Nhãn hiệu của Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu - PHARMEDIC
Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu - PHARMEDIC có 27 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 27 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
27 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên
FARZINCOLĐơn VN-4-2003-11560 · nộp 15/12/2003 · văn bằng 4-0063566-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu - PHARMEDIC
SIBEMAGĐơn VN-4-2003-10238 · nộp 07/11/2003 · văn bằng 4-0060732-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu - PHARMEDIC
SALYMETĐơn VN-4-2003-06857 · nộp 13/08/2003 · văn bằng 4-0062944-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu - PHARMEDIC
RECTILAXĐơn VN-4-2003-05797 · nộp 11/07/2003 · văn bằng 4-0057414-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu - PHARMEDIC
TYROBACĐơn VN-4-2003-00386 · nộp 20/01/2003 · văn bằng 4-0053168-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu - PHARMEDIC
FOLICFERĐơn VN-4-2002-08485 · nộp 23/12/2002 · văn bằng 4-0052828-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu - PHARMEDIC
SPERIFARĐơn VN-4-2002-07974 · nộp 02/12/2002 · văn bằng 4-0053162-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu - PHARMEDIC
PANTRAFARĐơn VN-4-2002-07973 · nộp 02/12/2002 · văn bằng 4-0053185-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu - PHARMEDIC
POTRIFARĐơn VN-4-2002-07972 · nộp 02/12/2002 · văn bằng 4-0053166-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu - PHARMEDIC
TRIVITA BFĐơn VN-4-2002-07693 · nộp 21/11/2002 · văn bằng 4-0052471-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu - PHARMEDIC
NEO-ALLERFARĐơn VN-4-2002-05733 · nộp 12/09/2002 · văn bằng 4-0052044-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu - Pharmedic
UNDEFARĐơn VN-4-2002-02260 · nộp 25/04/2002 · văn bằng 4-0047706-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu - Pharmedic
ASPARTABĐơn VN-4-2000-47850 · nộp 07/08/2000 · văn bằng 4-0039665-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu - PHARMEDIC
COOLDROPĐơn VN-4-2000-45395 · nộp 16/02/2000 · văn bằng 4-0037505-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu - PHARMEDIC
ALLERFARĐơn VN-4-1999-43727 · nộp 15/11/1999 · văn bằng 4-0036765-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu - Pharmedic
NEO-DERMOFARĐơn VN-4-1999-43560 · nộp 18/10/1999 · văn bằng 4-0036523-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu - PHARMEDIC
MEDICOLDĐơn VN-4-1999-43300 · nộp 27/09/1999 · văn bằng 4-0035928-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu - PHARMEDIC
SULFAMIXĐơn VN-4-1999-43299 · nộp 27/09/1999 · văn bằng 4-0035927-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu - PHARMEDIC
COLDFEDĐơn VN-4-1999-43298 · nộp 27/09/1999 · văn bằng 4-0035926-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu - PHARMEDIC
OPTAMEDICĐơn VN-4-1999-43297 · nộp 27/09/1999 · văn bằng 4-0035925-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu - PHARMEDIC
FLUOMEDICĐơn VN-4-1999-43296 · nộp 27/09/1999 · văn bằng 4-0035924-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu - PHARMEDIC
SIMELOXĐơn VN-4-1999-43250 · nộp 21/09/1999 · văn bằng 4-0036069-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu - PHARMEDIC
ALMAMIXĐơn VN-4-1999-43249 · nộp 21/09/1999 · văn bằng 4-0036070-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu - PHARMEDIC
DIABIFARĐơn VN-4-1999-41150 · nộp 18/03/1999 · văn bằng 4-0036077-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu - PHARMEDIC
BABYFARĐơn VN-4-1999-41149 · nộp 18/03/1999 · văn bằng 4-0034386-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu - PHARMEDIC
PROVIFARĐơn VN-4-1999-41065 · nộp 10/03/1999 · văn bằng 4-0034365-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu - PHARMEDIC
DIUREFARĐơn VN-4-1998-38553 · nộp 02/06/1998 · văn bằng 4-0031917-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu - PHARMEDIC
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.