TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhãn hiệu của United Parcel Service of America, Inc.

United Parcel Service of America, Inc. có 5 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 5 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

5 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên

Dữ liệu đang được nạp dần: đã thu 889.465/981.737 đơn (90.6%), mới trước cũ sau — các con số dưới đây tính trên phần đã thu, chưa phải toàn bộ.

  1. CommerceVu

    Đơn VN-4-2022-44339 · nộp 21/10/2022 · văn bằng 4-0606921-000
    Chủ đơn: United Parcel Service Of America, Inc.

  2. UPS DIGITAL DELIVERY

    Đơn VN-4-2022-36451 · nộp 05/09/2022 · văn bằng 4-0492059-000
    Chủ đơn: United Parcel Service Of America, Inc.

  3. UPS TRADE ASSIST

    Đơn VN-4-2021-17839 · nộp 07/05/2021 · văn bằng 4-0466168-000
    Chủ đơn: United Parcel Service of America, Inc.

  4. BE UNSTOPPABLE

    Đơn VN-4-2020-07605 · nộp 09/03/2020 · văn bằng 4-0419973-000
    Chủ đơn: United Parcel Service of America, Inc.

  5. UPS PREFERRED

    Đơn VN-4-2012-18482 · nộp 21/08/2012 · văn bằng 4-0221714-000
    Chủ đơn: United Parcel Service of America, Inc.

  6. WE LOGISTICS

    Đơn VN-4-2010-15144 · nộp 15/07/2010 · văn bằng 4-0184528-000
    Chủ đơn: United Parcel Service of America, Inc.

  7. WE LOGISTICS

    Đơn VN-4-2010-15143 · nộp 15/07/2010 · văn bằng 4-0184031-000
    Chủ đơn: United Parcel Service of America, Inc.

  8. (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2010-15142 · nộp 15/07/2010 · văn bằng 4-0184030-000
    Chủ đơn: United Parcel Service of America, Inc.

  9. UPS IMPORT CONTROL

    Đơn VN-4-2009-16693 · nộp 10/08/2009 · văn bằng 4-0159423-000
    Chủ đơn: United Parcel Service of America, Inc.

  10. UPS ORDER WATCH

    Đơn VN-4-2007-22646 · nộp 07/11/2007 · văn bằng 4-0130726-000
    Chủ đơn: United Parcel Service of America, Inc.

  11. UPS WORLDWIDE EXPRESS SAVER

    Đơn VN-4-2006-21917 · nộp 14/12/2006 · văn bằng 4-0099754-000
    Chủ đơn: United Parcel Service of America, Inc.

  12. UPS EXPRESS

    Đơn VN-4-2006-08277 · nộp 29/05/2006 · văn bằng 4-0101739-000
    Chủ đơn: United Parcel Service of America, Inc.

  13. FLEETLOADER

    Đơn VN-4-2005-06540 · nộp 03/06/2005 · văn bằng 4-0085695-000
    Chủ đơn: United Parcel Service of America, Inc.

  14. TERRITORY PLANNER

    Đơn VN-4-2005-06539 · nộp 03/06/2005 · văn bằng 4-0085694-000
    Chủ đơn: United Parcel Service of America, Inc.

  15. MOBILECAST

    Đơn VN-4-2005-06538 · nộp 03/06/2005 · văn bằng 4-0085693-000
    Chủ đơn: United Parcel Service of America, Inc.

  16. ROADNET INFORMATION CENTER

    Đơn VN-4-2005-06537 · nộp 03/06/2005 · văn bằng 4-0085692-000
    Chủ đơn: United Parcel Service of America, Inc.

  17. ROADNET 5000

    Đơn VN-4-2005-06536 · nộp 03/06/2005 · văn bằng 4-0085691-000
    Chủ đơn: United Parcel Service of America, Inc.

  18. ROADNET EE

    Đơn VN-4-2005-06535 · nộp 03/06/2005 · văn bằng 4-0085589-000
    Chủ đơn: United Parcel Service of America, Inc.

  19. EROADNET

    Đơn VN-4-2005-06534 · nộp 03/06/2005 · văn bằng 4-0085588-000
    Chủ đơn: United Parcel Service of America, Inc.

  20. ROADNET

    Đơn VN-4-2005-06533 · nộp 03/06/2005 · văn bằng 4-0085587-000
    Chủ đơn: United Parcel Service of America, Inc.

  21. UPS STORE

    Đơn VN-4-2003-00701 · nộp 29/01/2003 · văn bằng 4-0059485-000
    Chủ đơn: United Parcel Service of America, Inc.

  22. UNISTAR

    Đơn VN-4-1999-44358 · nộp 29/11/1999 · văn bằng 4-0038725-000
    Chủ đơn: UNITED PARCEL SERVICE OF AMERICA, INC.

  23. SONICAIR

    Đơn VN-4-1999-43763 · nộp 18/11/1999 · văn bằng 4-0037102-000
    Chủ đơn: UNITED PARCEL SERVICE OF AMERICA, INC.

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.