Kết quả tra nhãn hiệu “THE SON-RISE PROGRAM”
- Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Nhãn cần xem kỹ: THE SON-RISE PROGRAM
Tìm thấy 2.208 nhãn trùng hoặc gần giống (1399 ms)
Đã cấp văn bằng Nhóm 41THE NORTH FACE 100Có chung từ: the36mức giốngĐơn VN-4-2011-17328 · nộp 22/08/2011 · văn bằng 4-0208494-000
Chủ đơn: The North Face Apparel Corp.
Đã cấp văn bằng Nhóm 40the NEWLIFE PACKAGINGCó chung từ: the36mức giốngĐơn VN-4-2011-10663 · nộp 31/05/2011 · văn bằng 4-0198789-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thương mại dịch vụ in bao bì Cuộc Sống Mới(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thương mại dịch vụ in bao bì Cuộc Sống Mới
Đã cấp văn bằng Nhóm 43The Chicken Rice ShopCó chung từ: the36mức giốngĐơn VN-4-2011-10234 · nộp 26/05/2011 · văn bằng 4-0191120-000
Chủ đơn: Capstone Focus Pte Ltd
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 11Nhóm 35S RiseCó chung từ: rise36mức giốngĐơn VN-4-2011-05341 · nộp 25/03/2011 · văn bằng 4-0196628-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần MediaMart Việt Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 42The Minh CO.,LTD T M L ECó chung từ: the36mức giốngĐơn VN-4-2010-27623 · nộp 29/12/2010 · văn bằng 4-0189138-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xây dựng và xây lắp điện Thế Minh (VN), Công ty TNHH xây dựng và xây lắp điện Thế Minh
Đã cấp văn bằng Nhóm 14Nhóm 35Thế Giới Kim CươngCó chung từ: the36mức giốngĐơn VN-4-2010-21080 · nộp 06/10/2010 · văn bằng 4-0186350-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần TGKC, Công ty TNHH Thế Giới Kim Cương(VN), Công ty cổ phần TGKC(VN), Công ty TNHH Giọt Sương Vàng(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 36Thẻ Thông Minh HDCardCó chung từ: the36mức giốngĐơn VN-4-2010-20902 · nộp 05/10/2010 · văn bằng 4-0190146-000
Chủ đơn: Ngân hàng thương mại cổ phần phát triển thành phố Hồ Chí Minh
Đã cấp văn bằng Nhóm 16The Saigon Times DailyCó chung từ: the36mức giốngĐơn VN-4-2010-16579 · nộp 05/08/2010 · văn bằng 4-0171446-000
Chủ đơn: Thời báo Kinh tế Sài Gòn
Đã cấp văn bằng Nhóm 36Nhóm 43THE CAMELOT ResidenceCó chung từ: the36mức giốngĐơn VN-4-2010-16291 · nộp 02/08/2010 · văn bằng 4-0173773-000
Chủ đơn: Nguyễn Hồng Đức
Đã cấp văn bằng Nhóm 41ADVANCED RENAL EDUCATION PROGRAMCó chung từ: program36mức giốngĐơn VN-4-2010-12681 · nộp 11/06/2010 · văn bằng 4-0186898-000
Chủ đơn: Fresenius Medical Care Deutschland GmbH
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 16Nhóm 36Nhóm 38Nhóm 41THE TEMASEK REPORTCó chung từ: the36mức giốngĐơn VN-4-2010-09986 · nộp 11/05/2010 · văn bằng 4-0178539-000
Chủ đơn: TEMASEK HOLDINGS (PRIVATE) LIMITED
Đã cấp văn bằng Nhóm 41CGFNS INTERNATIONAL STANDARDS FOR PROFESSIONAL NURSES PROGRAMCó chung từ: program36mức giốngĐơn VN-4-2009-26499 · nộp 07/12/2009 · văn bằng 4-0163547-000
Chủ đơn: CGFNS INTERNATIONAL, INC.
Đã cấp văn bằng Nhóm 3F PROGRAMCó chung từ: program36mức giốngĐơn VN-4-2009-21857 · nộp 13/10/2009 · văn bằng 4-0158920-000
Chủ đơn: Shiseido Company, Limited(JP), SHISEIDO COMPANY, LIMITED
Đã cấp văn bằng Nhóm 28HEARTY RISE HRCó chung từ: rise36mức giốngĐơn VN-4-2008-26091 · nộp 08/12/2008 · văn bằng 4-0141777-000
Chủ đơn: Hearty Rise Co., Ltd.
Đã cấp văn bằng Nhóm 18Nhóm 25THE SHIRTS STUDIOCó chung từ: the36mức giốngĐơn VN-4-2008-24223 · nộp 12/11/2008 · văn bằng 4-0164373-000
Chủ đơn: MOV CO., LTD. (Korean Corporation)(KR), Maeng Kyu KIM, MOV CO., LTD.
