TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Nhãn hiệu của PHIL-INTERNATIONAL CO., LTD.

PHIL-INTERNATIONAL CO., LTD. có 162 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 149 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

162 đơn · trang 1/6 · Xem thống kê chung · Tra một tên

Dữ liệu đang được nạp dần: đã thu 889.465/981.737 đơn (90.6%), mới trước cũ sau — các con số dưới đây tính trên phần đã thu, chưa phải toàn bộ.

  1. PHILEVOCLE

    Đơn VN-4-2025-40955 · nộp 13/08/2025 · văn bằng 4-0648853-000
    Chủ đơn: Phil-International Co., Ltd.

  2. UREDEMA CREAM

    Đơn VN-4-2025-36415 · nộp 23/07/2025 · văn bằng 4-0648830-000
    Chủ đơn: Phil-International Co., Ltd.

  3. MYCIDONE

    Đơn VN-4-2025-07602 · nộp 28/02/2025 · văn bằng 4-0627117-000
    Chủ đơn: Phil-International Co., Ltd.

  4. OLAMITINE

    Đơn VN-4-2025-07601 · nộp 28/02/2025 · văn bằng 4-0627118-000
    Chủ đơn: Phil-International Co., Ltd.

  5. LEXOTINE

    Đơn VN-4-2025-07600 · nộp 28/02/2025 · văn bằng 4-0629538-000
    Chủ đơn: Phil-International Co., Ltd.

  6. SOLUDINE

    Đơn VN-4-2025-07599 · nộp 28/02/2025 · văn bằng 4-0627119-000
    Chủ đơn: Phil-International Co., Ltd.

  7. POTIODIDE

    Đơn VN-4-2025-07598 · nộp 28/02/2025 · văn bằng 4-0627120-000
    Chủ đơn: Phil-International Co., Ltd.

  8. DEMATEDOL

    Đơn VN-4-2025-07597 · nộp 28/02/2025 · văn bằng 4-0627121-000
    Chủ đơn: Phil-International Co., Ltd.

  9. PEPRODOL

    Đơn VN-4-2025-07596 · nộp 28/02/2025 · văn bằng 4-0627122-000
    Chủ đơn: Phil-International Co., Ltd.

  10. RUMORINE

    Đơn VN-4-2025-07595 · nộp 28/02/2025 · văn bằng 4-0627123-000
    Chủ đơn: Phil-International Co., Ltd.

  11. OFUS

    Đơn VN-4-2023-53103 · nộp 21/11/2023 · văn bằng 4-0560127-000
    Chủ đơn: Phil-International Co., Ltd.

  12. PANTHICONE

    Đơn VN-4-2023-53102 · nộp 21/11/2023 · văn bằng 4-0560126-000
    Chủ đơn: Phil-International Co., Ltd.

  13. Hemopoly

    Đơn VN-4-2018-30455 · nộp 06/09/2018 · văn bằng 4-0371079-000
    Chủ đơn: Phil-International Co., Ltd.

  14. Lyvitol

    Đơn VN-4-2018-30454 · nộp 06/09/2018 · văn bằng 4-0371078-000
    Chủ đơn: Phil-International Co., Ltd.

  15. PHOTOMIT

    Đơn VN-4-2018-30453 · nộp 06/09/2018 · văn bằng 4-0371077-000
    Chủ đơn: Phil-International Co., Ltd.

  16. Ronalamin

    Đơn VN-4-2018-30452 · nộp 06/09/2018 · văn bằng 4-0371076-000
    Chủ đơn: Phil-International Co., Ltd.

  17. HYKOBAY

    Đơn VN-4-2012-24030 · nộp 26/10/2012 · văn bằng 4-0219220-000
    Chủ đơn: Phil-International co., Ltd.

  18. CLOUDUVAL

    Đơn VN-4-2012-03988 · nộp 08/03/2012 · văn bằng 4-0220654-000
    Chủ đơn: Phil-International Co., Ltd.

  19. NAPAKENDAL

    Đơn VN-4-2012-03987 · nộp 08/03/2012 · văn bằng 4-0220653-000
    Chủ đơn: Phil-International Co., Ltd.

  20. RAPFOL

    Đơn VN-4-2010-03399 · nộp 24/02/2010 · văn bằng 4-0165947-000
    Chủ đơn: Phil-International Co., Ltd.

  21. LINCOBIC

    Đơn VN-4-2010-03398 · nộp 24/02/2010 · văn bằng 4-0165946-000
    Chủ đơn: Phil-International Co., Ltd.

  22. PHILUTE

    Đơn VN-4-2009-02852 · nộp 24/02/2009 · văn bằng 4-0146916-000
    Chủ đơn: Phil-International Co., Ltd.

  23. GIBIBA

    Đơn VN-4-2009-02850 · nộp 24/02/2009 · văn bằng 4-0147979-000
    Chủ đơn: Phil-International Co., Ltd.

  24. Homegel Ginseng EXT PHIL INTER PHARMA

    Đơn VN-4-2008-25506 · nộp 01/12/2008 · văn bằng 4-0147838-000
    Chủ đơn: Phil-International Co., Ltd.

  25. PHILGINKACIN - F

    Đơn VN-4-2004-11635 · nộp 26/10/2004 · văn bằng 4-0074922-000
    Chủ đơn: PHIL-INTERNATIONAL CO., LTD.

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.