| 102.151 | Công ty liên doanh Thống Nhất Hotel Metropole. |
2 |
2 |
| 102.152 | Hợp tác xã Hưng Phát |
2 |
2 |
| 102.153 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và sản xuất Đức Nam |
2 |
1 |
| 102.154 | Morpheus Co., Ltd. |
2 |
0 |
| 102.155 | Behn Meyer AgriCare (S) Pte Ltd(SG), Behn Meyer AgriCare (S) Pte. Ltd. |
2 |
2 |
| 102.156 | Công ty cổ phần Công nghệ Thông minh Ưu việt |
2 |
2 |
| 102.157 | Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Hoàng Đức |
2 |
2 |
| 102.158 | Công ty TNHH Apacup Garments |
2 |
1 |
| 102.159 | CÔNG TY CỔ PHẦN KING MIT |
2 |
0 |
| 102.160 | Công ty TNHH LaForce Việt Nam |
2 |
0 |
| 102.161 | Nguyễn Hữu Vui |
2 |
2 |
| 102.162 | Nguyễn Thị Điệp Anh |
2 |
2 |
| 102.163 | Công ty TNHH MTV thương mại dịch vụ sản xuất Hào Nguyên Phát |
2 |
1 |
| 102.164 | Hà Thiên Lộc |
2 |
2 |
| 102.165 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - xuất nhập khẩu Sáng Danh |
2 |
1 |
| 102.166 | CÔNG TY TNHH XNK HÓA NÔNG THAILAND |
2 |
0 |
| 102.167 | Công ty TNHH thời trang HUGEE |
2 |
2 |
| 102.168 | Vũ Hoài Thu |
2 |
1 |
| 102.169 | Công ty TNHH dịch vụ Hoa Thái Nguyên Floral |
2 |
2 |
| 102.170 | Messe Frankfurt New Era Business Media Limited |
2 |
2 |
| 102.171 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ NỘI THẤT CALI |
2 |
2 |
| 102.172 | Công ty TNHH SX&TM Hòa Bình |
2 |
0 |
| 102.173 | Công ty cổ phần đầu tư công nghệ VTI |
2 |
0 |
| 102.174 | Công ty TNHH Sản xuất và thương mại Thanh Anh |
2 |
2 |
| 102.175 | CÔNG TY TNHH SERENA COSMETIC |
2 |
0 |
| 102.176 | H.S.S. Confectionery Foodstuff Sdn. Bhd. |
2 |
2 |
| 102.177 | MI HYUN JAE Co. Ltd(KR), Royal Nature Co ., Ltd. |
2 |
2 |
| 102.178 | Công ty cổ phần dệt may Thể Quân |
2 |
2 |
| 102.179 | Công ty cổ phần thương mại và đầu tư DILIPHAR |
2 |
2 |
| 102.180 | Bùi Thuý Quyên |
2 |
1 |
| 102.181 | Lâm Trần Công Yên |
2 |
0 |
| 102.182 | YING JINGBIN |
2 |
1 |
| 102.183 | Công ty TNHH Mapu |
2 |
1 |
| 102.184 | Công ty cổ phần tập đoàn DNU |
2 |
0 |
| 102.185 | THREE SEVEN CORPORATION |
2 |
2 |
| 102.186 | YAN WAL YUN CORPORATION GROUP CO., LTD, YAN WAL YUN CORPORATION GROUP CO., LTD (TH) |
2 |
2 |
| 102.187 | Trần Thiện Tấn |
2 |
2 |
| 102.188 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ tổng hợp Ân Phúc |
2 |
2 |
| 102.189 | Doanh nghiệp tư nhân Tân Mỹ |
2 |
1 |
| 102.190 | Kabushiki Kaisha Onward Kashiyama (also trading as Onward Kashiyama Co., Ltd.) (JP), KABUSHIKI KAISHA ONWARD HOLDINGS (also trading as ONWARD HOLDINGS CO., LTD) |
2 |
2 |
| 102.191 | Công ty TNHH kinh doanh xăng dầu An Hòa |
2 |
2 |
| 102.192 | CÔNG TY TNHH VIET AN OM |
2 |
0 |
| 102.193 | MONSTER ENERGY COMPANY(US), MONSTER ENERGY COMPANY |
2 |
2 |
| 102.194 | Công ty cổ phần dầu khí Petro miền Bắc |
2 |
2 |
| 102.195 | AB Mauri Technology Pty Limited |
2 |
2 |
| 102.196 | Công ty TNHH BAEKJE GALBI |
2 |
0 |
| 102.197 | Hộ kinh doanh cơ sở sản xuất nước tinh khiết Thiên Minh Vũ |
2 |
0 |
| 102.198 | Trần Tiến Hải |
2 |
0 |
| 102.199 | Công ty Cổ phần vận tải và thương mại Đường Sắt |
2 |
2 |
| 102.200 | Công ty TNHH thương mại và xuất nhập khẩu Thăng Hoa |
2 |
1 |