Kết quả tra nhãn hiệu “XIAO QI”
- Có 2 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Tìm thấy 308 nhãn trùng hoặc gần giống (37 ms)
- Đã cấp văn bằng Nhóm 9J Elelive [xiao-xiang-zhi-bo]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2021-00852 · nộp 08/01/2021 · văn bằng 4-0457934-000
Chủ đơn: GUANGZHOU RUISEN NETWORK TECHNOLOGY CO., LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 331848 [XIAO: ngải cứu; MAI: nhãn hiệu; XIANG: giống; SAN: số ba; TAI: yên bình; FENG: phong phú; GUANG: rộng lớn]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2020-53732 · nộp 22/12/2020 · văn bằng 4-0452190-000
Chủ đơn: Xiao Han - Đã cấp văn bằng Nhóm 11Nhóm 21Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 43[Kuai: đôi đũa, shou: bàn tay, xiao: nhỏ bé, chu: bếp]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2020-53293 · nộp 18/12/2020 · văn bằng 4-0445267-000
Chủ đơn: YIHAI (SINGAPORE) FOOD PTE. LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 43Hi Lite [xiao: nhỏ; hai: xin chào]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2020-49885 · nộp 27/11/2020 · văn bằng 4-0489717-000
Chủ đơn: HAI DI LAO HOLDINGS PTE.LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 12XAMING [Xiao: nhỏ; A: một; Ming: sáng]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2020-17593 · nộp 20/05/2020 · văn bằng 4-0446113-000
Chủ đơn: Xingtai Xiao Aming Children's Toys Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 43XIAO ERCó chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2020-11448 · nộp 08/04/2020 · văn bằng 4-0561487-000
Chủ đơn: Nguyễn Hoàng Phương - Đã cấp văn bằng Nhóm 43I' MILKY [mu bai: mộc bạc; xiao nong mu chang: nông trại nhỏ]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2020-11343 · nộp 06/04/2020 · văn bằng 4-0421818-000
Chủ đơn: Du Mỹ Ngân - Đã cấp văn bằng Nhóm 5Sunshine Elephant [yang: ánh sáng mặt trời, ánh nắng; guang: niềm vui; xiao: sự hân hoan; xiang: con voi]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2020-02074 · nộp 16/01/2020 · văn bằng 4-0423648-000
Chủ đơn: ZHEJIANG SWELLCON TECHNOLOGY GROUP CO., LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 43CRYSTAL JADE HONG KONG KITCHEN U [fei cui: phỉ thúy; Găng shì xiăo chú: bếp ăn Hồng Kông]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2019-50739 · nộp 12/12/2019 · văn bằng 4-0606223-000
Chủ đơn: Crystal Jade Culinary Concepts Holding Pte. Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Xiao Gu NiangCó chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2019-41862 · nộp 22/10/2019 · văn bằng 4-0421520-000
Chủ đơn: Nguyễn Thị Kim Oanh - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 43Du Hsiao Yueh [dù xiăo yuè: sự thi đỗ, đi qua, nhỏ, một chút, mặt trăng]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2019-41177 · nộp 17/10/2019 · văn bằng 4-0419319-000
Chủ đơn: HUNG, HSiU HUNG, HUNG, HSIU YUAN - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 30CRYING THAIGER [xiao hu: con hổ khóc; tra: nhãn, mác; sua: con hổ; rong hai: khóc]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2019-36724 · nộp 20/09/2019 · văn bằng 4-0409302-000
Chủ đơn: SUREE INTERFOODS CO., LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 5MyCCBaby [WO DE XIAO CAI CAI: Tiểu Caicai của tôi]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2019-35446 · nộp 12/09/2019 · văn bằng 4-0405430-000
Chủ đơn: Fushou Cai - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 43GANGGUANCHANGWUQUXIAOJUNGAN [gang: thép; guan: ống; chang: nhà máy; wu: số năm; qu: vùng; xiao: nhỏ; jun: tháng sáu; gan]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2019-28909 · nộp 31/07/2019 · văn bằng 4-0420470-000
Chủ đơn: Zhong Yu - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 30Xiao Hu Duck [Xiao Hu Ya]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2019-28634 · nộp 30/07/2019 · văn bằng 4-0397269-000
