| 96.501 | Công ty cổ phần sản xuất cơ khí Hòa Long |
2 |
0 |
| 96.502 | Guangdong Chigo Air-Conditioning Co., Ltd. |
2 |
1 |
| 96.503 | Công ty TNHH thời trang Lan Việt |
2 |
2 |
| 96.504 | AGE D'OR PTE LTD |
2 |
2 |
| 96.505 | Kabushiki Kaisha Xebec Technology d/b/a Xebec Technology Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 96.506 | JM SKIN TECHNOLOGY LIMITED |
2 |
2 |
| 96.507 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại phụ liệu may Minh Tiến |
2 |
0 |
| 96.508 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Nasaki Việt Nam |
2 |
2 |
| 96.509 | Công ty TNHH Viện chuyển giao CN thẩm mỹ quốc tế AHA KOREA.GĐT |
2 |
0 |
| 96.510 | INTELLECTUAL PROPERTY HOLDINGS AS, INTELLECTUAL PROPERTY HOLDINGS AS (NO) |
2 |
2 |
| 96.511 | Công ty TNHH y dược Châu Khôi |
2 |
2 |
| 96.512 | KABUSHIKI KAISHA NOHON AIR SYSTEM (ALSO TRADING AS JAPAN AIR SYSTEM CO., LTD) |
2 |
2 |
| 96.513 | Jye Li An Technology Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 96.514 | Cơ Sở Mỹ Thi |
2 |
2 |
| 96.515 | Công ty TNHH Sản xuất và Thương Mại Sơn Vĩnh Phát (VINH PHAT TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED) |
2 |
2 |
| 96.516 | Công ty cổ phần đầu tư thương mại và sản xuất Phúc An Phát |
2 |
1 |
| 96.517 | Công ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại 3S |
2 |
1 |
| 96.518 | Công ty TNHH dược phẩm Đăng Dương |
2 |
2 |
| 96.519 | Công ty TNHH thương mại sản xuất tổng hợp Kim Hoa |
2 |
2 |
| 96.520 | GUANG ZE BIOTECHNOLOGY LIMITED COMPANY |
2 |
2 |
| 96.521 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Phú Hùng Cường |
2 |
1 |
| 96.522 | Công ty cổ phần SAGO GREEN |
2 |
0 |
| 96.523 | OfficeMax North America, Inc. (US), OfficeMax North America, Inc. |
2 |
2 |
| 96.524 | Công ty TNHH Mộc Ngư |
2 |
1 |
| 96.525 | Công ty cổ phần đầu tư VIPEC |
2 |
0 |
| 96.526 | Công ty Cổ phần Tư vấn chuyên nghiệp Việt Nam |
2 |
2 |
| 96.527 | Công ty cổ phần đông y Phúc Sinh |
2 |
1 |
| 96.528 | Brandt Consolidated, Inc. |
2 |
1 |
| 96.529 | Công ty cổ phần APTMETAL Quang Trung |
2 |
2 |
| 96.530 | Công ty cổ phần Tiêu Chuẩn G7 |
2 |
0 |
| 96.531 | NINE WEST DEVELOPMENT CORPORATION, THE UNITED STATES SHOE CORPORATION(US), NINE WEST DEVELOPMENT CORPORATION(US), NINE WEST GROUP INC.(US) |
2 |
2 |
| 96.532 | Công ty cổ phần truyền thông GTO, Công ty cổ phần truyền thông GTO(VN) |
2 |
2 |
| 96.533 | Công ty TNHH gốm sứ Bảo Khánh |
2 |
2 |
| 96.534 | Hộ kinh doanh Nguyễn Anh Thư |
2 |
1 |
| 96.535 | Công ty cổ phần thực phẩm xanh Thành Đồng |
2 |
2 |
| 96.536 | REPSOL, S.A. |
2 |
1 |
| 96.537 | Cơ sở Thuận Tiến |
2 |
2 |
| 96.538 | PizzaExpress Limited |
2 |
2 |
| 96.539 | Nguyễn Hồng Tuyến |
2 |
0 |
| 96.540 | FOSHAN GAOMING BETTER SANITARY WARE CO., LTD |
2 |
1 |
| 96.541 | ALPARGATAS S.A.I.C., ALPARGATAS S.A.I.C.(AR) |
2 |
2 |
| 96.542 | Công ty TNHH Hoàng Thiên Long JEANS |
2 |
0 |
| 96.543 | Bùi Văn Bằng |
2 |
2 |
| 96.544 | Công ty TNHH một thành viên thực phẩm Bảo Đức |
2 |
1 |
| 96.545 | Vũ Hùng Cường |
2 |
1 |
| 96.546 | Công ty TNHH thương mại Tân Quang Vinh |
2 |
0 |
| 96.547 | Hợp tác xã Nông nghiệp Trà Dương |
2 |
0 |
| 96.548 | Công ty cổ phần điện tử tin học FSC |
2 |
2 |
| 96.549 | Công ty cổ phần thiết bị giáo dục Nam Phúc |
2 |
1 |
| 96.550 | CÔNG TY TNHH SH HEALTH |
2 |
0 |