TrungTamNhanHieu.comTrung Tâm Nhãn Hiệu

Chủ đơn nhãn hiệu xếp theo số đơn

390.684 chủ đơn (doanh nghiệp, hộ kinh doanh, cá nhân, tổ chức nước ngoài) trong dữ liệu đã thu. Bấm tên hoặc số để xem toàn bộ nhãn của chủ đó.

#Chủ đơnĐơnCó văn bằng
102.401NGUYỄN QUỐC VĨNH 2 0
102.402COMPAGNIE FINANCIERE CSR, CIDRERIES ET SOPAGLY REUNIES(FR) 2 2
102.403Công ty TNHH trang sức CALISTA 2 1
102.404Công ty TNHH sản xuất và thương mại Đại Phúc Gia 2 2
102.405CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ BÁCH ANH GROUP 2 0
102.406Công ty TNHH Thương mại - Dược phẩm Đông Nam(VN), Công ty TNHH dược phẩm Phytosanté Việt Nam, Công ty TNHH dược phẩm PHYTOSANTé Việt Nam(VN) 2 2
102.407Công ty TNHH thương mại GOLDEN BEE Việt Nam 2 0
102.408Bùi Kim Thủy 2 2
102.409Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ Minh Song 2 2
102.410Công ty cổ phần sản xuất và thương mại Phong Vinh 2 1
102.411Nguyễn Trang Bảo Trân 2 1
102.412Công ty TNHH L.A.F.R.E.S.H Đà Lạt 2 0
102.413NGUYỄN THANH HẬU 2 0
102.414Yueqing CET ELECTRIC CO., LTD. 2 2
102.415Viện Công Nghệ Môi Trường 2 1
102.416THE UPPER DECK COMPANY, LLC. 2 2
102.417Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại dịch vụ Ozy Gourmet 2 0
102.418Công ty TNHH mạng thương mại điện tử SEG Việt Nam 2 2
102.419Công ty cổ phần Asano Việt Nam 2 0
102.420Hosung Farming Corporation Co., Ltd. 2 0
102.421Hộ kinh doanh Thành Long, Cơ sở Thành Long(VN) 2 2
102.422WATSON ENTERPRISES LIMITED(GB), A.S. WATSON TM LIMITED, A.S. WATSON TM LIMITED(VG) 2 2
102.423SUPER COFFEEMIX MANUFACTURING LTD.(SG), SUPER COFFEEMIX MANUFACTURING LTD. 2 2
102.424Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Sóng Nhạc (VN), Công ty TNHH một thành viên thương mại và dịch vụ Sóng Nhạc 2 2
102.425Cơ sở Việt Phong 2 1
102.426Thái Thị Hoàng Anh 2 1
102.427Công ty TNHH thương mại mỹ phẩm Nhựt Tân 2 1
102.428CÔNG TY CỔ PHẦN CODY TEA 2 0
102.429Công ty TNHH NASHTECH Việt Nam 2 2
102.430Công ty TNHH tiếp vận Đông Nam 2 2
102.431Công ty TNHH mỹ phẩm Hàn Quốc 2 1
102.432CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ HỢP TÁC KHÁNH HƯNG 2 1
102.433MONDE NISSIN CORPORATION 2 2
102.434Guangzhou Yijun Garment Co., Ltd. 2 1
102.435HỘ KINH DOANH MAI VĂN ĐĂNG 2 0
102.436Joy's International Cosmetics Pty Ltd 2 0
102.437Công ty cổ phần Sanmedia 2 1
102.438ABLE C & C CO., LTD 2 0
102.439Công ty cổ phần ALPHATECH Việt Nam 2 2
102.440Công ty cổ phần dịch vụ và thương mại quốc tế Kông Vương 2 2
102.441Reynolds Consumer Products LLC, REYNOLDS FOIL INC.(US), REYNOLDS METALS COMPANY(US) 2 2
102.442Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ sản xuất Hưng Bình 2 1
102.443Công ty TNHH thương mại công nghệ Con Rồng Châu á 2 1
102.444Công ty TNHH sản xuất và thương mại Hưng Long Phát, Doanh nghiệp tư nhân sản xuất và thương mại Hưng Long Phát(VN) 2 2
102.445SHIN, Kyung Won 2 2
102.446Barton Engineering FZE 2 0
102.447Công ty cổ phần UV 2 2
102.448Công ty TNHH công nghiệp Long Cương 2 2
102.449Cơ sở Minh Hiếu 2 2
102.450Wu, Tsung-Hsien 2 2

Tên chủ đơn ghi theo từng đơn; cùng một doanh nghiệp viết khác nhau (hoa thường, viết tắt) sẽ thành hai dòng. Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish).