Nhãn hiệu của GROWSEED AKTIENGESELLSCHAFT
GROWSEED AKTIENGESELLSCHAFT có 12 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 12 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
12 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên
KILOMETRICO BOOMERĐơn VN-4-1997-34279 · nộp 23/05/1997 · văn bằng 4-0032710-000
Chủ đơn: GROWSEED AKTIENGESELLSCHAFT
BOOMER POPĐơn VN-4-1997-34278 · nộp 23/05/1997 · văn bằng 4-0032709-000
Chủ đơn: GROWSEED AKTIENGESELLSCHAFT
DUNKINĐơn VN-4-1997-34276 · nộp 23/05/1997 · văn bằng 4-0032278-000
Chủ đơn: GROWSEED AKTIENGESELLSCHAFT
G.C GENERAL DE CONFITERIAĐơn VN-4-1997-34274 · nộp 23/05/1997 · văn bằng 4-0028948-000
Chủ đơn: GROWSEED AKTIENGESELLSCHAFT
DUNKETASĐơn VN-4-1997-34272 · nộp 23/05/1997 · văn bằng 4-0028525-000
Chủ đơn: Growseed Aktiengesellschaft
BONKERSĐơn VN-4-1997-34271 · nộp 23/05/1997 · văn bằng 4-0032708-000
Chủ đơn: GROWSEED AKTIENGESELLSCHAFT
CHIMOSĐơn VN-4-1997-34270 · nộp 23/05/1997 · văn bằng 4-0028947-000
Chủ đơn: GROWSEED AKTIENGESELLSCHAFT
CHUNKYSĐơn VN-4-1997-34269 · nộp 23/05/1997 · văn bằng 4-0032277-000
Chủ đơn: GROWSEED AKTIENGESELLSCHAFT
DUVALINĐơn VN-4-1997-32679 · nộp 03/02/1997 · văn bằng 4-0027333-000
Chủ đơn: Growseed Aktiengesellschaft
DUNKETASĐơn VN-4-1996-31952 · nộp 16/12/1996 · văn bằng 4-0026719-000
Chủ đơn: growseed aktiengesellschaft
Lốn LốnĐơn VN-4-1994-18030 · nộp 05/05/1994 · văn bằng 4-0015076-000
Chủ đơn: GROWSEED AKTIENGESELLSCHAFT
TATAĐơn VN-4-1991-04644 · nộp 20/08/1991 · văn bằng 4-0004393-000
Chủ đơn: GROWSEED AKTIENGESELLSCHAFT
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.