TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhãn hiệu của NISSIN FOODS HOLDINGS CO., LTD.

NISSIN FOODS HOLDINGS CO., LTD. có 27 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 18 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

27 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn mì trộn NISSIN Spaghetti
    mì trộn NISSIN Spaghetti

    Đơn VN-4-2025-12004 · nộp 25/03/2025 · văn bằng 4-0620831-000
    Chủ đơn: NISSIN FOODS HOLDINGS CO., LTD.

  2. Mẫu nhãn NISSIN BOY
    NISSIN BOY

    Đơn VN-4-2020-41917 · nộp 12/10/2020 · văn bằng 4-0443245-000
    Chủ đơn: NISSIN FOODS HOLDINGS CO., LTD.

  3. Mẫu nhãn mì cay NISSIN
    mì cay NISSIN

    Đơn VN-4-2020-41916 · nộp 12/10/2020 · văn bằng 4-0443244-000
    Chủ đơn: NISSIN FOODS HOLDINGS CO., LTD.

  4. Mẫu nhãn Waxada
    Waxada

    Đơn VN-4-2014-22255 · nộp 19/09/2014 · văn bằng 4-0262128-000
    Chủ đơn: NISSIN FOODS HOLDINGS CO., LTD.

  5. Mẫu nhãn 365 Không dầu chiên
    365 Không dầu chiên

    Đơn VN-4-2014-15229 · nộp 03/07/2014 · văn bằng 4-0277434-000
    Chủ đơn: NISSIN FOODS HOLDINGS CO., LTD.

  6. Mẫu nhãn NISSIN
    NISSIN

    Đơn VN-4-2014-13497 · nộp 16/06/2014 · văn bằng 4-0254695-000
    Chủ đơn: NISSIN FOODS HOLDINGS CO., LTD.

  7. Mẫu nhãn Mì Không Chiên 365
    Mì Không Chiên 365

    Đơn VN-4-2013-26985 · nộp 14/11/2013 · văn bằng 4-0264859-000
    Chủ đơn: NISSIN FOODS HOLDINGS CO., LTD.

  8. Mẫu nhãn 365 NISSIN Mì Không Chiên
    365 NISSIN Mì Không Chiên

    Đơn VN-4-2013-17654 · nộp 06/08/2013 · văn bằng 4-0236576-000
    Chủ đơn: NISSIN FOODS HOLDINGS CO., LTD.

  9. Mẫu nhãn JAPAN NISSIN
    JAPAN NISSIN

    Đơn VN-4-2012-06451 · nộp 05/04/2012 · văn bằng 4-0209505-000
    Chủ đơn: NISSIN FOODS HOLDINGS CO., LTD.

  10. Mẫu nhãn NISSIN RAMEN
    NISSIN RAMEN

    Đơn VN-4-2010-06272 · nộp 29/03/2010 · văn bằng 4-0163838-000
    Chủ đơn: NISSIN FOODS HOLDINGS CO., LTD.

  11. Mẫu nhãn da ki xô ba
    da ki xô ba

    Đơn VN-4-2010-00812 · nộp 14/01/2010 · văn bằng 4-0161916-000
    Chủ đơn: NISSIN FOODS HOLDINGS CO., LTD.

  12. Mẫu nhãn U.F.O.
    U.F.O.

    Đơn VN-4-2010-00432 · nộp 08/01/2010 · văn bằng 4-0161538-000
    Chủ đơn: NISSIN FOODS HOLDINGS CO., LTD.

  13. Mi Sen

    Đơn VN-4-2009-22102 · nộp 15/10/2009 · văn bằng 4-0163967-000
    Chủ đơn: NISSIN FOODS HOLDINGS CO., LTD.

  14. MottoMotto

    Đơn VN-4-2009-21867 · nộp 13/10/2009 · văn bằng 4-0161430-000
    Chủ đơn: NISSIN FOODS HOLDINGS CO., LTD.

  15. Mẫu nhãn NISSIN FOODS
    NISSIN FOODS

    Đơn VN-4-2008-23693 · nộp 05/11/2008 · văn bằng 4-0213138-000
    Chủ đơn: NISSIN FOODS HOLDINGS CO., LTD.

  16. Mẫu nhãn NISSIN
    NISSIN

    Đơn VN-4-1996-26930 · nộp 13/01/1996 · văn bằng 4-0038123-000
    Chủ đơn: NISSIN FOODS HOLDINGS CO., LTD.

  17. Mẫu nhãn MUG NOODLE
    MUG NOODLE

    Đơn VN-4-1993-13899 · nộp 11/06/1993 · văn bằng 4-0011604-000
    Chủ đơn: NISSIN FOODS HOLDINGS CO., LTD.

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.