Nhãn hiệu của GLAXO GROUP LIMITED, GLAXO GROUP LIMITED(GB)
GLAXO GROUP LIMITED, GLAXO GROUP LIMITED(GB) có 21 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 21 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
21 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên
LISKONUMĐơn VN-4-2011-17476 · nộp 23/08/2011 · văn bằng 4-0191543-000
Chủ đơn: Glaxo Group Limited, Glaxo Group Limited(GB)
EVOFLOĐơn VN-4-2010-16778 · nộp 09/08/2010 · văn bằng 4-0172610-000
Chủ đơn: Glaxo Group Limited, Glaxo Group Limited(GB)
DACARTĐơn VN-4-2005-09833 · nộp 05/08/2005 · văn bằng 4-0089377-000
Chủ đơn: Glaxo Group Limited, GLAXO GROUP LIMITED(GB)
REMOLONEĐơn VN-4-2005-06727 · nộp 07/06/2005 · văn bằng 4-0085766-000
Chủ đơn: GLAXO GROUP LIMITED, GLAXO GROUP LIMITED(GB)
MALDARTĐơn VN-4-2005-05628 · nộp 16/05/2005 · văn bằng 4-0080487-000
Chủ đơn: GLAXO GROUP LIMITED, GLAXO GROUP LIMITED(GB)
REGISTORUMĐơn VN-4-2005-00521 · nộp 13/01/2005 · văn bằng 4-0073484-000
Chủ đơn: GLAXO GROUP LIMITED, GLAXO GROUP LIMITED(GB)
PLEXTOPIAĐơn VN-4-2005-00245 · nộp 07/01/2005 · văn bằng 4-0074700-000
Chủ đơn: GLAXO GROUP LIMITED, GLAXO GROUP LIMITED(GB)
CUBRAXISĐơn VN-4-2005-00244 · nộp 07/01/2005 · văn bằng 4-0074699-000
Chủ đơn: Glaxo Group Limited, GLAXO GROUP LIMITED(GB)
SUNISAĐơn VN-4-2003-01279 · nộp 28/02/2003 · văn bằng 4-0055160-000
Chủ đơn: GLAXO GROUP LIMITED, GLAXO GROUP LIMITED(GB)
ZYSTARĐơn VN-4-2002-01941 · nộp 12/04/2002 · văn bằng 4-0047165-000
Chủ đơn: GLAXO GROUP LIMITED, GLAXO GROUP LIMITED(GB)
ATLAZIRĐơn VN-4-2000-46528 · nộp 23/05/2000 · văn bằng 4-0038378-000
Chủ đơn: Glaxo Group Limited, GLAXO GROUP LIMITED(GB)
RESAIRĐơn VN-4-1999-42077 · nộp 11/06/1999 · văn bằng 4-0035300-000
Chủ đơn: GLAXO GROUP LIMITED, GLAXO GROUP LIMITED(GB)
GEKAREĐơn VN-4-1999-41800 · nộp 17/05/1999 · văn bằng 4-0034994-000
Chủ đơn: Glaxo Group Limited, GLAXO GROUP LIMITED(GB)
BECONASEĐơn VN-4-1999-41701 · nộp 10/05/1999 · văn bằng 4-0034977-000
Chủ đơn: Glaxo Group Limited, GLAXO GROUP LIMITED(GB)
QUOMEMĐơn VN-4-1998-39145 · nộp 06/08/1998 · văn bằng 4-0033097-000
Chủ đơn: GLAXO GROUP LIMITED, GLAXO GROUP LIMITED(GB)
LOTRONEXĐơn VN-4-1998-38577 · nộp 05/06/1998 · văn bằng 4-0032351-000
Chủ đơn: Glaxo Group Limited, GLAXO GROUP LIMITED(GB)
RELIMATICĐơn VN-4-1997-36876 · nộp 25/12/1997 · văn bằng 4-0030762-000
Chủ đơn: GLAXO GROUP LIMITED, GLAXO GROUP LIMITED(GB)
SUREHALERĐơn VN-4-1997-36218 · nộp 01/11/1997 · văn bằng 4-0030199-000
Chủ đơn: GLAXO GROUP LIMITED, GLAXO GROUP LIMITED(GB)
ACTIBREVĐơn VN-4-1995-22654 · nộp 25/04/1995 · văn bằng 4-0019120-000
Chủ đơn: Glaxo Group Limited, GLAXO GROUP LIMITED(GB)
CEPOREXĐơn VN-4-1993-14518 · nộp 14/07/1993 · văn bằng 4-0012118-000
Chủ đơn: GLAXO GROUP LIMITED, GLAXO GROUP LIMITED(GB)
ZANTACĐơn VN-4-1984-00060 · nộp 22/11/1984 · văn bằng 4-0000058-000
Chủ đơn: GLAXO GROUP LIMITED, GLAXO GROUP LIMITED(GB)
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.