Kết quả tra nhãn hiệu “XIAO QI”
- Có 2 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Tìm thấy 308 nhãn trùng hoặc gần giống (35 ms)
- Đã cấp văn bằng Nhóm 25RUBBERDUCK [rabadakku xiàngpí xião yã: vịt cao su]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2022-36953 · nộp 07/09/2022 · văn bằng 4-0494198-000
Chủ đơn: Nan'an Zhigao Industry And Trade Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 18RUBBERDUCK [rabadakku xiàngpí xião yã: vịt cao su]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2022-36955 · nộp 07/09/2022 · văn bằng 4-0494199-000
Chủ đơn: Nan'an Zhigao Industry And Trade Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 28S Loongon [XIAO: nhỏ; BAI: trắng; LONG: con rồng]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2022-31756 · nộp 05/08/2022 · văn bằng 4-0493632-000
Chủ đơn: GUANGDONG LOONGON ANIMATION & CULTURE CO.,LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 30xiao hua yao [xiao: nhỏ bé; hua: hoa; yao: eo, thắt lưng]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2022-31785 · nộp 05/08/2022 · văn bằng 4-0495575-000
Chủ đơn: Yunnan Yuxi Huazhuang Frozen Food Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 35Sinovon [Xiao Long Wang: Tiểu Long Vương]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2022-28429 · nộp 18/07/2022 · văn bằng 4-0491331-000
Chủ đơn: Guangxi Xibang Technology Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 5GOLDEN STATUE [Xiào fó pái: Hiệu Phật Cười; Xiào fó pái Jin zhuang pò tóng yóu: Tiệm dầu vàng giảm đau hiệu Phật cười; Jin: vàng; Zhuang: cửa hiệu]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2022-22063 · nộp 09/06/2022 · văn bằng 4-0554809-000
Chủ đơn: Dương Cẩm Biên - Đã cấp văn bằng Nhóm 543mức giống
Đơn VN-4-2022-22065 · nộp 09/06/2022 · văn bằng 4-0550489-000
Chủ đơn: Dương Cẩm Biên - Đã cấp văn bằng Nhóm 3DAISY DEAR [XIAO: nhỏ bé; CHENG: thành phố; YI: cô ấy; XIANG: thơm ngát]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2022-15063 · nộp 26/04/2022 · văn bằng 4-0487615-000
Chủ đơn: Zhejiang Chucai Supply Chain Management Co.,Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 3Nhóm 5Nhóm 11CECEBEAR [xiao: nhỏ, cang: nhà kho, xiong: gấu]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2022-10653 · nộp 29/03/2022 · văn bằng 4-0476798-000
Chủ đơn: Hangzhou Cecebear Life Science and Technology Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 30Delicup [xiao: nhỏ; guo: nồi; fan: mẫu]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2022-02297 · nộp 19/01/2022 · văn bằng 4-0481228-000
Chủ đơn: HENAN D&P FOOD CO., LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 3243mức giống
Đơn VN-4-2022-01486 · nộp 13/01/2022 · văn bằng 4-0489125-000
Chủ đơn: GUANGZHOU WANG LAO JI GREAT HEALTH INDUSTRY CO., LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 4243mức giống
Đơn VN-4-2022-00594 · nộp 07/01/2022 · văn bằng 4-0489147-000
Chủ đơn: GUANGZHOU RUISEN NETWORK TECHNOLOGY CO., LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 3543mức giống
Đơn VN-4-2022-00593 · nộp 07/01/2022 · văn bằng 4-0489146-000
Chủ đơn: GUANGZHOU RUISEN NETWORK TECHNOLOGY CO., LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Gia Vị Bếp EST 2020 [xiao chu wei: hương vị tiểu nhà bếp]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2021-51459 · nộp 24/12/2021 · văn bằng 4-0476412-000
Chủ đơn: Công ty TNHH gia vị bếp TAIWAN - Đã cấp văn bằng Nhóm 5THREE PIGS [san zhi xiao: ba con lợn]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2021-46280 · nộp 24/11/2021 · văn bằng 4-0477100-000
