| 102.301 | Syntellix AG |
2 |
2 |
| 102.302 | Square Enix Ltd |
2 |
2 |
| 102.303 | REGAL INTERNATIONAL LIMITED(GB), REGAL INTERNATIONAL LIMITED |
2 |
2 |
| 102.304 | Hội nông dân huyện Ba Chẽ |
2 |
2 |
| 102.305 | Pierre Talamon |
2 |
2 |
| 102.306 | CARBO TZUJAN INDUSTRIAL CO., LTD. |
2 |
2 |
| 102.307 | CÔNG TY TNHH SUPER POWER OIL |
2 |
2 |
| 102.308 | Chengdu Caidapang Catering Management Co., Ltd |
2 |
2 |
| 102.309 | Công ty TNHH hóa mỹ phẩm Mai Linh |
2 |
1 |
| 102.310 | Nguyễn Ngọc Chung |
2 |
1 |
| 102.311 | Công ty TNHH Nhựt Tiến Phát |
2 |
1 |
| 102.312 | CNH GLOBAL N.V.(NL), CNH INDUSTRIAL N.V. |
2 |
2 |
| 102.313 | CÔNG TY TNHH SƠN CÔNG NGHIỆP D&P (VIỆT NAM) |
2 |
1 |
| 102.314 | Công ty TNHH sản xuất - thương mại Shielding |
2 |
2 |
| 102.315 | Công ty cổ phần Hải Minh |
2 |
2 |
| 102.316 | Công ty TNHH xi mạ vàng Tiến Bảo |
2 |
2 |
| 102.317 | Công ty cổ phần Điện Lạnh Oyasu |
2 |
2 |
| 102.318 | Công ty cổ phần tập đoàn Green Life Việt Nam |
2 |
2 |
| 102.319 | Công ty TNHH môi giới Ngôi Nhà Xanh |
2 |
2 |
| 102.320 | Shenzhen Gunnir Technology Development Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 102.321 | CÔNG TY TNHH NUTRINEST MILK |
2 |
0 |
| 102.322 | Jiangsu Hengguang New Material Co., Ltd. |
2 |
0 |
| 102.323 | Công ty TNHH kỹ thuật Duy Hảo |
2 |
1 |
| 102.324 | Hộ kinh doanh Đoàn Ngọc Bách |
2 |
0 |
| 102.325 | LIFU BICYCLE CO., LTD. |
2 |
0 |
| 102.326 | Công ty TNHH giải pháp cà phê Biển Đỏ |
2 |
1 |
| 102.327 | Công ty cổ phần S.P.M, Công ty TNHH S.P.M(VN) |
2 |
2 |
| 102.328 | Công ty cổ phần TANA MEDIA |
2 |
2 |
| 102.329 | Công ty TNHH Gas Phú Hoàng An |
2 |
1 |
| 102.330 | Công ty cổ phần thời trang Gina Le |
2 |
0 |
| 102.331 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Khai Duy |
2 |
1 |
| 102.332 | Công ty TNHH Ngọc Dần |
2 |
2 |
| 102.333 | Công ty dược phẩm Shinpoong Daewoo VN TNHH (VN), Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo |
2 |
2 |
| 102.334 | DIAMANA INTERNATIONAL CO., LTD |
2 |
2 |
| 102.335 | Công ty trách nhiệm hữu hạn CARMI, Công ty trách nhiệm hữu hạn CARMI(VN) |
2 |
2 |
| 102.336 | Công ty TNHH Mitkammakon Việt Nam |
2 |
1 |
| 102.337 | W.C. Bradley Co. |
2 |
2 |
| 102.338 | Imiracle (HK) Limited |
2 |
1 |
| 102.339 | Công ty TNHH Liên kết Đầu tư và Truyền thông |
2 |
2 |
| 102.340 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ĐỨC TRUNG TÍN |
2 |
0 |
| 102.341 | Công ty cổ phần công nghệ và phát triển giáo dục Edulab |
2 |
0 |
| 102.342 | Công ty TNHH một thành viên cơ khí Thành Trung Kiên Giang |
2 |
2 |
| 102.343 | Công ty TNHH nhiên liệu Song An |
2 |
0 |
| 102.344 | Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại dịch vụ Tân Thái Việt |
2 |
2 |
| 102.345 | Công ty cổ phần Ông Già IKA |
2 |
2 |
| 102.346 | Công ty lương thực Bến Tre |
2 |
1 |
| 102.347 | Công ty cổ phần tập đoàn giáo dục Việt Mỹ |
2 |
0 |
| 102.348 | Zhejiang Xianfeng Technology Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 102.349 | Zhongshan Oumeibang Technology Co., Ltd. |
2 |
0 |
| 102.350 | Trần Châu |
2 |
1 |