Nhãn hiệu của Montres rolex S.A(CH), ROLEX SA
Montres rolex S.A(CH), ROLEX SA có 26 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 26 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
26 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên
CosmographĐơn VN-4-1993-16465 · nộp 21/12/1993 · văn bằng 4-0013705-000
Chủ đơn: Montres Rolex S.A(CH), ROLEX SA
PerpetualĐơn VN-4-1993-16464 · nộp 21/12/1993 · văn bằng 4-0013704-000
Chủ đơn: Montres Rolex S.A(CH), ROLEX SA
Air KingĐơn VN-4-1993-16463 · nộp 21/12/1993 · văn bằng 4-0013703-000
Chủ đơn: Montres Rolex S.A(CH), ROLEX SA
OysterĐơn VN-4-1993-16462 · nộp 21/12/1993 · văn bằng 4-0013702-000
Chủ đơn: Montres Rolex S.A(CH), ROLEX SA
OrchidĐơn VN-4-1993-16461 · nộp 21/12/1993 · văn bằng 4-0013701-000
Chủ đơn: Montres Rolex S.A(CH), ROLEX SA
TwinlockĐơn VN-4-1993-16460 · nộp 21/12/1993 · văn bằng 4-0013700-000
Chủ đơn: Montres Rolex S.A(CH), ROLEX SA
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-16459 · nộp 21/12/1993 · văn bằng 4-0013699-000
Chủ đơn: Montres Rolex S.A(CH), ROLEX SA
Mini-subĐơn VN-4-1993-16458 · nộp 21/12/1993 · văn bằng 4-0013748-000
Chủ đơn: Montres Rolex S.A(CH), ROLEX SA
Sea DwellerĐơn VN-4-1993-16457 · nộp 21/12/1993 · văn bằng 4-0013698-000
Chủ đơn: Montres Rolex S.A(CH), ROLEX SA
Space DwellerĐơn VN-4-1993-16456 · nộp 21/12/1993 · văn bằng 4-0013697-000
Chủ đơn: Montres Rolex S.A(CH), ROLEX SA
SubmarinerĐơn VN-4-1993-16455 · nộp 21/12/1993 · văn bằng 4-0013696-000
Chủ đơn: Montres Rolex S.A(CH), ROLEX SA
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1993-16454 · nộp 21/12/1993 · văn bằng 4-0013695-000
Chủ đơn: Montres Rolex S.A(CH), ROLEX SA- Quartzoyster
Đơn VN-4-1993-16453 · nộp 21/12/1993 · văn bằng 4-0013694-000
Chủ đơn: Montres Rolex S.A(CH), ROLEX SA
Yacht masterĐơn VN-4-1993-16452 · nộp 21/12/1993 · văn bằng 4-0013693-000
Chủ đơn: Montres Rolex S.A(CH), ROLEX SA
TriplockĐơn VN-4-1993-16450 · nộp 21/12/1993 · văn bằng 4-0013691-000
Chủ đơn: Montres Rolex S.A(CH), ROLEX SA
RolexĐơn VN-4-1993-16449 · nộp 21/12/1993 · văn bằng 4-0013690-000
Chủ đơn: Montres Rolex S.A(CH), ROLEX SA
JubileeĐơn VN-4-1993-16448 · nộp 21/12/1993 · văn bằng 4-0013689-000
Chủ đơn: Montres Rolex S.A(CH), ROLEX SA
TridorĐơn VN-4-1993-16447 · nộp 21/12/1993 · văn bằng 4-0013688-000
Chủ đơn: Montres Rolex S.A(CH), ROLEX SA
MilgaussĐơn VN-4-1993-16446 · nộp 21/12/1993 · văn bằng 4-0013687-000
Chủ đơn: Montres Rolex S.A(CH), ROLEX SA
CrownĐơn VN-4-1993-16444 · nộp 21/12/1993 · văn bằng 4-0013686-000
Chủ đơn: Montres Rolex S.A(CH), ROLEX SA
RolexĐơn VN-4-1993-16443 · nộp 21/12/1993 · văn bằng 4-0013685-000
Chủ đơn: Montres Rolex S.A(CH), ROLEX SA
RolexĐơn VN-4-1993-16442 · nộp 21/12/1993 · văn bằng 4-0013684-000
Chủ đơn: Montres Rolex S.A(CH), ROLEX SA
[Rolex]Đơn VN-4-1993-16441 · nộp 21/12/1993 · văn bằng 4-0013683-000
Chủ đơn: Montres Rolex S.A(CH), ROLEX SA
[Rolex]Đơn VN-4-1993-16440 · nộp 21/12/1993 · văn bằng 4-0013682-000
Chủ đơn: Montres Rolex S.A(CH), ROLEX SA
CelliniĐơn VN-4-1993-16439 · nộp 21/12/1993 · văn bằng 4-0013681-000
Chủ đơn: Montres rolex S.A(CH), ROLEX SA
OysterquartzĐơn VN-4-1993-16438 · nộp 21/12/1993 · văn bằng 4-0013680-000
Chủ đơn: Montres rolex S.A(CH), ROLEX SA
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.