Chủ đơn: QILI NURSING SUPPLIES (FUJIAN) CO., LTD - Đã cấp văn bằng Nhóm 7GUI QICó chung từ: qi43mức giống
Đơn VN-4-2021-44766 · nộp 16/11/2021 · văn bằng 4-0465567-000
Chủ đơn: Công ty TNHH động lực Hưng Yên - Đã cấp văn bằng Nhóm 43SUE HSIAO LIU [Sù: Hồi sinh; xiăo: Nhỏ; liu: Cây liễu]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2021-40316 · nộp 22/10/2021 · văn bằng 4-0465715-000
Chủ đơn: SUE HSIAO LIU (SHANGHAI) Catering Management Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 16XIAOLINGJING [xiao ling ling: tinh hoa nhỏ]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2021-34913 · nộp 13/09/2021 · văn bằng 4-0465243-000
Chủ đơn: Dongguan City Guanyi Metal Color Printing Packaging Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 29[Nan: phía nam, Xiao; nhỏ bé, Niao: con chim]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2021-31771 · nộp 05/08/2021 · văn bằng 4-0464220-000
Chủ đơn: Huang, Chunge - Đã cấp văn bằng Nhóm 30KUAI DAO XIAO [KUAI: nhanh; DAO: dao; XIAO: cắt tỉa]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2021-27290 · nộp 02/07/2021 · văn bằng 4-0458016-000
Chủ đơn: Liu Zhi Gang - Đã cấp văn bằng Nhóm 25XIAO ZHAI NVCó chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2021-25983 · nộp 25/06/2021 · văn bằng 4-0466052-000
Chủ đơn: Guangzhou Laichao Trading Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 34Lesser Panda [xiao xiong mao: gấu trúc đỏ]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2021-25379 · nộp 23/06/2021 · văn bằng 4-0534407-000
Chủ đơn: HONGYUNHONGHE TOBACCO (GROUP) CO., LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 5Tiểu Thần Đồng Xiao shentongCó chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2021-24787 · nộp 21/06/2021 · văn bằng 4-0465367-000
Chủ đơn: Fujian Xiaoshentong Daily Chemical Company Limited - Đã cấp văn bằng Nhóm 5XiaomingMom [xiao ming; mama: mẹ]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2021-13616 · nộp 12/04/2021 · văn bằng 4-0450426-000
Chủ đơn: Quanzhou Tianjiao LADY & Baby's Hygiene Supply Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 5XIAO LAN MAO [Xiao: Nhỏ; Lán: Màu xanh; Mào: Mũ]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2021-09584 · nộp 18/03/2021 · văn bằng 4-0455725-000
Chủ đơn: Henan Yuzhixing Crop Protection Limited - Đã cấp văn bằng Nhóm 30[Cong ming Xiao Xiong: một chú gấu nhỏ thông minh] since 2005Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2021-09468 · nộp 17/03/2021 · văn bằng 4-0470704-000
Chủ đơn: Jenny Bakery Company Limited - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 43MagicCook [Kuai: đôi đũa; Shou: bàn tay; Xiao: nhỏ bé; Chu: bếp]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2021-06131 · nộp 23/02/2021 · văn bằng 4-0465836-000
Chủ đơn: YIHAI (SINGAPORE) FOOD PTE. LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 43MagicCook [Kuai: đôi đũa; Shou: bàn tay; Xiao: nhỏ bé; Chu: bếp]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2021-06130 · nộp 23/02/2021 · văn bằng 4-0465850-000
Chủ đơn: YIHAI (SINGAPORE) FOOD PTE. LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 38J Elelive [xiao-xiang-zhi-bo]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2021-00851 · nộp 08/01/2021 · văn bằng 4-0457933-000
Chủ đơn: GUANGZHOU RUISEN NETWORK TECHNOLOGY CO., LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 41J Elelive [xiao-xiang-zhi-bo]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2021-00850 · nộp 08/01/2021 · văn bằng 4-0457971-000
Chủ đơn: GUANGZHOU RUISEN NETWORK TECHNOLOGY CO., LTD.
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.