Nhãn hiệu của Công ty TNHH BZT USA, Công ty TNHH BZT USA(VN)
Công ty TNHH BZT USA, Công ty TNHH BZT USA(VN) có 28 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 28 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
28 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên
CLARAPLUSĐơn VN-4-2015-09490 · nộp 20/04/2015 · văn bằng 4-0271258-000
Chủ đơn: Công ty TNHH BZT USA, Công ty TNHH BZT USA(VN)
LA FEURĐơn VN-4-2015-08707 · nộp 14/04/2015 · văn bằng 4-0270773-000
Chủ đơn: Công ty TNHH BZT USA, Công ty TNHH BZT USA(VN)
NATURALSPORTĐơn VN-4-2015-07900 · nộp 07/04/2015 · văn bằng 4-0284958-000
Chủ đơn: Công ty TNHH BZT USA, Công ty TNHH Bzt Usa(VN)
SUNSPIREĐơn VN-4-2015-07895 · nộp 07/04/2015 · văn bằng 4-0270808-000
Chủ đơn: Công ty TNHH BZT USA, Công ty TNHH BZT USA(VN)
ROYĐơn VN-4-2014-30808 · nộp 11/12/2014 · văn bằng 4-0265940-000
Chủ đơn: Công ty TNHH BZT USA, Công ty TNHH BZT USA(VN)
TOMOKAZUĐơn VN-4-2014-30806 · nộp 11/12/2014 · văn bằng 4-0274233-000
Chủ đơn: Công ty TNHH BZT USA, Công ty TNHH BZT USA(VN)
RDXĐơn VN-4-2014-29234 · nộp 26/11/2014 · văn bằng 4-0265936-000
Chủ đơn: Công ty TNHH BZT USA, Công ty TNHH BZT USA(VN)
CBRĐơn VN-4-2014-29233 · nộp 26/11/2014 · văn bằng 4-0264771-000
Chủ đơn: Công ty TNHH BZT USA, Công ty TNHH BZT USA(VN)
CRZĐơn VN-4-2014-29231 · nộp 26/11/2014 · văn bằng 4-0264769-000
Chủ đơn: Công ty TNHH BZT USA, Công ty TNHH BZT USA(VN)
RAV4Đơn VN-4-2014-29230 · nộp 26/11/2014 · văn bằng 4-0264768-000
Chủ đơn: Công ty TNHH BZT USA, Công ty TNHH BZT USA(VN)
CSTRESSĐơn VN-4-2014-17222 · nộp 25/07/2014 · văn bằng 4-0274936-000
Chủ đơn: Công ty TNHH BZT USA, Công ty TNHH BZT USA(VN)
ENGESTUSAĐơn VN-4-2014-10648 · nộp 15/05/2014 · văn bằng 4-0287726-000
Chủ đơn: Công ty TNHH BZT USA, Công ty TNHH BZT USA(VN)
ROBOUSAĐơn VN-4-2014-10647 · nộp 15/05/2014 · văn bằng 4-0273234-000
Chủ đơn: Công ty TNHH BZT USA, Công ty TNHH BZT USA(VN)
NANOBZTUSATOMĐơn VN-4-2014-09490 · nộp 29/04/2014 · văn bằng 4-0253985-000
Chủ đơn: Công ty TNHH BZT USA, Công ty TNHH BZT USA(VN)
TOMBZTUSAMYĐơn VN-4-2014-09489 · nộp 29/04/2014 · văn bằng 4-0260685-000
Chủ đơn: Công ty TNHH BZT USA, Công ty TNHH BZT USA(VN)
HEPAMIXĐơn VN-4-2014-09204 · nộp 26/04/2014 · văn bằng 4-0269542-000
Chủ đơn: Công ty TNHH BZT USA, Công ty TNHH BZT USA(VN)
ZUKACĐơn VN-4-2014-09203 · nộp 26/04/2014 · văn bằng 4-0262710-000
Chủ đơn: Công ty TNHH BZT USA, Công ty TNHH BZT USA(VN)
KTSĐơn VN-4-2014-09202 · nộp 26/04/2014 · văn bằng 4-0262702-000
Chủ đơn: Công ty TNHH BZT USA, Công ty TNHH BZT USA(VN)
PHAN TRANGĐơn VN-4-2014-09201 · nộp 26/04/2014 · văn bằng 4-0262709-000
Chủ đơn: Công ty TNHH BZT USA, Công ty TNHH BZT USA(VN)
DRBZTUSAPONDĐơn VN-4-2014-09200 · nộp 26/04/2014 · văn bằng 4-0262708-000
Chủ đơn: Công ty TNHH BZT USA, Công ty TNHH BZT USA(VN)- BRF
Đơn VN-4-2013-17770 · nộp 07/08/2013 · văn bằng 4-0235740-000
Chủ đơn: Công ty TNHH BZT USA, Công ty TNHH BZT USA(VN)
HEXANICĐơn VN-4-2012-12447 · nộp 11/06/2012 · văn bằng 4-0218299-000
Chủ đơn: Công ty TNHH BZT USA, Công ty TNHH BZT USA(VN)
BACTIPOSTĐơn VN-4-2012-12308 · nộp 08/06/2012 · văn bằng 4-0218283-000
Chủ đơn: Công ty TNHH BZT USA, Công ty TNHH BZT USA(VN)
BRFĐơn VN-4-2012-12212 · nộp 07/06/2012 · văn bằng 4-0216791-000
Chủ đơn: Công ty TNHH BZT USA, Công ty TNHH BZT USA(VN)
HERCATĐơn VN-4-2012-01718 · nộp 08/02/2012 · văn bằng 4-0215421-000
Chủ đơn: Công ty TNHH BZT USA, Công ty TNHH BZT USA(VN)
OXYDOLĐơn VN-4-2012-01717 · nộp 08/02/2012 · văn bằng 4-0250130-000
Chủ đơn: Công ty TNHH BZT USA, Công ty TNHH BZT USA(VN)
TOMKINGĐơn VN-4-2012-01716 · nộp 08/02/2012 · văn bằng 4-0250129-000
Chủ đơn: Công ty TNHH BZT USA, Công ty TNHH BZT USA(VN)
BZTĐơn VN-4-2010-09769 · nộp 10/05/2010 · văn bằng 4-0196783-000
Chủ đơn: Công ty TNHH BZT USA, Công ty TNHH BZT USA(VN)
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.