| 10.351 | Ngân hàng thương mại cổ phần Bắc Á |
12 |
10 |
| 10.352 | China Chemical & Pharmaceutical Co., (C.C.P.C.Taiwan) |
12 |
10 |
| 10.353 | Nguyễn Bá Hoàng |
12 |
6 |
| 10.354 | Bùi Văn Toàn |
12 |
2 |
| 10.355 | Công ty TNHH phát triển Greenmax |
12 |
8 |
| 10.356 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Minh Hoàng |
12 |
8 |
| 10.357 | Nguyễn Thị Tuyên |
12 |
7 |
| 10.358 | GUANGZHOU MIGO E-COMMERCE CO., LTD. |
12 |
10 |
| 10.359 | Nguyễn Thị Ngọc Ánh |
12 |
6 |
| 10.360 | YuHua TongXing (Beijing) Culture Development Co., Ltd. |
12 |
0 |
| 10.361 | Công ty cổ phần dược phẩm Davinci - Pháp (VN), Công ty cổ phần dược phẩm DAVINCI - Pháp |
12 |
12 |
| 10.362 | LABORATORIOS NORMON, S.A. |
12 |
0 |
| 10.363 | Công ty cổ phần sản xuất thương mại dịch vụ Linh An |
12 |
11 |
| 10.364 | GROWSEED AKTIENGESELLSCHAFT |
12 |
12 |
| 10.365 | SAKATA INKUSU KABUSHIKIGAISHA (SAKATA INX CORPORATION) |
12 |
12 |
| 10.366 | Công ty cổ phần SUMOTOR |
12 |
4 |
| 10.367 | Công ty TNHH Nhân Sinh, Công ty TNHH Nhân Sinh (VN) |
12 |
12 |
| 10.368 | Công ty cổ phần tập đoàn dự án Hoàng Gia |
12 |
0 |
| 10.369 | CHINA STEEL CORPORATION |
12 |
10 |
| 10.370 | Công ty TNHH Lạc Yên Group |
12 |
2 |
| 10.371 | Nguyễn Thị Phương Thúy |
12 |
5 |
| 10.372 | BB IPCO LLC |
12 |
12 |
| 10.373 | Công ty TNHH dược phẩm SUNPHACO |
12 |
2 |
| 10.374 | Lê Thị Phương Linh |
12 |
8 |
| 10.375 | Công ty TNHH MEGAVN |
12 |
12 |
| 10.376 | Công ty cổ phần công nghệ Viettel |
12 |
3 |
| 10.377 | Công ty TNHH SX TM dược phẩm quốc tế Star Care |
12 |
8 |
| 10.378 | Nguyễn Thị Ngọc Hiền |
12 |
3 |
| 10.379 | Công ty cổ phần VINBAR |
12 |
8 |
| 10.380 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Con Đường Xanh Quảng Nam |
12 |
1 |
| 10.381 | Công ty TNHH thương mại Gia Nông |
12 |
11 |
| 10.382 | Bùi Trung Kiên |
12 |
5 |
| 10.383 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ đầu tư Vạn Đạt |
12 |
7 |
| 10.384 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ VIỆT ĐẠT |
12 |
1 |
| 10.385 | Công ty cổ phần HCT Family Food |
12 |
11 |
| 10.386 | Hộ kinh doanh Nguyễn Thị Vinh |
12 |
3 |
| 10.387 | BASF Agro B.V., Arnhem (NL), Zweigniederlassung Freienbach |
12 |
12 |
| 10.388 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ Tam |
12 |
11 |
| 10.389 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Thiên Đức |
12 |
9 |
| 10.390 | Posco International Corporation |
12 |
2 |
| 10.391 | Fraser and Neave, Limited, FRASER AND NEAVE LIMITED(SG) |
12 |
12 |
| 10.392 | Công ty luật TNHH Trương Anh Tú |
12 |
1 |
| 10.393 | Công ty TNHH kính mắt Tuân Hồng |
12 |
8 |
| 10.394 | BYBIT FINTECH LIMITED |
12 |
8 |
| 10.395 | TIL HEALTHCARE PVT. LTD. |
12 |
12 |
| 10.396 | BElift Lab Inc. |
12 |
11 |
| 10.397 | Công ty cổ phần Chè Quân Chu |
12 |
2 |
| 10.398 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN NÔNG SẢN SAO MAI |
12 |
3 |
| 10.399 | SCHERING AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Schering Pharma AG |
12 |
12 |
| 10.400 | Công ty TNHH Huy Nghị Hồng Phát |
12 |
7 |