Chủ đơn: HUBEI XIAOHU-DUCK FOOD CO.,LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 33LITTLE LANG [Xiao: nhỏ, bé, ít; Lang: quý ông; Jiu: rượu]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2019-00099 · nộp 02/01/2019 · văn bằng 4-0379321-000
Chủ đơn: GULIN COUNTY JIUSHENG INVESTMENT CO., LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 43MissSummer [xià: mùa hè; xiăo: nhỏ; jie: chị em gái]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2018-45387 · nộp 21/12/2018 · văn bằng 4-0380084-000
Chủ đơn: HSIA, MIN-HSUAN - Đã cấp văn bằng Nhóm 43Xiao Long Men Mala hotpotCó chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2018-45037 · nộp 20/12/2018 · văn bằng 4-0376723-000
Chủ đơn: Trương Thị Thanh Huyền - Đã cấp văn bằng Nhóm 30Nhóm 35Nhóm 43CRYSTAL JADE KITCHEN [fẽicui: ngọc bích; xiăo: nhỏ; chú: bếp]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2018-42496 · nộp 03/12/2018 · văn bằng 4-0373701-000
Chủ đơn: CRYSTAL JADE CULINARY CONCEPTS HOLDING PTE. LTD., Crystal Jade Culinary Concepts Holding Pte. Ltd.(SG) - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 41MISS CHINESE [Shi Jie Hua Yu Xiao Jie: hoa hậu Hoa ngữ]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2018-41679 · nộp 27/11/2018 · văn bằng 4-0534798-000
Chủ đơn: MAS TV COMPANY LIMITED - Đã cấp văn bằng Nhóm 3LyFamily [xiao: nhỏ lin: Lynn jia: gia đình zu: thị tộc]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2018-37916 · nộp 31/10/2018 · văn bằng 4-0368881-000
Chủ đơn: Mai Yongbiao - Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 38Nhóm 42Nhóm 45Red Book [xiao: nhỏ, hong: màu đỏ, shu: sách]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2018-37701 · nộp 30/10/2018 · văn bằng 4-0369327-000
Chủ đơn: Redbook Holdings Limited, Shuxing Technology (Beijing) Co., Ltd.(CN) - Đã cấp văn bằng Nhóm 943mức giống
Đơn VN-4-2018-37004 · nộp 24/10/2018 · văn bằng 4-0374622-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Square Enix Holdings (also trading as Square Enix Holdings Co., Ltd.) - Đã cấp văn bằng Nhóm 30Đồ Ăn Vặt Chương Châu sheng zhou xiao chi [shèngzhou xiăochi: đồ ăn vặt Chương Châu, zhonghuá míng xiăochi: đồ ăn nhẹ Trung Quốc]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2018-32165 · nộp 19/09/2018 · văn bằng 4-0372576-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ ăn uống Anh Béo - Đã cấp văn bằng Nhóm 35xiao ha ha [xiao: nhỏ]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2018-31881 · nộp 17/09/2018 · văn bằng 4-0378985-000
Chủ đơn: Nguyễn Thị Như Thu - Đã cấp văn bằng Nhóm 16Nhóm 3543mức giống
Đơn VN-4-2018-14117 · nộp 07/05/2018 · văn bằng 4-0355655-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại Sơn Ngân - Đã cấp văn bằng Nhóm 21MAI ANH NHU THANH CO.LTD [gao wen xiao du; jie bai wei sheng]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2018-08012 · nộp 20/03/2018 · văn bằng 4-0362834-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Nhu Thành - Đã cấp văn bằng Nhóm 43THE DUCKLING DUCK BBQ & HOT POT THE DUCKLING [Xiao Ya: con vịt con]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2018-03175 · nộp 26/01/2018 · văn bằng 4-0359190-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư thương mại và dịch vụ nhà hàng SONG ANH - Đã cấp văn bằng Nhóm 28WANG XIAO YANGCó chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2017-40478 · nộp 05/12/2017 · văn bằng 4-0347964-000
Chủ đơn: WANG XIAO YANG - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 42XIAO V vCó chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2017-40523 · nộp 05/12/2017 · văn bằng 4-0349414-000
Chủ đơn: VIVO MOBILE COMMUNICATION CO., LTD.
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.