TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhãn hiệu của WM. WRIGLEY JR. COMPANY, WM. WRIGLEY JR. COMPANY(US)

WM. WRIGLEY JR. COMPANY, WM. WRIGLEY JR. COMPANY(US) có 24 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 24 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

24 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn 5
    5

    Đơn VN-4-2012-14541 · nộp 04/07/2012 · văn bằng 4-0218068-000
    Chủ đơn: Wm. Wrigley Jr. Company, Wm. Wrigley Jr. Company(US)

  2. Mẫu nhãn Ăn Uống Nhai
    Ăn Uống Nhai

    Đơn VN-4-2012-10358 · nộp 21/05/2012 · văn bằng 4-0265548-000
    Chủ đơn: Wm. Wrigley Jr. Company, Wm. Wrigley Jr. Company(US)

  3. Mẫu nhãn WINTERFROST
    WINTERFROST

    Đơn VN-4-2010-24943 · nộp 26/11/2010 · văn bằng 4-0184981-000
    Chủ đơn: WM. WRIGLEY JR. COMPANY, Wm. Wrigley Jr. Company(US)

  4. Mẫu nhãn DOUBLEMINT
    DOUBLEMINT

    Đơn VN-4-2010-23974 · nộp 12/11/2010 · văn bằng 4-0175707-000
    Chủ đơn: WM. WRIGLEY JR. COMPANY, Wm. Wrigley Jr. Company(US)

  5. Mẫu nhãn SHIFT
    SHIFT

    Đơn VN-4-2010-22745 · nộp 28/10/2010 · văn bằng 4-0182766-000
    Chủ đơn: WM. WRIGLEY JR. COMPANY, Wm. Wrigley Jr. Company(US)

  6. Mẫu nhãn WRIGLEY'S 5
    WRIGLEY'S 5

    Đơn VN-4-2010-17585 · nộp 19/08/2010 · văn bằng 4-0182889-000
    Chủ đơn: Wm. Wrigley Jr. Company, Wm. Wrigley Jr. Company(US)

  7. Mẫu nhãn WRIGLEY'S 5
    WRIGLEY'S 5

    Đơn VN-4-2010-17583 · nộp 19/08/2010 · văn bằng 4-0182888-000
    Chủ đơn: Wm. Wrigley Jr. Company, Wm. Wrigley Jr. Company(US)

  8. Mẫu nhãn COOL AIR
    COOL AIR

    Đơn VN-4-2000-48312 · nộp 28/08/2000 · văn bằng 4-0039567-000
    Chủ đơn: WM. WRIGLEY JR. COMPANY, WM. WRIGLEY JR. COMPANY(US)

  9. Mẫu nhãn POLAR ICE
    POLAR ICE

    Đơn VN-4-2000-47541 · nộp 24/07/2000 · văn bằng 4-0038940-000
    Chủ đơn: WM. WRIGLEY JR. COMPANY, WM. WRIGLEY JR. COMPANY(US)

  10. Mẫu nhãn PLENT PAK
    PLENT PAK

    Đơn VN-4-1986-00695 · nộp 29/10/1986 · văn bằng 4-0000664-000
    Chủ đơn: WM. WRIGLEY JR. COMPANY, WM. WRIGLEY JR. COMPANY(US)

  11. Mẫu nhãn HUBBA BUBBA
    HUBBA BUBBA

    Đơn VN-4-1986-00694 · nộp 29/10/1986 · văn bằng 4-0000663-000
    Chủ đơn: WM. WRIGLEY JR. COMPANY, WM. WRIGLEY JR. COMPANY(US)

  12. Mẫu nhãn ARROWMINT
    ARROWMINT

    Đơn VN-4-1986-00693 · nộp 29/10/1986 · văn bằng 4-0000662-000
    Chủ đơn: WM. WRIGLEY JR. COMPANY, WM. WRIGLEY JR. COMPANY(US)

  13. Mẫu nhãn ORBIT
    ORBIT

    Đơn VN-4-1986-00691 · nộp 29/10/1986 · văn bằng 4-0000660-000
    Chủ đơn: WM. WRIGLEY JR. COMPANY, WM. WRIGLEY JR. COMPANY(US)

  14. Mẫu nhãn FREEDENT
    FREEDENT

    Đơn VN-4-1986-00689 · nộp 29/10/1986 · văn bằng 4-0000658-000
    Chủ đơn: WM. WRIGLEY JR. COMPANY, WM. WRIGLEY JR. COMPANY(US)

  15. Mẫu nhãn BIG RED
    BIG RED

    Đơn VN-4-1986-00688 · nộp 29/10/1986 · văn bằng 4-0000657-000
    Chủ đơn: WM. WRIGLEY JR. COMPANY, WM. WRIGLEY JR. COMPANY(US)

  16. Mẫu nhãn WRIGLEY'S
    WRIGLEY'S

    Đơn VN-4-1986-00684 · nộp 29/10/1986 · văn bằng 4-0000653-000
    Chủ đơn: WM. WRIGLEY JR. COMPANY, WM. WRIGLEY JR. COMPANY(US)

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.