| 102.601 | Hộ kinh doanh Lạp Xường Thượng Hạng |
2 |
1 |
| 102.602 | Công ty TNHH điện tử Võ Văn Minh |
2 |
1 |
| 102.603 | Cơ Sở Huế Anh |
2 |
2 |
| 102.604 | HỘ KINH DOANH TƯỜNG LAM |
2 |
0 |
| 102.605 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT TM DV XUẤT NHẬP KHẨU NHƯ Ý |
2 |
0 |
| 102.606 | Công ty TNHH Vĩnh Tường |
2 |
1 |
| 102.607 | Shanghai Linjiangzhu Trading Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 102.608 | Nguyễn Ân Phước |
2 |
1 |
| 102.609 | Công ty cổ phần Hưng Lâm (HUNG LAM JSC) |
2 |
0 |
| 102.610 | Dainichiseika Color & Chemicals Mfg. Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 102.611 | Công ty TNHH Đại Hoa SEAFOODS Bạc Liêu |
2 |
1 |
| 102.612 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ REIWA VIỆT NAM |
2 |
0 |
| 102.613 | Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại dịch vụ Đăng Tuấn, Doanh nghiệp tư nhân Tuấn (VN) |
2 |
2 |
| 102.614 | Autobacs Seven Co., Ltd. |
2 |
0 |
| 102.615 | Công ty TNHH sơn NOVA |
2 |
1 |
| 102.616 | Công ty cổ phần ánh Sao PRODUCTION |
2 |
2 |
| 102.617 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÀNG PHÁT CERA |
2 |
2 |
| 102.618 | Công ty TNHH công nghệ KB |
2 |
2 |
| 102.619 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ NÔNG NGHIỆP TAI YUE |
2 |
1 |
| 102.620 | Công ty TNHH thương mại Hoàng Minh An |
2 |
1 |
| 102.621 | TAY GHIM CHOON, TAY GHIM LEONG |
2 |
0 |
| 102.622 | Shanghai Tutong Business Consulting Co., Ltd. |
2 |
1 |
| 102.623 | Võ Nguyễn Quốc Anh |
2 |
1 |
| 102.624 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÂN THỊNH SÀI GÒN |
2 |
0 |
| 102.625 | Công ty TNHH MTV nông nghiệp Tài Tiền |
2 |
1 |
| 102.626 | Công ty TNHH SR Suntour (Việt Nam) |
2 |
2 |
| 102.627 | Hộ kinh doanh cá thể Lộ Ngọc Mai |
2 |
1 |
| 102.628 | Công ty TNHH bánh mỳ Hàn Quốc |
2 |
0 |
| 102.629 | Hộ kinh doanh MIMOSA |
2 |
1 |
| 102.630 | KANDA SHOKAI CORPORATION |
2 |
2 |
| 102.631 | Nguyễn Thanh Nhung |
2 |
0 |
| 102.632 | Hộ kinh doanh cá thể Phạm Thị Thảo Vân |
2 |
2 |
| 102.633 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ BẢO NGỌC |
2 |
2 |
| 102.634 | Lê Công Hoàng |
2 |
1 |
| 102.635 | Cơ sở Trần Nghiên |
2 |
2 |
| 102.636 | Công ty TNHH liên doanh thực phẩm Nhật Bản |
2 |
0 |
| 102.637 | Nguyễn Viết Xô |
2 |
2 |
| 102.638 | Công ty cổ phần thương mại Phú Thiên Thành |
2 |
1 |
| 102.639 | Kyowa Kirin Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 102.640 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HÓA NÔNG THUẬN VIỆT |
2 |
2 |
| 102.641 | Yunnan Baiyao Group Co., Ltd., Yunnan Baiyao Group Co., Ltd. (CN) |
2 |
2 |
| 102.642 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại nhựa Đức Mạnh |
2 |
0 |
| 102.643 | Công ty TNHH thương mại - dịch vụ - sản xuất - xuất nhập khẩu Thiên An |
2 |
2 |
| 102.644 | Shanghai Hugong Electric (Group) Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 102.645 | Công ty TNHH Thanh Bắc Thời Trang |
2 |
0 |
| 102.646 | Công ty TNHH dịch vụ và thương mại IAS |
2 |
0 |
| 102.647 | Công ty cổ phần thể thao FITZONE |
2 |
2 |
| 102.648 | Tequila Don Julio, S.A. de C.V.(MX), Diageo México Comercializadora, S.A. de C.V. |
2 |
2 |
| 102.649 | Cơ sở Trương Bá Phương(VN), Công ty TNHH kỹ nghệ chế biến thực phẩm Phương Long |
2 |
2 |
| 102.650 | Phạm Ngọc Hoàng Thạch |
2 |
2 |