Nhãn hiệu của GLENMARK PHARMACEUTICALS LTD.
GLENMARK PHARMACEUTICALS LTD. có 206 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 185 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
206 đơn · trang 7/7 · Xem thống kê chung · Tra một tên
GLENMARKĐơn VN-4-2005-00648 · nộp 17/01/2005 · văn bằng 4-0077084-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
EĐơn VN-4-2005-00647 · nộp 17/01/2005 · văn bằng 4-0077083-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
GLENAMATEĐơn VN-4-2004-11316 · nộp 19/10/2004 · văn bằng 4-0070920-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
KETOPLUSĐơn VN-4-2004-11315 · nộp 19/10/2004 · văn bằng 4-0070919-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
ROSIGLENĐơn VN-4-2004-11314 · nộp 19/10/2004 · văn bằng 4-0070918-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
ALURIXĐơn VN-4-2004-11313 · nộp 19/10/2004 · văn bằng 4-0070917-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
GLEVONIXĐơn VN-4-2004-11312 · nộp 19/10/2004 · văn bằng 4-0070916-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
VALUSĐơn VN-4-2004-03332 · nộp 13/04/2004 · văn bằng 4-0064196-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
GLEVAĐơn VN-4-2003-05891 · nộp 15/07/2003 · văn bằng 4-0059546-000
Chủ đơn: GLENMARK PHARMACEUTICALS LTD.
KLENZITĐơn VN-4-2003-04740 · nộp 16/06/2003 · văn bằng 4-0056265-000
Chủ đơn: GLENMARK PHARMACEUTICALS LTD.
FIZZ-PARAĐơn VN-4-2003-04739 · nộp 16/06/2003 · văn bằng 4-0056264-000
Chủ đơn: GLENMARK PHARMACEUTICALS LTD.
CANDIDERMĐơn VN-4-2003-04738 · nộp 16/06/2003 · văn bằng 4-0057156-000
Chủ đơn: GLENMARK PHARMACEUTICALS LTD.
FIZZ-ASĐơn VN-4-2003-04737 · nộp 16/06/2003 · văn bằng 4-0056127-000
Chủ đơn: GLENMARK PHARMACEUTICALS LTD.
ALEXLOZENGESĐơn VN-4-2003-04736 · nộp 16/06/2003 · văn bằng 4-0056263-000
Chủ đơn: GLENMARK PHARMACEUTICALS LTD.
KEFPODĐơn VN-4-2003-03806 · nộp 23/05/2003 · văn bằng 4-0055051-000
Chủ đơn: GLENMARK PHARMACEUTICALS LTD.
G GLENMARK PHARMACEUTICALS LTD.Đơn VN-4-2003-03805 · nộp 23/05/2003 · văn bằng 4-0055259-000
Chủ đơn: GLENMARK PHARMACEUTICALS LTD.
KEFNIRĐơn VN-4-2003-03804 · nộp 23/05/2003 · văn bằng 4-0055050-000
Chủ đơn: GLENMARK PHARMACEUTICALS LTD.
ASCORILĐơn VN-4-2003-03803 · nộp 23/05/2003 · văn bằng 4-0055037-000
Chủ đơn: GLENMARK PHARMACEUTICALS LTD.
POWERCORTĐơn VN-4-2003-03802 · nộp 23/05/2003 · văn bằng 4-0055036-000
Chủ đơn: GLENMARK PHARMACEUTICALS LTD.
CANDIDĐơn VN-4-2003-03801 · nộp 23/05/2003 · văn bằng 4-0055063-000
Chủ đơn: GLENMARK PHARMACEUTICALS LTD.
SCABOMAĐơn VN-4-2003-03800 · nộp 23/05/2003 · văn bằng 4-0055274-000
Chủ đơn: GLENMARK PHARMACEUTICALS LTD.
RELCERĐơn VN-4-2003-03799 · nộp 23/05/2003 · văn bằng 4-0055273-000
Chủ đơn: GLENMARK PHARMACEUTICALS LTD.
SUPIROCINĐơn VN-4-2003-03798 · nộp 23/05/2003 · văn bằng 4-0055272-000
Chủ đơn: GLENMARK PHARMACEUTICALS LTD.
SAFERONĐơn VN-4-2003-03797 · nộp 23/05/2003 · văn bằng 4-0055271-000
Chủ đơn: GLENMARK PHARMACEUTICALS LTD.
LIZOLIDĐơn VN-4-2003-03796 · nộp 23/05/2003 · văn bằng 4-0055270-000
Chủ đơn: GLENMARK PHARMACEUTICALS LTD.
PROPILANĐơn VN-4-2003-03795 · nộp 23/05/2003 · văn bằng 4-0055269-000
Chủ đơn: GLENMARK PHARMACEUTICALS LTD.
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.