| 106.251 | Công ty TNHH một thành viên thương mại mỹ phẩm Hoa Anh Đào |
2 |
0 |
| 106.252 | Hộ kinh doanh sản xuất Phạm Tấn Thành |
2 |
2 |
| 106.253 | Công ty cổ phần Tôm Miền Nam |
2 |
2 |
| 106.254 | Công ty luật TNHH một thành viên Ngôi Nhà Mơ Ước |
2 |
2 |
| 106.255 | International Accreditation Federation Inc. |
2 |
0 |
| 106.256 | Binh Đoàn 16 |
2 |
1 |
| 106.257 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP GẠO MIỀN NAM |
2 |
0 |
| 106.258 | Hộ kinh doanh MILANO Lạc Doanh |
2 |
0 |
| 106.259 | Công ty cổ phần thương mại công nghiệp HPT |
2 |
2 |
| 106.260 | Công ty TNHH Thực phẩm Xanh Japan |
2 |
0 |
| 106.261 | Shenzhen Yuehe Precision Technology Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 106.262 | HỢP TÁC XÃ DƯỢC LIỆU MỘC QUY HƯƠNG |
2 |
1 |
| 106.263 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG GIANG SM |
2 |
0 |
| 106.264 | LEE, HYANG EI, PECOTEK CO., LTD. |
2 |
0 |
| 106.265 | FORTRESS GLOBAL LIMITED |
2 |
2 |
| 106.266 | PROTEIN TECHNOLOGIES INTERNATIONAL, INC. |
2 |
2 |
| 106.267 | CÔNG TY TNHH VĂN HÓA & TRUYỀN THÔNG LBK |
2 |
0 |
| 106.268 | Quách Hán Nguyên |
2 |
1 |
| 106.269 | Công ty cổ phần thiết bị y tế TTC |
2 |
2 |
| 106.270 | Miki Pulley Kabushiki Kaisha (also trading as Miki Pulley Co., Ltd.) (JP), Miki Pulley Kabushiki Kaisha (also trading as Miki Pulley Co., Ltd.) |
2 |
2 |
| 106.271 | Applied Micro Circuits Corporation |
2 |
1 |
| 106.272 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN CƠ TRẦN HƯNG ĐẠO |
2 |
1 |
| 106.273 | Công ty TNHH Kiến Trúc Sài Gòn (ARCHSAIGON CO., LTD.) |
2 |
2 |
| 106.274 | Moon Ja LEE, HYUNDAE YONG-O-SA CO., LTD. |
2 |
2 |
| 106.275 | Cơ sở chế biến thực phẩm Trọng Nhân |
2 |
2 |
| 106.276 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ đào tạo Anh Mỹ BEAUTY |
2 |
1 |
| 106.277 | Đoàn Phương Uyên |
2 |
2 |
| 106.278 | Công ty cổ phần Vintravel |
2 |
2 |
| 106.279 | Guangzhou Lianzhuang Biotechnology Co., Ltd. |
2 |
0 |
| 106.280 | Trường đại học quốc tế Miền Đông |
2 |
2 |
| 106.281 | Công ty cổ phần Tràng An, Công ty Bánh kẹo Tràng An(VN) |
2 |
2 |
| 106.282 | Công ty cổ phần tài chính & phát triển doanh nghiệp, Công ty cổ phần tài chính và phát triển doanh nghiệp(VN) |
2 |
2 |
| 106.283 | Công ty TNHH Hương Điệp |
2 |
1 |
| 106.284 | Trịnh Văn Tuấn |
2 |
2 |
| 106.285 | Đỗ Thị Phương Thanh |
2 |
2 |
| 106.286 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIRAL WINDOW |
2 |
1 |
| 106.287 | Tạ Công Sơn |
2 |
2 |
| 106.288 | Công ty cổ phần dược phẩm DAISO Pháp(VN), Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Daiso Pháp(VN), Công ty cổ phần quốc tế Đại Sơn |
2 |
2 |
| 106.289 | Alpha Assembly Solutions Inc., FRY'S METALS, INC.(US), Alpha Metals, Inc.(US) |
2 |
2 |
| 106.290 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ kỹ thuật Phương Đạt |
2 |
0 |
| 106.291 | LC WAIKIKI MAGAZACILIK HIZMETLERI TICARET ANONIM SIRKETI, TEMA HOLDING ANONIM SIRKETI(TR), Tema Tekstil Pazarlama Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi (TR), TEMA MAGAZACILIK HIZMETLERI TICARET ANONIM SIRKETI(TR) |
2 |
2 |
| 106.292 | Cao Đăng Hợp |
2 |
2 |
| 106.293 | Công ty cổ phần thiết bị văn phòng AT Việt Nam |
2 |
1 |
| 106.294 | Hộ kinh doanh Bích Phượng |
2 |
0 |
| 106.295 | Công ty TNHH thương mại dịch vụ HRK |
2 |
2 |
| 106.296 | Công ty TNHH văn phòng và khách sạn Tiến Dũng |
2 |
1 |
| 106.297 | Xiamen BUV Cosmetics Co., LTD |
2 |
0 |
| 106.298 | Lê Hoàng Thoại |
2 |
0 |
| 106.299 | NEW ZEALAND NATURAL ICE CREAM LIMITED |
2 |
1 |
| 106.300 | Viện nghiên cứu Y Sinh |
2 |
1 |