| 96.551 | Công ty TNHH hàng tiêu dùng Sa San Việt Nam |
2 |
1 |
| 96.552 | RENHE BIOTECHNOLOGY CO., LTD. |
2 |
2 |
| 96.553 | Ngô Đức Nam |
2 |
2 |
| 96.554 | Võ Thị ánh |
2 |
1 |
| 96.555 | Trần Thành Luân |
2 |
0 |
| 96.556 | Công ty dược phẩm SHINPOONG DAEWOO Việt Nam trách nhiệm hữu hạn (Nay là: Công ty TNHH dược phẩm SHINPOONG DAEWOO)(VN), Công ty cổ phần dược phẩm Tân Phong |
2 |
2 |
| 96.557 | The Siam Fibre-Cement Co., Ltd |
2 |
2 |
| 96.558 | Univar Solutions Inc. |
2 |
2 |
| 96.559 | Công ty TNHH một thành viên Biker Việt |
2 |
1 |
| 96.560 | AUTOPHIX TECH CO., LTD. |
2 |
0 |
| 96.561 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM HADOPHAR |
2 |
2 |
| 96.562 | Công ty CP đầu tư xây dựng hạ tầng Phú Vinh |
2 |
2 |
| 96.563 | JIANGXI SENCEN HYGIENIC PRODUCTS CO., LTD. |
2 |
2 |
| 96.564 | Yuejin Li |
2 |
0 |
| 96.565 | Công ty TNHH Hóa Nông Trâu Vàng |
2 |
1 |
| 96.566 | Nguyễn Thạc Tiến(VN), Công ty TNHH giấy COZY |
2 |
2 |
| 96.567 | Lin, Chongjin |
2 |
2 |
| 96.568 | Công ty cổ phần sản xuất và thương mại Than Uông Bí |
2 |
1 |
| 96.569 | Cơ Sở Tín Thành |
2 |
2 |
| 96.570 | CHUBBY GORILLA, INC. |
2 |
2 |
| 96.571 | Rael Korea, Inc. |
2 |
2 |
| 96.572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN QUỐC TẾ FT |
2 |
1 |
| 96.573 | Công ty TNHH tập đoàn Lam Sơn |
2 |
2 |
| 96.574 | Công ty TNHH thương mại - dịch vụ OV Việt Nam |
2 |
2 |
| 96.575 | Công ty TNHH tư vấn thiết kế và xây dựng P.A.N |
2 |
1 |
| 96.576 | Công ty TNHH TM & DV BGREEN |
2 |
2 |
| 96.577 | Công ty TNHH sản xuất vật liệu xây dựng Chí Linh |
2 |
2 |
| 96.578 | Công ty TNHH thương mại - dịch vụ - sản xuất Lâm Hồng Phát |
2 |
0 |
| 96.579 | Xiuqin Yuan |
2 |
1 |
| 96.580 | Phạm Minh Huy |
2 |
2 |
| 96.581 | Trần Quang Toàn |
2 |
2 |
| 96.582 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ ĐẦU TƯ KHUÔNG VIỆT |
2 |
0 |
| 96.583 | Hà Huy Thanh |
2 |
1 |
| 96.584 | Công ty TNHH OASIS LIFE |
2 |
2 |
| 96.585 | Hộ kinh doanh Phan Thị Hồng |
2 |
0 |
| 96.586 | Công ty TNHH thương mại Cao Su Xanh |
2 |
2 |
| 96.587 | Công ty cổ phần Vanotec |
2 |
0 |
| 96.588 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Siêu Tốc |
2 |
2 |
| 96.589 | SHENZHEN YIQINGTENG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD |
2 |
0 |
| 96.590 | Công ty TNHH Minh - KPMG Việt Nam |
2 |
0 |
| 96.591 | Công ty TNHH hữu cơ vi sinh Hồng Phát |
2 |
2 |
| 96.592 | Công ty TNHH Sơn Kim Cương |
2 |
2 |
| 96.593 | Công ty cổ phần kết nối Dotmark |
2 |
2 |
| 96.594 | Công ty TNHH sản xuất, thương mại Thanh Dũng (VN), Công ty TNHH sản xuất, thương mại Thanh Dũng |
2 |
2 |
| 96.595 | LAU JAU YUH (DYNAMIC ELECTRICAL SDN BHD) |
2 |
1 |
| 96.596 | Công ty TNHH dịch vụ bảo vệ Hoàng Vương Gia |
2 |
0 |
| 96.597 | Công ty cổ phần tập đoàn Ecomama |
2 |
1 |
| 96.598 | Hợp tác xã Hương Trầm Quỳ Châu |
2 |
1 |
| 96.599 | Công ty TNHH một thành viên nội thất Độc Nhất |
2 |
0 |
| 96.600 | GRUPO FLEXI DE LEON, S.A.P.I. de C.V. |
2 |
2 |