Đã cấp văn bằng Nhóm 44THE SLOANE CLINICCó chung từ: the36mức giốngĐơn VN-4-2008-21080 · nộp 01/10/2008 · văn bằng 4-0144787-000
Chủ đơn: LOW CHAI LING (SG), Low Chai Ling, LOW CHAI LING(SG)
Đã cấp văn bằng Nhóm 44The Sloane ClinicCó chung từ: the36mức giốngĐơn VN-4-2008-21079 · nộp 01/10/2008 · văn bằng 4-0135777-000
Chủ đơn: Low Chai Ling, LOW CHAI LING(SG)
Đã cấp văn bằng Nhóm 9THE POWERPUFF GIRLSCó chung từ: the36mức giốngĐơn VN-4-2008-18881 · nộp 04/09/2008 · văn bằng 4-0142290-000
Chủ đơn: The Cartoon Network, Inc.
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 42SHARP PARTNER PROGRAMCó chung từ: program36mức giốngĐơn VN-4-2008-05294 · nộp 17/03/2008 · văn bằng 4-0127208-000
Chủ đơn: SHARP KABUSHIKI KAISHA (also trading as SHARP CORPORATION)
Đã cấp văn bằng Nhóm 2The Freshaire choiceCó chung từ: the36mức giốngĐơn VN-4-2008-02607 · nộp 04/02/2008 · văn bằng 4-0131804-000
Chủ đơn: AKZO NOBEL COATINGS INC. (A DELAWARE CORPORATION), Akzo Nobel Paints LLC(US), The Glidden Company(US)
Đã cấp văn bằng Nhóm 5MY-RISECó chung từ: rise36mức giốngĐơn VN-4-2007-20511 · nộp 11/10/2007 · văn bằng 4-0128565-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm ME DI SUN, Công ty cổ phần dược phẩm ME DI SUN(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 11Nhóm 35The Creative LifeCó chung từ: the36mức giốngĐơn VN-4-2007-12674 · nộp 05/07/2007 · văn bằng 4-0121560-000
Chủ đơn: TCL Technology Group Corporation, TCL CORPORATION(CN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 35The Saigon Times TOP 40Có chung từ: the36mức giốngĐơn VN-4-2007-09900 · nộp 31/05/2007 · văn bằng 4-0120925-000
Chủ đơn: Thời báo kinh tế Sài Gòn
Đã cấp văn bằng Nhóm 35THE PLANET TRAVELLERCó chung từ: the36mức giốngĐơn VN-4-2007-03168 · nộp 14/02/2007 · văn bằng 4-0110468-000
Chủ đơn: Seager Inc. Pte Ltd
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 16Nhóm 41The Princeton ReviewCó chung từ: the36mức giốngĐơn VN-4-2006-21473 · nộp 07/12/2006 · văn bằng 4-0105625-000
Chủ đơn: Education Holdings 1, Inc.(US), The Princeton Review, Inc.(US), TPR EDUCATION IP HOLDINGS, LLC, TPR EDUCATION IP HOLDINGS, LLC(US)
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 16Nhóm 41The Princeton ReviewCó chung từ: the36mức giốngĐơn VN-4-2006-21472 · nộp 07/12/2006 · văn bằng 4-0106021-000
Chủ đơn: TPR EDUCATION IP HOLDINGS, LLC
Đã cấp văn bằng Nhóm 39Nhóm 41Nhóm 43DSRH D S R H Khách Sạn Đồ Sơn [Tao Shan du Jia Jiu Dian]Có chung từ: son36mức giốngĐơn VN-4-2006-08203 · nộp 19/06/2006 · văn bằng 4-0096523-000
Chủ đơn: Công ty TNHH liên doanh du lịch quốc tế Hải Phòng, Công ty liên doanh du lịch quốc tế Hải Phòng(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 35SH Sơn HùngCó chung từ: son36mức giốngĐơn VN-4-2006-08257 · nộp 29/05/2006 · văn bằng 4-0099610-000
Chủ đơn: Trần Văn Sơn
Đã cấp văn bằng Nhóm 19Xi măng pooclăng hỗn hợp Nam SơnCó chung từ: son36mức giốngĐơn VN-4-2006-08252 · nộp 29/05/2006 · văn bằng 4-0090525-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xi măng Sài Sơn
Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nước Mắm Châu Sơn CHCó chung từ: son36mức giốngĐơn VN-4-2006-08150 · nộp 26/05/2006 · văn bằng 4-0117063-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Sơn Châu(VN), Công ty TNHH Thành Sơn NT
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.














