| 106.201 | Zhou, Jianhui. |
2 |
0 |
| 106.202 | Công ty cổ phần Y Dược Đông A |
2 |
1 |
| 106.203 | Công ty cổ phần thời trang Duy Phát |
2 |
1 |
| 106.204 | KO, CHIEN-CHANG |
2 |
2 |
| 106.205 | Công ty cổ phần HMB Việt Nam |
2 |
0 |
| 106.206 | Công ty cổ phần MIHAMEX, Công ty Cổ phần chế biến Thực phẩm Thái Minh(VN), Công ty cổ phần chế biến thực phẩm Thái Minh(VN), Chi nhánh Công ty TNHH Thiên Minh(VN) |
2 |
2 |
| 106.207 | Công ty TNHH Thương mại Sản xuất Gia Phú |
2 |
2 |
| 106.208 | Công ty cổ phần Giải pháp thiết bị giáo dục quốc tế Unic - Nam Đô |
2 |
0 |
| 106.209 | Công ty TNHH thương mại và thiết bị y tế Tiến Mạnh |
2 |
2 |
| 106.210 | Công ty cổ phần thương mại sản xuất dịch vụ Ngữ á Châu |
2 |
2 |
| 106.211 | Công ty TNHH Nhắp Chuột Mua Sắm |
2 |
1 |
| 106.212 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ LIÊN VIỆT |
2 |
0 |
| 106.213 | Công ty TNHH mỹ phẩm DERMAL CARE VN |
2 |
1 |
| 106.214 | Công ty TNHH Lâm Khôi |
2 |
0 |
| 106.215 | FTLife Insurance Company Limited |
2 |
2 |
| 106.216 | Công ty cổ phần Sông Hồng Thăng Long |
2 |
0 |
| 106.217 | Công ty TNHH Hivil |
2 |
2 |
| 106.218 | WENZHOU CHANGHONG ELECTRIC APPLIANCE CO., LTD. |
2 |
2 |
| 106.219 | Hộ kinh doanh Tạ Kim Dung |
2 |
1 |
| 106.220 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Phú Du |
2 |
2 |
| 106.221 | Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ sản xuất kỹ thuật lạnh Việt Tiến Phát |
2 |
0 |
| 106.222 | Công ty TNHH xăng dầu Gazprom Neft Việt Nam |
2 |
0 |
| 106.223 | Bùi Phi Hùng |
2 |
1 |
| 106.224 | AJU CO., LTD. |
2 |
2 |
| 106.225 | Công ty cổ phần xây dựng thương mại Thới Bình |
2 |
1 |
| 106.226 | Shanghai Bizeun Industrial Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 106.227 | JUNG, TAE-WAN, MIGUN LIFE CO., LTD. |
2 |
1 |
| 106.228 | Công ty cổ phần thời trang SANSA |
2 |
0 |
| 106.229 | Công ty TNHH sản xuất thương mại băng keo Minh Trang |
2 |
2 |
| 106.230 | Trương Minh Thành |
2 |
1 |
| 106.231 | Công ty TNHH Vũ Trụ Phan Thị |
2 |
2 |
| 106.232 | Trần Thị Bích Thủy |
2 |
2 |
| 106.233 | Công ty TNHH KINGFISHER LOGISTICS |
2 |
2 |
| 106.234 | NGUYỄN VĂN TƯỞNG |
2 |
0 |
| 106.235 | GUANGZHOU YUEPAI FOOD CO., LTD. |
2 |
2 |
| 106.236 | Công ty cổ phần XimGroup |
2 |
1 |
| 106.237 | Nguyễn Ngọc Châu |
2 |
1 |
| 106.238 | CHEN, JIAYOU |
2 |
2 |
| 106.239 | Đỗ Nguyễn Minh Châu |
2 |
2 |
| 106.240 | Hộ kinh doanh Ngân Brows |
2 |
0 |
| 106.241 | Công ty cổ phần Cộng đồng Xe tải Việt Nam |
2 |
1 |
| 106.242 | Nguyễn Phú Sỹ |
2 |
2 |
| 106.243 | GREAT GENTRY CO., LTD. |
2 |
0 |
| 106.244 | CÔNG TY TNHH LUCKY DRAGON VIỆT NAM |
2 |
0 |
| 106.245 | ici Australia Operations Proprietary Limited |
2 |
2 |
| 106.246 | Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Điều Hòa |
2 |
0 |
| 106.247 | CYCLE-BAY INTERNATIONAL CO., LTD. |
2 |
2 |
| 106.248 | Công ty cổ phần HD Phú Thịnh |
2 |
1 |
| 106.249 | Công ty cổ phần GILOS |
2 |
1 |
| 106.250 | Công ty TNHH thương mại và dịch vụ tổng hợp TTS |
2 |
2 |