Nhãn hiệu của PT Sumatra Tobacco Trading Company
PT Sumatra Tobacco Trading Company có 205 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 202 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
205 đơn · trang 1/7 · Xem thống kê chung · Tra một tên
UNITED 100's AMERICAN BLENDĐơn VN-4-2026-20306 · nộp 08/05/2026
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
JET GOLDEN SLIM FINEST VIRGINIA TOBACCOĐơn VN-4-2025-54308 · nộp 23/10/2025 · văn bằng 4-0651713-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
UNION AMERICAN BLEND UĐơn VN-4-2025-46376 · nộp 12/09/2025
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
HERO SILVER BLENDĐơn VN-4-2025-42988 · nộp 22/08/2025 · văn bằng 4-0646025-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
HEROĐơn VN-4-2025-03978 · nộp 04/02/2025 · văn bằng 4-0615245-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
UNITEDĐơn VN-4-2024-16649 · nộp 17/04/2024 · văn bằng 4-0634432-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
Wilson W WILSON TOBACCOĐơn VN-4-2023-32295 · nộp 25/07/2023 · văn bằng 4-0585953-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
UNITEDĐơn VN-4-2022-03790 · nộp 07/02/2022 · văn bằng 4-0474240-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company- BRAVO
Đơn VN-4-2021-44044 · nộp 11/11/2021
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
INTERNATIONAL U UNIONĐơn VN-4-2021-30583 · nộp 23/07/2021 · văn bằng 4-0585895-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
UNIONĐơn VN-4-2020-07378 · nộp 06/03/2020 · văn bằng 4-0411268-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
JET GALAĐơn VN-4-2019-00790 · nộp 07/01/2019 · văn bằng 4-0585116-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
JET GALAĐơn VN-4-2019-00789 · nộp 07/01/2019 · văn bằng 4-0585115-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
JET GALAĐơn VN-4-2018-43967 · nộp 12/12/2018 · văn bằng 4-0463349-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
JETSKIĐơn VN-4-2016-10511 · nộp 15/04/2016 · văn bằng 4-0295032-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
JET CLUBĐơn VN-4-2016-10510 · nộp 15/04/2016 · văn bằng 4-0295031-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2016-08345 · nộp 30/03/2016 · văn bằng 4-0310008-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2016-08332 · nộp 30/03/2016 · văn bằng 4-0293553-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2016-08331 · nộp 30/03/2016 · văn bằng 4-0293552-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2016-08330 · nộp 30/03/2016 · văn bằng 4-0293551-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2016-08329 · nộp 30/03/2016 · văn bằng 4-0310007-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2016-08328 · nộp 30/03/2016 · văn bằng 4-0310006-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2016-08327 · nộp 30/03/2016 · văn bằng 4-0310005-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2016-08326 · nộp 30/03/2016 · văn bằng 4-0310004-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2016-08325 · nộp 30/03/2016 · văn bằng 4-0309793-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2016-08324 · nộp 30/03/2016 · văn bằng 4-0309792-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2016-08322 · nộp 30/03/2016 · văn bằng 4-0309791-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2016-08321 · nộp 30/03/2016 · văn bằng 4-0309693-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2016-08320 · nộp 30/03/2016 · văn bằng 4-0309692-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2016-08319 · nộp 30/03/2016 · văn bằng 4-0293550-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.