Nhãn hiệu của Make-Up Art Cosmetics Inc.
Make-Up Art Cosmetics Inc. có 14 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 7 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
14 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên
SKINFINISH SOFTLIGHTERĐơn VN-4-2026-01161 · nộp 09/01/2026
Chủ đơn: Make-Up Art Cosmetics Inc.
LOCKED KISS LATEXĐơn VN-4-2025-64401 · nộp 15/12/2025
Chủ đơn: Make-Up Art Cosmetics Inc.
MAC SKINFINISHĐơn VN-4-2024-57187 · nộp 26/11/2024
Chủ đơn: Make-Up Art Cosmetics Inc.
MAC STACK ELEVATEDĐơn VN-4-2023-48497 · nộp 25/10/2023
Chủ đơn: Make-Up Art Cosmetics Inc.
MAC STUDIO FIX EVERY-WEAR ALL-OVER FACE PENĐơn VN-4-2022-04026 · nộp 10/02/2022 · văn bằng 4-0500877-000
Chủ đơn: Make-Up Art Cosmetics Inc.
MAC FIX+Đơn VN-4-2022-00702 · nộp 07/01/2022 · văn bằng 4-0481148-000
Chủ đơn: Make-Up Art Cosmetics Inc.
LOCKED KISSĐơn VN-4-2021-24351 · nộp 17/06/2021 · văn bằng 4-0459010-000
Chủ đơn: Make-Up Art Cosmetics Inc.
MAC HYPER REALĐơn VN-4-2020-52899 · nộp 16/12/2020 · văn bằng 4-0577352-000
Chủ đơn: Make-Up Art Cosmetics Inc.
MACSTACKĐơn VN-4-2020-10343 · nộp 25/03/2020 · văn bằng 4-0411257-000
Chủ đơn: Make-Up Art Cosmetics Inc.
MAC COSMETICSĐơn VN-4-2019-02320 · nộp 18/01/2019 · văn bằng 4-0381636-000
Chủ đơn: Make-up Art Cosmetics Inc.
MACĐơn VN-4-2022-11735 · nộp 07/12/2018
Chủ đơn: Make-Up Art Cosmetics Inc.
MACĐơn VN-4-2018-43320 · nộp 07/12/2018 · văn bằng 4-0520057-000
Chủ đơn: Make-Up Art Cosmetics Inc.
MAC MINERALIZEĐơn VN-4-2014-19160 · nộp 15/08/2014 · văn bằng 4-0267850-000
Chủ đơn: Make-Up Art Cosmetics Inc.
MAC MAKE-UP ART COSMETICSĐơn VN-4-2014-09347 · nộp 28/04/2014 · văn bằng 4-0258817-000
Chủ đơn: Make-Up Art Cosmetics Inc.
MACĐơn VN-4-2014-06594 · nộp 31/03/2014 · văn bằng 4-0253246-000
Chủ đơn: Make-Up Art Cosmetics Inc.
MAC SELECTĐơn VN-4-2014-04280 · nộp 06/03/2014 · văn bằng 4-0259665-000
Chủ đơn: Make-Up Art Cosmetics Inc.
MAC STUDIOĐơn VN-4-2014-04073 · nộp 04/03/2014 · văn bằng 4-0249164-000
Chủ đơn: Make-Up Art Cosmetics Inc.
MAKE-UP ART COSMETICSĐơn VN-4-2013-02898 · nộp 06/02/2013
Chủ đơn: Make-Up Art Cosmetics Inc.
MINERALIZEĐơn VN-4-2012-27588 · nộp 06/12/2012
Chủ đơn: Make-Up Art Cosmetics Inc.
MACĐơn VN-4-2007-18021 · nộp 12/09/2007 · văn bằng 4-0105454-000
Chủ đơn: Make-Up Art Cosmetics Inc.
MACĐơn VN-4-2007-18020 · nộp 12/09/2007 · văn bằng 4-0105681-000
Chủ đơn: Make-Up Art Cosmetics Inc.
LIPGLASSĐơn VN-4-2007-02868 · nộp 09/02/2007 · văn bằng 4-0101623-000
Chủ đơn: Make-Up Art Cosmetics Inc.
MACĐơn VN-4-1996-27679 · nộp 11/03/1996 · văn bằng 4-0036016-000
Chủ đơn: MAKE-UP ART COSMETICS INC.
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.