Kết quả tra nhãn hiệu “THE SON-RISE PROGRAM”
- Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Nhãn cần xem kỹ: THE SON-RISE PROGRAM
Tìm thấy 763 nhãn trùng hoặc gần giống (1080 ms)
Hết hạn Nhóm 41RISENằm trong tên đang tra50mức giốngĐơn VN-4-2011-00639 · nộp 12/01/2011 · văn bằng 4-0198484-000
Chủ đơn: EMPG International Limited
Hết hạn Nhóm 41RISENằm trong tên đang tra50mức giốngĐơn VN-4-2011-00638 · nộp 12/01/2011 · văn bằng 4-0198483-000
Chủ đơn: EMPG International Limited
Hết hạn Nhóm 36Nhóm 43THOI SON the island LODGECó chung từ: son, the43mức giốngĐơn VN-4-2013-15736 · nộp 18/07/2013 · văn bằng 4-0236523-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên HONGAI 1949
Hết hạn Nhóm 2Smart Kote Sơn Lót Chống Kiềm Thế Hệ MớiCó chung từ: son, the43mức giốngĐơn VN-4-2013-05410 · nộp 25/03/2013 · văn bằng 4-0229599-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Vĩnh Đức Long An
Hết hạn Nhóm 2Nhóm 35NT The master rank of quality Công Ty Cổ Phần Sơn Công Nghiệp NANO Việt NamCó chung từ: the, son43mức giốngĐơn VN-4-2010-13058 · nộp 17/06/2010 · văn bằng 4-0170340-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sơn nano công nghiệp Việt
Hết hạn Nhóm 38Tay Son TV Thế giới trong tầm tayCó chung từ: son, the43mức giốngĐơn VN-4-2009-25346 · nộp 23/11/2009 · văn bằng 4-0177014-000
Chủ đơn: Viễn thông Bình Định - Tập đoàn bưu chính viễn thông Việt Nam
Hết hạn Nhóm 32NAM SON NA Nước Uống Tinh Khiết PURIFIED DRINKING WATER Live the Water một sự thưởng thức tinh tế của bạnCó chung từ: son, the43mức giốngĐơn VN-4-2007-12664 · nộp 05/07/2007 · văn bằng 4-0122151-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nam Anh
Hết hạn Nhóm 9VIET NAM CD Cải Lương những giọng ca vàng son rực rỡ Mỹ nhân và loạn tướng Soạn giả: Minh Nguyên - Thể Hà VânCó chung từ: son, the43mức giốngĐơn VN-4-2007-04117 · nộp 12/03/2007 · văn bằng 4-0110551-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dĩa hát Việt Nam
Hết hạn Nhóm 9Nhóm 11Nhóm 36Nhóm 37Nhóm 41Nhóm 43S DAI SON OPEN YOUR VIEW OPEN THE WORLDCó chung từ: son, the43mức giốngĐơn VN-4-2005-12956 · nộp 04/10/2005 · văn bằng 4-0089600-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư phát triển thương mại và du lịch Đài Sơn
Hết hạn Nhóm 11The Kingdom lightingCó chung từ: the36mức giốngĐơn VN-4-2013-29675 · nộp 16/12/2013 · văn bằng 4-0246038-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân thương mại - sản xuất Thái Kim Long
Hết hạn Nhóm 18Nhóm 25Nhóm 35The Blue BrothersCó chung từ: the36mức giốngĐơn VN-4-2013-27639 · nộp 21/11/2013 · văn bằng 4-0246406-000
Chủ đơn: Mc Group Public Company Limited
Hết hạn Nhóm 14Nhóm 16Nhóm 28Nhóm 35Nhóm 42THE FRANKLIN MINTCó chung từ: the36mức giốngĐơn VN-4-2013-26845 · nộp 13/11/2013 · văn bằng 4-0251686-000
Chủ đơn: SBG FM, LLC
Hết hạn Nhóm 30Nhóm 35Nhóm 43Nhóm 44the COFFEE FACT O RY CFCó chung từ: the36mức giốngĐơn VN-4-2013-22182 · nộp 25/09/2013 · văn bằng 4-0255291-000
Chủ đơn: Nguyễn Xuân Quốc Việt
Hết hạn Nhóm 35Thế Giới Túi - Cặp - BalôCó chung từ: the36mức giốngĐơn VN-4-2013-21170 · nộp 13/09/2013 · văn bằng 4-0243104-000
Chủ đơn: Công ty TNHH BALILA
