Nhãn hiệu của NU SKIN INTERNATIONAL, INC.
NU SKIN INTERNATIONAL, INC. có 26 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 26 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
26 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên
- NSIONLINE.COM
Đơn VN-4-1997-35983 · nộp 13/10/1997 · văn bằng 4-0030072-000
Chủ đơn: NU SKIN INTERNATIONAL, INC. - MHA
Đơn VN-4-1997-33182 · nộp 15/03/1997 · văn bằng 4-0027759-000
Chủ đơn: nu skin international, inc. - anpha, beta
Đơn VN-4-1997-33181 · nộp 15/03/1997 · văn bằng 4-0027758-000
Chủ đơn: nu skin international, inc. - HEALTHTRIM
Đơn VN-4-1997-33180 · nộp 15/03/1997 · văn bằng 4-0027757-000
Chủ đơn: nu skin international, inc. - CITRISOMES
Đơn VN-4-1997-33179 · nộp 15/03/1997 · văn bằng 4-0029798-000
Chủ đơn: NU SKIN INTERNATIONAL, INC. - METATONX
Đơn VN-4-1997-33178 · nộp 15/03/1997 · văn bằng 4-0027756-000
Chủ đơn: nu skin international, inc. - JUNGAMALS
Đơn VN-4-1997-33177 · nộp 15/03/1997 · văn bằng 4-0027755-000
Chủ đơn: nu skin international, inc. - CITRISOMES
Đơn VN-4-1997-32740 · nộp 13/02/1997 · văn bằng 4-0027240-000
Chủ đơn: NU SKIN INTERNATIONAL, INC. - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-1997-32738 · nộp 13/02/1997 · văn bằng 4-0027238-000
Chủ đơn: NU SKIN INTERNATIONAL, INC. - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-1997-32737 · nộp 13/02/1997 · văn bằng 4-0027237-000
Chủ đơn: NU SKIN INTERNATIONAL, INC. - LEAF CLEAN
Đơn VN-4-1997-32609 · nộp 30/01/1997 · văn bằng 4-0031507-000
Chủ đơn: NU SKIN INTERNATIONAL, INC. - GLACIAL THERAPY
Đơn VN-4-1997-32608 · nộp 30/01/1997 · văn bằng 4-0027290-000
Chủ đơn: NU SKIN INTERNATIONAL, INC. - DESERT BREEZE
Đơn VN-4-1997-32604 · nộp 30/01/1997 · văn bằng 4-0027288-000
Chủ đơn: NU SKIN INTERNATIONAL, INC. - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-1997-32380 · nộp 16/01/1997 · văn bằng 4-0027110-000
Chủ đơn: NU SKIN INTERNATIONAL, INC. - AP 24
Đơn VN-4-1997-32378 · nộp 16/01/1997 · văn bằng 4-0027178-000
Chủ đơn: NU SKIN INTERNATIONAL, INC. - APPEAL LITE
Đơn VN-4-1997-32376 · nộp 16/01/1997 · văn bằng 4-0027177-000
Chủ đơn: NU SKIN INTERNATIONAL, INC. - SAFIRO
Đơn VN-4-1997-32374 · nộp 16/01/1997 · văn bằng 4-0027175-000
Chủ đơn: NU SKIN INTERNATIONAL, INC. - CEREGEN
Đơn VN-4-1997-32373 · nộp 16/01/1997 · văn bằng 4-0027174-000
Chủ đơn: NU SKIN INTERNATIONAL, INC. - LIFEPAK TRIM
Đơn VN-4-1997-32371 · nộp 16/01/1997 · văn bằng 4-0027172-000
Chủ đơn: NU SKIN INTERNATIONAL, INC. - HYLATREX
Đơn VN-4-1997-32369 · nộp 16/01/1997 · văn bằng 4-0027170-000
Chủ đơn: NU SKIN INTERNATIONAL, INC. - IDN
Đơn VN-4-1997-32365 · nộp 16/01/1997 · văn bằng 4-0031505-000
Chủ đơn: NU SKIN INTERNATIONAL, INC. - INTERIOR DESIGN
Đơn VN-4-1997-32364 · nộp 16/01/1997 · văn bằng 4-0027168-000
Chủ đơn: NU SKIN INTERNATIONAL, INC. - INTERIOR DISIGN
Đơn VN-4-1995-22574 · nộp 19/04/1995 · văn bằng 4-0018955-000
Chủ đơn: NU SKIN INTERNATIONAL, INC. - NU SKIN GLOBAL ADVANTAGE
Đơn VN-4-1995-22572 · nộp 19/04/1995 · văn bằng 4-0018953-000
Chủ đơn: NU SKIN INTERNATIONAL, INC. - QIQ
Đơn VN-4-1995-22571 · nộp 19/04/1995 · văn bằng 4-0018952-000
Chủ đơn: NU SKIN INTERNATIONAL, INC. - DIAMONDLINK
Đơn VN-4-1995-22570 · nộp 19/04/1995 · văn bằng 4-0018951-000
Chủ đơn: NU SKIN INTERNATIONAL, INC.
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.