited
Đã cấp văn bằng Nhóm 30Nhóm 35LONG CHAU NGOC Cơm Gạo Lứt Sấy Dried brown riceCó chung từ: rice43mức giốngĐơn VN-4-2017-23052 · nộp 26/07/2017 · văn bằng 4-0371335-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại xuất nhập khẩu Long Châu Ngọc
Đã cấp văn bằng Nhóm 35SPK.RICE Tinh Hoa Gạo ViệtCó chung từ: rice43mức giốngĐơn VN-4-2017-22134 · nộp 19/07/2017 · văn bằng 4-0341648-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sinh Phát Khang
Đã cấp văn bằng Nhóm 30QQRice THE RICE MAGICIAN [Chuán: vượt qua, trải ra, Xiãng: hương thơm, Fàntuán: cơm viên]Có chung từ: rice43mức giốngĐơn VN-4-2017-21697 · nộp 14/07/2017 · văn bằng 4-0350854-000
Chủ đơn: YU, Cheng Lung
Đã cấp văn bằng Nhóm 16Nhóm 25Nhóm 29Nhóm 35BAR WANG RICE [bar wang fan, LU ROU]Có chung từ: rice43mức giốngĐơn VN-4-2017-20615 · nộp 07/07/2017 · văn bằng 4-0355863-000
Chủ đơn: CHANG CHENG GROUP PTE LTD
Đã cấp văn bằng Nhóm 30PREMIUM QUALITY Fine HIGH FIBRE DIET FOOD SUGAR FREE HEALTHY PRODUCT Brown Rice + Oatmeal CrackersCó chung từ: rice43mức giốngĐơn VN-4-2017-18487 · nộp 21/06/2017 · văn bằng 4-0398027-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại thực phẩm Hoàn Mỹ
Đã cấp văn bằng Nhóm 35B Brown RiceCó chung từ: rice43mức giốngĐơn VN-4-2017-13945 · nộp 18/05/2017 · văn bằng 4-0336617-000
Chủ đơn: Trần Thị Ngọc Nga
Đã cấp văn bằng Nhóm 30BANI RICECó chung từ: rice43mức giốngĐơn VN-4-2017-10932 · nộp 24/04/2017 · văn bằng 4-0382020-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Đại Thành
Đã cấp văn bằng Nhóm 30MR RICECó chung từ: rice43mức giốngĐơn VN-4-2017-06931 · nộp 23/03/2017 · văn bằng 4-0326487-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu thực phẩm Duy Anh
Đã cấp văn bằng Nhóm 30GuiLin Rice Noodle Rice . noodle [Gui; Lin; Mi Fen: mỳ gạo]Có chung từ: rice43mức giốngĐơn VN-4-2017-03624 · nộp 23/02/2017 · văn bằng 4-0325397-000
Chủ đơn: GuiLin Rice Noodle Culture Center Co., Ltd
Đã cấp văn bằng Nhóm 41MULTI LANGUAGE Speak with The WorldCó chung từ: multi43mức giốngĐơn VN-4-2017-03637 · nộp 23/02/2017 · văn bằng 4-0325410-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và đào tạo Đa Quốc Gia
Đã cấp văn bằng Nhóm 30Authentic Rice Noodle [Di Dao: thật, Mi Fen: mỳ gạo]Có chung từ: rice43mức giốngĐơn VN-4-2017-03499 · nộp 22/02/2017 · văn bằng 4-0326003-000
Chủ đơn: GuiLin Rice Noodle Co., Ltd.
Đã cấp văn bằng Nhóm 3Nhóm 5Nhóm 35Nhóm 44MULROSE MULTI EFFECTIVE CREAMCó chung từ: multi43mức giốngĐơn VN-4-2017-00943 · nộp 16/01/2017 · văn bằng 4-0331905-000
Chủ đơn: Đặng Hữu Thực
Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 32TH true RICECó chung từ: rice43mức giốngĐơn VN-4-2016-42225 · nộp 29/12/2016 · văn bằng 4-0314673-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thực phẩm sữa TH
Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 32TH true RICECó chung từ: rice43mức giốngĐơn VN-4-2016-42226 · nộp 29/12/2016 · văn bằng 4-0314674-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thực phẩm sữa TH
Đã cấp văn bằng Nhóm 20Nhóm 24Young riceCó chung từ: rice43mức giốngĐơn VN-4-2016-38764 · nộp 06/12/2016 · văn bằng 4-0311202-000
Chủ đơn: Nguyễn Thị Trung Hiền
Đã cấp văn bằng Nhóm 32Tiger SINCE 1932 BLACK World Acclaimed AMBER LAGER FULL - BODIED BEER MADE WITH BLACK RICE BORN IN SINGAPORECó chung từ: rice43mức giốngĐơn VN-4-2016-34785 · nộp 03/11/2016 · văn bằng 4-0320235-000
Chủ đơn: HEINEKEN ASIA PACIFIC PTE. LTD.
Đã cấp văn bằng Nhóm 32Tiger SINCE 1932 BLACK World Acclaimed AMBER LAGER FULL - BODIED BEER MADE WITH BLACK RICE BORN IN SINGAPORECó chung từ: rice43mức giốngĐơn VN-4-2016-34784 · nộp 03/11/2016 · văn bằng 4-0320234-000
Chủ đơn: HEINEKEN ASIA PACIFIC PTE. LTD.
Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 5Nhóm 31Nhóm 35Nhóm 39NEW RICE Mua là đúng - Dùng là trúng C SCó chung từ: rice43mức giốngĐơn VN-4-2016-32393 · nộp 18/10/2016 · văn bằng 4-0314997-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần S New Rice
Đã cấp văn bằng Nhóm 30MY DEER Premium Jasmine RiceCó chung từ: rice43mức giốngĐơn VN-4-2016-29911 · nộp 26/09/2016 · văn bằng 4-0327487-000
Chủ đơn: THREE HILLS GHANA LTD
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.














