| 101.251 | Công ty TNHH ALPHA Việt Nam |
2 |
1 |
| 101.252 | Công ty cổ phần công nghệ thông tin & truyền thông Minh Đức |
2 |
2 |
| 101.253 | Công ty liên doanh công nghiệp thực phẩm An Thái |
2 |
2 |
| 101.254 | Cơ sở Trần Văn Chiêu |
2 |
2 |
| 101.255 | Hộ kinh doanh Nguyễn Ngọc Tuyền |
2 |
0 |
| 101.256 | Công ty cổ phần công nghệ sinh học Nông Trại Xanh |
2 |
2 |
| 101.257 | Công ty cổ phần tư vấn sức khỏe HECA |
2 |
0 |
| 101.258 | Công ty cổ phần thiết bị điện Duy Đức |
2 |
2 |
| 101.259 | Công ty cổ phần tập đoàn Bia Sài Gòn Bình Tây |
2 |
1 |
| 101.260 | Hộ kinh doanh Lê Thị Cúc |
2 |
2 |
| 101.261 | Công ty TNHH Thế Giới Hút Ẩm |
2 |
0 |
| 101.262 | Công ty TNHH Thái Mậu |
2 |
1 |
| 101.263 | Công ty TNHH thương mại xây dựng Bách Khoa |
2 |
1 |
| 101.264 | Công ty TNHH MTV Vina - Pet |
2 |
0 |
| 101.265 | ĐÀO TUẤN ANH |
2 |
0 |
| 101.266 | Trung tâm Nghiên cứu, bảo tồn và phát triển ẩm thực Việt Nam |
2 |
1 |
| 101.267 | Hộ kinh doanh Trần Hồng Tăng |
2 |
0 |
| 101.268 | Công ty TNHH thực phẩm Tân Phương Quyên |
2 |
1 |
| 101.269 | YU.R SKIN SOLUTION Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 101.270 | Công ty cổ phần Văn phòng phẩm Cửu Long |
2 |
1 |
| 101.271 | Văn Đình Sơn |
2 |
2 |
| 101.272 | Todai Sushi and Seafood Buffet Corporation |
2 |
2 |
| 101.273 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại điện tử và giải pháp doanh nghiệp Tập Đoàn |
2 |
2 |
| 101.274 | Gannon International, Ltd |
2 |
0 |
| 101.275 | Công ty TNHH nhựa Thiên Kim |
2 |
2 |
| 101.276 | CÔNG TY LUẬT TNHH THE QD COUNSEL |
2 |
2 |
| 101.277 | Công ty cổ phần ASIA Việt Nam |
2 |
1 |
| 101.278 | Công ty cổ phần FLC Quốc gia - Group |
2 |
0 |
| 101.279 | Công ty cổ phần thực phẩm Mỹ Đình |
2 |
0 |
| 101.280 | Công ty TNHH một thành viên Hưng Cát |
2 |
0 |
| 101.281 | Shanghai Hansheng CCN Co., Ltd. |
2 |
0 |
| 101.282 | Công Ty TNHH Thiết Bị Y tế Huỳnh Ngọc (VN), Công ty TNHH thiết bị y tế Huỳnh Ngọc |
2 |
2 |
| 101.283 | Cơ sở nước mắm Linh Trang |
2 |
2 |
| 101.284 | Genaxis Sdn Bhd (589747-T) |
2 |
2 |
| 101.285 | Công ty TNHH ATLAS Việt Nam |
2 |
0 |
| 101.286 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÔNG GIAN LIT |
2 |
2 |
| 101.287 | METALINK MANUFACTURING CORPORATION |
2 |
2 |
| 101.288 | Công ty TNHH một thành viên Cường Hương |
2 |
2 |
| 101.289 | Magellan Navigation, Inc. |
2 |
0 |
| 101.290 | Lê Bá Sơn |
2 |
1 |
| 101.291 | Nguyễn Tất Hữu |
2 |
0 |
| 101.292 | Công ty TNHH thực phẩm Thái Sơn |
2 |
1 |
| 101.293 | Jan Cheng Lighting Co. Ltd. |
2 |
2 |
| 101.294 | Bàng Đức Hiếu |
2 |
1 |
| 101.295 | Công ty TNHH một thành viên dịch vụ Chuông Xanh |
2 |
2 |
| 101.296 | Công ty TNHH một thành viên PROVIMI |
2 |
2 |
| 101.297 | Công ty cổ phần EN DO, Công ty cổ phần điện tử EN DO (VN) |
2 |
2 |
| 101.298 | Công ty TNHH nông trại Tân Lâm |
2 |
2 |
| 101.299 | Lê Thị Trang Đài |
2 |
0 |
| 101.300 | T.& S. Brass & Bronze Works, Inc. |
2 |
0 |