TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhãn hiệu của Wyeth(US), WYETH LLC

Wyeth(US), WYETH LLC có 24 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 24 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

24 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn TAMLIAY
    TAMLIAY

    Đơn VN-4-2009-18674 · nộp 03/09/2009 · văn bằng 4-0159398-000
    Chủ đơn: Wyeth(US), WYETH LLC

  2. Mẫu nhãn BRYNDIR
    BRYNDIR

    Đơn VN-4-2009-18670 · nộp 03/09/2009 · văn bằng 4-0159394-000
    Chủ đơn: Wyeth(US), WYETH LLC

  3. Mẫu nhãn ARAZOG
    ARAZOG

    Đơn VN-4-2009-18669 · nộp 03/09/2009 · văn bằng 4-0164903-000
    Chủ đơn: Wyeth(US), WYETH LLC

  4. Mẫu nhãn HENDRIO
    HENDRIO

    Đơn VN-4-2009-18427 · nộp 28/08/2009 · văn bằng 4-0159402-000
    Chủ đơn: Wyeth(US), WYETH LLC

  5. Mẫu nhãn ARPAZ
    ARPAZ

    Đơn VN-4-2008-22444 · nộp 17/10/2008 · văn bằng 4-0148483-000
    Chủ đơn: Wyeth(US), WYETH LLC

  6. Mẫu nhãn APRELLE
    APRELLE

    Đơn VN-4-2007-18164 · nộp 13/09/2007 · văn bằng 4-0126269-000
    Chủ đơn: Wyeth(US), WYETH LLC

  7. Mẫu nhãn APRELAS
    APRELAS

    Đơn VN-4-2007-18163 · nộp 13/09/2007 · văn bằng 4-0126272-000
    Chủ đơn: Wyeth(US), WYETH LLC

  8. Mẫu nhãn VESTEME
    VESTEME

    Đơn VN-4-2007-08778 · nộp 17/05/2007 · văn bằng 4-0117955-000
    Chủ đơn: Wyeth(US), WYETH LLC

  9. Mẫu nhãn TALZENNA
    TALZENNA

    Đơn VN-4-2007-08777 · nộp 17/05/2007 · văn bằng 4-0117954-000
    Chủ đơn: Wyeth(US), WYETH LLC

  10. Mẫu nhãn BAPNUZA
    BAPNUZA

    Đơn VN-4-2007-08776 · nộp 17/05/2007 · văn bằng 4-0117953-000
    Chủ đơn: Wyeth(US), WYETH LLC

  11. Mẫu nhãn MINSETA
    MINSETA

    Đơn VN-4-2007-08775 · nộp 17/05/2007 · văn bằng 4-0117952-000
    Chủ đơn: Wyeth(US), WYETH LLC

  12. Mẫu nhãn ONSAGE
    ONSAGE

    Đơn VN-4-2007-08774 · nộp 17/05/2007 · văn bằng 4-0117951-000
    Chủ đơn: Wyeth(US), WYETH LLC

  13. Mẫu nhãn ENBREL MYCLIC
    ENBREL MYCLIC

    Đơn VN-4-2006-22749 · nộp 26/12/2006 · văn bằng 4-0101200-000
    Chủ đơn: Wyeth(US), WYETH LLC

  14. Mẫu nhãn MYNTEXIA
    MYNTEXIA

    Đơn VN-4-2006-13107 · nộp 10/08/2006 · văn bằng 4-0089799-000
    Chủ đơn: Wyeth(US), WYETH LLC

  15. Mẫu nhãn ARCILOR
    ARCILOR

    Đơn VN-4-2006-13105 · nộp 10/08/2006 · văn bằng 4-0084824-000
    Chủ đơn: Wyeth(US), WYETH LLC

  16. Mẫu nhãn ZOLEUS
    ZOLEUS

    Đơn VN-4-2006-13104 · nộp 10/08/2006 · văn bằng 4-0084823-000
    Chủ đơn: Wyeth(US), WYETH LLC

  17. Mẫu nhãn NUASIS
    NUASIS

    Đơn VN-4-2005-07633 · nộp 24/06/2005 · văn bằng 4-0090555-000
    Chủ đơn: Wyeth(US), WYETH LLC

  18. Mẫu nhãn ECENZ
    ECENZ

    Đơn VN-4-2005-04461 · nộp 21/04/2005 · văn bằng 4-0106506-000
    Chủ đơn: Wyeth(US), WYETH LLC

  19. Mẫu nhãn ENZUDE
    ENZUDE

    Đơn VN-4-2005-04460 · nộp 21/04/2005 · văn bằng 4-0080424-000
    Chủ đơn: Wyeth(US), WYETH LLC

  20. Mẫu nhãn ELIFORE
    ELIFORE

    Đơn VN-4-2005-04459 · nộp 21/04/2005 · văn bằng 4-0080423-000
    Chủ đơn: Wyeth(US), WYETH LLC

  21. Mẫu nhãn BIENSA
    BIENSA

    Đơn VN-4-2004-12040 · nộp 03/11/2004 · văn bằng 4-0071829-000
    Chủ đơn: Wyeth(US), WYETH LLC

  22. Mẫu nhãn PREMELLE LITE
    PREMELLE LITE

    Đơn VN-4-2004-03172 · nộp 08/04/2004 · văn bằng 4-0067395-000
    Chủ đơn: Wyeth(US), WYETH LLC

  23. Mẫu nhãn WYETH BIOFACTORS SYSTEM
    WYETH BIOFACTORS SYSTEM

    Đơn VN-4-2004-01192 · nộp 19/02/2004 · văn bằng 4-0065990-000
    Chủ đơn: Wyeth(US), WYETH LLC

  24. PREMARIN

    Đơn VN-4-2003-11817 · nộp 24/12/2003 · văn bằng 4-0064247-000
    Chủ đơn: Wyeth(US), WYETH LLC

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.