| 101.351 | Công ty TNHH thương mại siêu thị điện tử |
2 |
2 |
| 101.352 | Công ty TNHH thương mại Htcare VN - Chi nhánh Hà Nội |
2 |
0 |
| 101.353 | Công ty TNHH dược và thiết bị y tế Tâm Hạnh |
2 |
2 |
| 101.354 | Công ty TNHH Hỷ Tước |
2 |
0 |
| 101.355 | Công ty TNHH Quang Thu Huyền |
2 |
2 |
| 101.356 | Công ty cổ phần Nam Phương ĐL |
2 |
0 |
| 101.357 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại CHIE FARM |
2 |
0 |
| 101.358 | Công ty TNHH dược phẩm Phương Linh |
2 |
0 |
| 101.359 | Trần Bảo Quý |
2 |
0 |
| 101.360 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ và xuất nhập khẩu Quang Linh |
2 |
1 |
| 101.361 | Shenzhen Yishisha Technology Co., Ltd |
2 |
2 |
| 101.362 | Hộ kinh doanh Phan Văn Tự |
2 |
1 |
| 101.363 | Công ty TNHH một thành viên thương mại Việt Hen, Công ty TNHH thương mại Việt Hen(VN) |
2 |
2 |
| 101.364 | Công ty TNHH thương mại 5H |
2 |
2 |
| 101.365 | Martin Louis Remi Ernoult |
2 |
0 |
| 101.366 | CÔNG TY LUẬT TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DUẬT VÂN |
2 |
0 |
| 101.367 | LENNOX GLOBAL ASIA PACIFIC PTE LTD. |
2 |
2 |
| 101.368 | PT. GOLDEN SARI (CHEMICAL INDUSTRY) |
2 |
2 |
| 101.369 | Công ty cổ phần hàng hải Phúc An |
2 |
2 |
| 101.370 | Công ty TNHH Thực phẩm - Thương mại Nghĩa Mỹ |
2 |
2 |
| 101.371 | Tianjin Kunda Lifting Equipment Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 101.372 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THÀNH PHAN |
2 |
2 |
| 101.373 | CROLEY FOODS MANUFACTURING CORPORATION |
2 |
2 |
| 101.374 | Hyosung Corporation |
2 |
0 |
| 101.375 | Hợp tác xã cà phê TRAMHAMIN |
2 |
2 |
| 101.376 | NGUYỄN HOÀNG HIỆP |
2 |
0 |
| 101.377 | EDIKTED GLOBAL LTD |
2 |
0 |
| 101.378 | Bingquan WEN |
2 |
2 |
| 101.379 | Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ An Toàn Sống |
2 |
1 |
| 101.380 | Công ty TNHH Hào Quý |
2 |
0 |
| 101.381 | Đào Văn Phúc |
2 |
2 |
| 101.382 | Hợp tác xã Hoa sen Vân Đài |
2 |
1 |
| 101.383 | Alcon, Inc(CH), Alcon Pharmaceuticals Ltd.(CH), ALCON UNIVERSAL LTD(CH), Novartis AG |
2 |
2 |
| 101.384 | Công ty TNHH TM XD Thiên Phú |
2 |
1 |
| 101.385 | Công ty TNHH thương mại thời trang Linh Mai |
2 |
0 |
| 101.386 | Công ty cổ phần đầu tư & phát triển bất động sản Thiên Hà |
2 |
0 |
| 101.387 | Công ty TNHH Mica Thành Trung |
2 |
2 |
| 101.388 | Công ty cổ phần Lưu Công |
2 |
1 |
| 101.389 | ZHEJIANG GUANGXING HEALTH TECHNOLOGY CO., LTD. |
2 |
2 |
| 101.390 | Hongming Zhu |
2 |
2 |
| 101.391 | COOPERATIE COSUN U.A. |
2 |
2 |
| 101.392 | Công ty TNHH công nghệ Vĩnh Khang |
2 |
0 |
| 101.393 | Công ty cổ phần thương mại Tập đoàn quốc tế ORGA |
2 |
2 |
| 101.394 | Công ty TNHH thương mại và tư vấn kiến trúc mỹ thuật Nam Việt |
2 |
2 |
| 101.395 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ YUMI BEAR |
2 |
0 |
| 101.396 | Công Ty Cổ Phần Chế Biến Thuỷ Sản & Dịch Vụ Cửa Hội |
2 |
1 |
| 101.397 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ IMT |
2 |
0 |
| 101.398 | YK HOLDING COMPANY LIMITED |
2 |
2 |
| 101.399 | Công ty TNHH Hà Gia Châu |
2 |
0 |
| 101.400 | Bệnh viện Bà Rịa |
2 |
2 |