| 102.651 | Công ty cổ phần MAX |
2 |
1 |
| 102.652 | Công ty cổ phần LEANWARES |
2 |
2 |
| 102.653 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ECOTECH |
2 |
2 |
| 102.654 | LIN, CHUN-CHIN |
2 |
2 |
| 102.655 | BROAD ACTIVE MANAGEMENT LIMITED |
2 |
1 |
| 102.656 | Công ty TNHH Thái Bình QPQT |
2 |
0 |
| 102.657 | Hộ kinh doanh HA-LO |
2 |
0 |
| 102.658 | Hợp tác xã sản xuất rau và dịch vụ nông nghiệp tổng hợp Kỳ Ninh |
2 |
0 |
| 102.659 | Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Tân Hiệp Lợi |
2 |
2 |
| 102.660 | HANABISHI ELECTRIC CORPORATION LIMITED |
2 |
2 |
| 102.661 | Hộ kinh doanh Đại Lâm Ginseng |
2 |
2 |
| 102.662 | Ngô Đức Anh |
2 |
1 |
| 102.663 | DNTN thương mại - sản xuất Thái Kim Long |
2 |
0 |
| 102.664 | Lê Thị Lương |
2 |
2 |
| 102.665 | Hộ kinh doanh Phạm Văn Ngọc |
2 |
0 |
| 102.666 | Action Bluemotive Asia Limited |
2 |
1 |
| 102.667 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu kinh doanh thương mại Minh Hoàng |
2 |
2 |
| 102.668 | Trần Thanh Hiệp |
2 |
1 |
| 102.669 | Australian Organic Health of Forest Park Pty Ltd. |
2 |
1 |
| 102.670 | Nguyễn Đình Đức |
2 |
0 |
| 102.671 | Nguyễn Tuấn Sơn |
2 |
0 |
| 102.672 | Công ty cổ phần sản xuất thương mại Đông Phương |
2 |
1 |
| 102.673 | Công ty cổ phần Steak Love |
2 |
1 |
| 102.674 | Công ty TNHH sản xuất mỹ phẩm Thu Hằng |
2 |
1 |
| 102.675 | Công ty TNHH thương mại & dịch vụ GOVIMAX |
2 |
2 |
| 102.676 | Công ty cổ phần du thuyền Diana |
2 |
2 |
| 102.677 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ QUẢN LÝ TÀI SẢN PCLAND |
2 |
0 |
| 102.678 | Xí nghiệp tư doanh Đại Hồng Phát |
2 |
2 |
| 102.679 | Công ty TNHH sản xuất - thương mại - xuất nhập khẩu Cẩm Châu, Cơ sở Cẩm Hùng(VN) |
2 |
2 |
| 102.680 | Cơ sở mai táng Vạn Nghĩa Ân |
2 |
1 |
| 102.681 | Shenzhen Oma Technology Co., LTD |
2 |
2 |
| 102.682 | Trường mầm non tư thục Tuổi Thần Tiên |
2 |
1 |
| 102.683 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Đức Huy (VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Đức Huy |
2 |
2 |
| 102.684 | Global Point Foods Industries Sdn Bhd |
2 |
2 |
| 102.685 | Công ty TNHH bao bì Việt |
2 |
1 |
| 102.686 | PAN JIANGLONG |
2 |
1 |
| 102.687 | Công ty TNHH đầu tư nông nghiệp HOKKAIDO LOTUS |
2 |
0 |
| 102.688 | GOODWILL FOOD CO., LTD. |
2 |
2 |
| 102.689 | Labonne Cosmetic Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 102.690 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DGROUP.SYSTEM |
2 |
0 |
| 102.691 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC VÀ ỨNG DỤNG D.N.D VIỆT NAM |
2 |
1 |
| 102.692 | Công ty cổ phần thương mại Mạng Toàn Cầu |
2 |
1 |
| 102.693 | Công ty TNHH giải trí thương mại dịch vụ Tài Năng Mới Việt |
2 |
0 |
| 102.694 | Công ty cổ phần công nghệ Sunny Việt Nam |
2 |
2 |
| 102.695 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Hòa Thành Phát |
2 |
2 |
| 102.696 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại tân kỳ nguyên |
2 |
2 |
| 102.697 | MIGHTY SUNNY LIMITED |
2 |
2 |
| 102.698 | Ngọc Mai |
2 |
0 |
| 102.699 | Công ty cổ phần may Việt Thịnh |
2 |
2 |
| 102.700 | SMURFIT KAPPA SERVICES LIMITED |
2 |
2 |