TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhãn hiệu của KAO KABUSHIKI KAISHA (KAO CORPORATION)

KAO KABUSHIKI KAISHA (KAO CORPORATION) có 34 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 34 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

34 đơn · trang 1/2 · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn WONDERGEL
    WONDERGEL

    Đơn VN-4-1998-38978 · nộp 20/07/1998 · văn bằng 4-0032693-000
    Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (KAO CORPORATION)

  2. Mẫu nhãn LAVENUS
    LAVENUS

    Đơn VN-4-1997-36668 · nộp 05/12/1997 · văn bằng 4-0048520-000
    Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (KAO CORPORATION)

  3. Mẫu nhãn VN-4-1997-32761
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1997-32761 · nộp 14/02/1997 · văn bằng 4-0031592-000
    Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (KAO CORPORATION)

  4. Mẫu nhãn KAO
    KAO

    Đơn VN-4-1997-32760 · nộp 14/02/1997 · văn bằng 4-0031591-000
    Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (KAO CORPORATION)

  5. Mẫu nhãn [Chữ Tàu]
    [Chữ Tàu]

    Đơn VN-4-1997-32759 · nộp 14/02/1997 · văn bằng 4-0031590-000
    Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (KAO CORPORATION)

  6. Mẫu nhãn SMOOZER
    SMOOZER

    Đơn VN-4-1995-22635 · nộp 25/04/1995 · văn bằng 4-0018989-000
    Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (KAO CORPORATION)

  7. Mẫu nhãn CLEARDENT
    CLEARDENT

    Đơn VN-4-1994-19342 · nộp 06/08/1994 · văn bằng 4-0016033-000
    Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (KAO CORPORATION)

  8. Mẫu nhãn QUICKLE
    QUICKLE

    Đơn VN-4-1994-19341 · nộp 06/08/1994 · văn bằng 4-0016020-000
    Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (KAO CORPORATION)

  9. Mẫu nhãn MYPET
    MYPET

    Đơn VN-4-1994-19338 · nộp 06/08/1994 · văn bằng 4-0016019-000
    Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (KAO CORPORATION)

  10. Mẫu nhãn HUMMING
    HUMMING

    Đơn VN-4-1994-19337 · nộp 06/08/1994 · văn bằng 4-0016018-000
    Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (KAO CORPORATION)

  11. Mẫu nhãn MORE
    MORE

    Đơn VN-4-1994-19335 · nộp 06/08/1994 · văn bằng 4-0016949-000
    Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (KAO CORPORATION)

  12. Mẫu nhãn CHERINA
    CHERINA

    Đơn VN-4-1994-19334 · nộp 06/08/1994 · văn bằng 4-0016017-000
    Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (KAO CORPORATION)

  13. Mẫu nhãn EXCELLIN
    EXCELLIN

    Đơn VN-4-1994-19333 · nộp 06/08/1994 · văn bằng 4-0016351-000
    Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (KAO CORPORATION)

  14. Mẫu nhãn ARTAGE
    ARTAGE

    Đơn VN-4-1994-19331 · nộp 06/08/1994 · văn bằng 4-0016016-000
    Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (KAO CORPORATION)

  15. Mẫu nhãn CAPE
    CAPE

    Đơn VN-4-1994-19330 · nộp 06/08/1994 · văn bằng 4-0016015-000
    Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (KAO CORPORATION)

  16. Mẫu nhãn ROUAGE
    ROUAGE

    Đơn VN-4-1994-19329 · nộp 06/08/1994 · văn bằng 4-0016014-000
    Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (KAO CORPORATION)

  17. Mẫu nhãn BLAUNE'
    BLAUNE'

    Đơn VN-4-1994-19328 · nộp 06/08/1994 · văn bằng 4-0016013-000
    Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (KAO CORPORATION)

  18. Mẫu nhãn LIESE
    LIESE

    Đơn VN-4-1994-19327 · nộp 06/08/1994 · văn bằng 4-0016012-000
    Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (KAO CORPORATION)

  19. Mẫu nhãn NICEDAY
    NICEDAY

    Đơn VN-4-1992-09045 · nộp 14/09/1992 · văn bằng 4-0007947-000
    Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (KAO CORPORATION)

  20. Mẫu nhãn LAURIER
    LAURIER

    Đơn VN-4-1992-09013 · nộp 14/09/1992 · văn bằng 4-0007927-000
    Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (KAO CORPORATION)

  21. Mẫu nhãn HAITER
    HAITER

    Đơn VN-4-1992-09012 · nộp 14/09/1992 · văn bằng 4-0007926-000
    Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (KAO CORPORATION)

  22. Mẫu nhãn MAGICLEAN
    MAGICLEAN

    Đơn VN-4-1992-09011 · nộp 14/09/1992 · văn bằng 4-0007925-000
    Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (KAO CORPORATION)

  23. Mẫu nhãn RISMY
    RISMY

    Đơn VN-4-1992-09008 · nộp 14/09/1992 · văn bằng 4-0007924-000
    Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (KAO CORPORATION)

  24. Mẫu nhãn ETULE
    ETULE

    Đơn VN-4-1992-09007 · nộp 14/09/1992 · văn bằng 4-0007923-000
    Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (KAO CORPORATION)

  25. Mẫu nhãn SOFINA
    SOFINA

    Đơn VN-4-1992-09006 · nộp 14/09/1992 · văn bằng 4-0007922-000
    Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (KAO CORPORATION)

  26. Mẫu nhãn SENNA
    SENNA

    Đơn VN-4-1992-09005 · nộp 14/09/1992 · văn bằng 4-0007921-000
    Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (KAO CORPORATION)

  27. Mẫu nhãn STASIA
    STASIA

    Đơn VN-4-1992-09004 · nộp 14/09/1992 · văn bằng 4-0007920-000
    Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (KAO CORPORATION)

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.