Hết hạn Nhóm 11The Glass CollectionCó chung từ: the36mức giốngĐơn VN-4-2013-16952 · nộp 31/07/2013 · văn bằng 4-0256745-000
Chủ đơn: Toshiba Lifestyle Products & Services Corporation, TOSHIBA HOME APPLIANCES CORPORATION(JP)
Hết hạn Nhóm 30Nhóm 31Nhóm 33Nhóm 39Nàng Yến Product of Vietnam VIETNAM QUALITY & HYGIENIC RICE PROGRAM Gạo Sạch & Chất Lượng Việt NamCó chung từ: program36mức giốngĐơn VN-4-2013-16233 · nộp 23/07/2013 · văn bằng 4-0250215-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư - nghiên cứu và xuất khẩu gạo thơm Ita-Rice
Hết hạn Nhóm 14Nhóm 30Nhóm 35The House Of SaigonCó chung từ: the36mức giốngĐơn VN-4-2013-14346 · nộp 04/07/2013 · văn bằng 4-0277171-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên T.H.O.S
Hết hạn Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 39Nhóm 41Nhóm 44THE MANOR PARK CENTRALCó chung từ: the36mức giốngĐơn VN-4-2013-11177 · nộp 30/05/2013 · văn bằng 4-0244501-000
Chủ đơn: Công ty TNHH tập đoàn BITEXCO (BITEXCO GROUP)
Hết hạn Nhóm 43the JAMOCHA COFFEE & TEACó chung từ: the36mức giốngĐơn VN-4-2013-10811 · nộp 27/05/2013 · văn bằng 4-0229420-000
Chủ đơn: Đặng Sỹ Hiệp
Hết hạn Nhóm 6Nhóm 19Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 39Nhóm 41Nhóm 44THE MANOR PARK CENTERCó chung từ: the36mức giốngĐơn VN-4-2013-08277 · nộp 26/04/2013 · văn bằng 4-0243145-000
Chủ đơn: Công ty TNHH tập đoàn BITEXCO (BITEXCO GROUP)
Hết hạn Nhóm 7H U RISECó chung từ: rise36mức giốngĐơn VN-4-2012-28048 · nộp 12/12/2012 · văn bằng 4-0226372-000
Chủ đơn: HURISE CO., LTD.
Hết hạn Nhóm 33THE DIAMOND TRIBUTECó chung từ: the36mức giốngĐơn VN-4-2012-25816 · nộp 15/11/2012 · văn bằng 4-0221061-000
Chủ đơn: Chivas Holdings (IP) Limited
Hết hạn Nhóm 43THE BURGER CORNERCó chung từ: the36mức giốngĐơn VN-4-2012-12717 · nộp 13/06/2012 · văn bằng 4-0211978-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Tôn Phan
Hết hạn Nhóm 41BFP Business Founder Program Chương Trình Chủ Doanh NghiệpCó chung từ: program36mức giốngĐơn VN-4-2012-12610 · nộp 12/06/2012 · văn bằng 4-0211961-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn P.A.C.E
Hết hạn Nhóm 3DOVE REHAB PROGRAMCó chung từ: program36mức giốngĐơn VN-4-2012-07982 · nộp 24/04/2012 · văn bằng 4-0210738-000
Chủ đơn: UNILEVER N.V.
Hết hạn Nhóm 28Thế Giới tennis.netCó chung từ: the36mức giốngĐơn VN-4-2012-06735 · nộp 10/04/2012 · văn bằng 4-0221574-000
Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Hưng Thịnh Phát
Hết hạn Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 41Nhóm 45THE PEAK PROPERTY PCó chung từ: the36mức giốngĐơn VN-4-2012-01641 · nộp 07/02/2012 · văn bằng 4-0226982-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần bất động sản The Peak
Hết hạn Nhóm 41IEPE Intensive English Program for Educators Tiếng Anh cấp tốc dành cho nhà giáoCó chung từ: program36mức giốngĐơn VN-4-2011-28183 · nộp 30/12/2011 · văn bằng 4-0204716-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn P.A.C.E
Hết hạn Nhóm 16Nhóm 41Nhóm 44V SUREFEEDING programCó chung từ: program36mức giốngĐơn VN-4-2011-26113 · nộp 07/12/2011 · văn bằng 4-0199706-000
Chủ đơn: Abbott Laboratories
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
