| 115.001 | Hợp tác xã dịch vụ tổng hợp và sản xuất nông nghiệp Lúa Vàng |
2 |
2 |
| 115.002 | Kywid Co.,Ltd |
2 |
2 |
| 115.003 | Công ty TNHH xuất nhập khẩu thương mại Sushi |
2 |
2 |
| 115.004 | Công ty TNHH Thiết kế Thương hiệu Nhận diện |
2 |
2 |
| 115.005 | Guangzhou Jiangnan Optical Trading Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 115.006 | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu DVG |
2 |
0 |
| 115.007 | Công ty TNHH Kỹ thuật và Công nghệ Miền Trung |
2 |
2 |
| 115.008 | Công ty TNHH sản xuất và thương mại Phúc Uyên |
2 |
0 |
| 115.009 | Cơ sở D-N-N |
2 |
2 |
| 115.010 | Qingxian Xingyuan Brush Factory (General Partnership) |
2 |
1 |
| 115.011 | FREEMIND S. A. |
2 |
2 |
| 115.012 | EMPRESA CUBANA DEL TABACO (CUBATABACO) |
2 |
2 |
| 115.013 | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu nông sản thủy sản VIOT MINH TRANG |
2 |
2 |
| 115.014 | Công ty TNHH Bá Ninh |
2 |
2 |
| 115.015 | Công ty TNHH giải pháp FNB |
2 |
1 |
| 115.016 | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Hà Anh |
2 |
1 |
| 115.017 | Công ty TNHH Gaia By Yang |
2 |
1 |
| 115.018 | Công ty TNHH đầu tư Tam Anh |
2 |
2 |
| 115.019 | Công ty TNHH thiết bị y tế Hoàng Anh |
2 |
1 |
| 115.020 | INKISM INTERNATIONAL CO., LTD. |
2 |
1 |
| 115.021 | Công ty TNHH Đỗ Yến |
2 |
1 |
| 115.022 | Guangzhou FiiO Electronics Technology Co., Ltd. |
2 |
1 |
| 115.023 | Công ty TNHH Liên Hạnh |
2 |
2 |
| 115.024 | Công ty TNHH công nghệ chiếu sáng Bến Thành |
2 |
1 |
| 115.025 | Hiệp Hội Thủy Sản Bình Định |
2 |
2 |
| 115.026 | Hộ kinh doanh Nguyễn Thanh Hoa |
2 |
1 |
| 115.027 | Lưu Hồng Bính, Lưu Trần Quang Trung, Lưu Trần Hoàng Hưng |
2 |
1 |
| 115.028 | Công ty TNHH Công nghệ Nhôm kính Sài Gòn |
2 |
2 |
| 115.029 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Hải Thăng |
2 |
2 |
| 115.030 | Công ty cổ phần thực phẩm Chào Buổi Sáng |
2 |
0 |
| 115.031 | Công ty TNHH thương mại tổng hợp và du lịch Hạnh Phúc Luận |
2 |
2 |
| 115.032 | MOSSI & GHISOLFI OVERSEAS S.A.(LU), SHELL INTERNATIONAL PETROLEUM COMPANY LIMITED(GB), M & G POLIMERI ITALIA S.P.A |
2 |
2 |
| 115.033 | Công ty cổ phần thiết bị NTEA |
2 |
2 |
| 115.034 | Mạc Lương Tài |
2 |
0 |
| 115.035 | AJU CORPORATION |
2 |
2 |
| 115.036 | F M Creative Pte Ltd |
2 |
2 |
| 115.037 | FTX RECOVERY TRUST |
2 |
1 |
| 115.038 | Hedun Environmental Protection Equipment (Shanghai) Co., Ltd. |
2 |
2 |
| 115.039 | Hợp tác xã dịch vụ tổng hợp Liên Hiệp |
2 |
2 |
| 115.040 | Yang Ting |
2 |
1 |
| 115.041 | NARAK-TIARA CO., LTD. |
2 |
0 |
| 115.042 | MW MEDICAL PTE LTD |
2 |
2 |
| 115.043 | Công ty cổ phần dược phẩm VNphar |
2 |
0 |
| 115.044 | Peerless Holdings Pty Ltd. |
2 |
2 |
| 115.045 | Công ty cổ phần thương mại SHARPRO |
2 |
0 |
| 115.046 | Công ty Cổ phần Logistics Đông á |
2 |
2 |
| 115.047 | Công ty TNHH thẩm mỹ viện Hường Xô |
2 |
0 |
| 115.048 | Công ty cổ phần giải trí Đường Chân Trời |
2 |
1 |
| 115.049 | Công ty trách nhiệm hữu hạn Mi Sa, Công ty TNHH Mi Sa(VN) |
2 |
2 |
| 115.050 | Công ty cổ phần Tân La Thành |
2 |
2 |