Nhãn hiệu của GLENMARK PHARMACEUTICALS LTD.
GLENMARK PHARMACEUTICALS LTD. có 206 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 185 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
206 đơn · trang 6/7 · Xem thống kê chung · Tra một tên
ERDOZETĐơn VN-4-2008-15904 · nộp 25/07/2008
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
ELOVERAĐơn VN-4-2008-15903 · nộp 25/07/2008 · văn bằng 4-0142149-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
DUBINORĐơn VN-4-2008-15902 · nộp 25/07/2008 · văn bằng 4-0142148-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
DUBAGESTĐơn VN-4-2008-15901 · nộp 25/07/2008 · văn bằng 4-0142147-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
CLOVAMARKĐơn VN-4-2006-21786 · nộp 13/12/2006 · văn bằng 4-0102311-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
NEOMYCIN SULFATE AND FLUOCINOLONE ACETONIDE CREAM USP FLUCORT - N G Glenmark PHARMACEUTICALS LTD.Đơn VN-4-2006-19562 · nộp 14/11/2006 · văn bằng 4-0116597-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
GLENSTARĐơn VN-4-2006-13425 · nộp 16/08/2006 · văn bằng 4-0085752-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
GLENRAZĐơn VN-4-2006-12651 · nộp 04/08/2006 · văn bằng 4-0084437-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
GLENTAZĐơn VN-4-2006-12649 · nộp 04/08/2006 · văn bằng 4-0085731-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
GLENICOLĐơn VN-4-2006-12648 · nộp 04/08/2006 · văn bằng 4-0085730-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
GLENVITAĐơn VN-4-2006-12647 · nộp 04/08/2006 · văn bằng 4-0085729-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
GLENIGUARDĐơn VN-4-2006-12646 · nộp 04/08/2006 · văn bằng 4-0086721-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
LEREZĐơn VN-4-2006-07629 · nộp 17/05/2006 · văn bằng 4-0110640-000
Chủ đơn: GLENMARK PHARMACEUTICALS LTD.
LCT-KITĐơn VN-4-2005-11223 · nộp 31/08/2005 · văn bằng 4-0086961-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
CANDIBIOTICĐơn VN-4-2005-09796 · nộp 04/08/2005 · văn bằng 4-0079684-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
DIZIRONĐơn VN-4-2005-09795 · nộp 04/08/2005 · văn bằng 4-0079748-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
FLUCORTĐơn VN-4-2005-09012 · nộp 20/07/2005 · văn bằng 4-0086933-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
TELMAĐơn VN-4-2005-02342 · nộp 07/03/2005 · văn bằng 4-0076732-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
SAFEPRIDEĐơn VN-4-2005-02329 · nộp 07/03/2005 · văn bằng 4-0076731-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
STILOZĐơn VN-4-2005-02328 · nộp 07/03/2005 · văn bằng 4-0116673-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
PERIGARDĐơn VN-4-2005-02327 · nộp 07/03/2005 · văn bằng 4-0076730-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
KRETOSĐơn VN-4-2005-02326 · nộp 07/03/2005
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
TACROZĐơn VN-4-2005-02325 · nộp 07/03/2005 · văn bằng 4-0076729-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
GLIMULINĐơn VN-4-2005-00830 · nộp 21/01/2005 · văn bằng 4-0077087-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
CANDITRALĐơn VN-4-2005-00829 · nộp 21/01/2005 · văn bằng 4-0077086-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
SUPRICORTĐơn VN-4-2005-00828 · nộp 21/01/2005 · văn bằng 4-0077105-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
MOMATEĐơn VN-4-2005-00652 · nộp 17/01/2005 · văn bằng 4-0077104-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
FAMORILAĐơn VN-4-2005-00651 · nộp 17/01/2005 · văn bằng 4-0077103-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
GLENSENGĐơn VN-4-2005-00650 · nộp 17/01/2005 · văn bằng 4-0077102-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
XMETĐơn VN-4-2005-00649 · nộp 17/01/2005 · văn bằng 4-0077085-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.